Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sapele, Nigeria 🇳🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:52 110.8° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:41 249.3° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 11h 49m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: -43.0°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.185 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sapele

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:32
72° E
18:54
288° NW
12h 21m -0m 14s 05:19 20:08 05:44 19:42 06:10 19:16 12:43 151.83
2
06:32
72° E
18:54
288° NW
12h 21m -0m 14s 05:19 20:07 05:44 19:42 06:10 19:16 12:43 151.81
3
06:32
72° E
18:54
288° NW
12h 21m -0m 15s 05:19 20:07 05:45 19:41 06:10 19:16 12:43 151.79
4
06:32
73° E
18:53
287° NW
12h 21m -0m 15s 05:19 20:07 05:45 19:41 06:10 19:16 12:43 151.77
5
06:32
73° E
18:53
287° NW
12h 20m -0m 15s 05:19 20:06 05:45 19:41 06:10 19:15 12:43 151.75
6
06:32
73° E
18:53
287° NW
12h 20m -0m 15s 05:19 20:06 05:45 19:40 06:10 19:15 12:43 151.73
7
06:32
73° E
18:53
286° NW
12h 20m -0m 15s 05:20 20:05 05:45 19:40 06:10 19:15 12:43 151.71
8
06:32
74° E
18:52
286° NW
12h 20m -0m 16s 05:20 20:05 05:45 19:40 06:10 19:15 12:43 151.69
9
06:32
74° E
18:52
286° NW
12h 19m -0m 16s 05:20 20:05 05:45 19:39 06:10 19:14 12:42 151.66
10
06:32
74° E
18:52
286° NW
12h 19m -0m 16s 05:20 20:04 05:45 19:39 06:10 19:14 12:42 151.64
11
06:32
75° E
18:52
285° NW
12h 19m -0m 16s 05:20 20:04 05:45 19:39 06:10 19:14 12:42 151.62
12
06:32
75° E
18:51
285° NW
12h 19m -0m 16s 05:20 20:03 05:45 19:38 06:10 19:13 12:42 151.59
13
06:32
75° E
18:51
285° NW
12h 18m -0m 16s 05:20 20:03 05:45 19:38 06:10 19:13 12:42 151.57
14
06:32
76° E
18:51
284° NW
12h 18m -0m 17s 05:20 20:03 05:45 19:37 06:10 19:13 12:42 151.54
15
06:32
76° E
18:50
284° NW
12h 18m -0m 17s 05:20 20:02 05:45 19:37 06:10 19:12 12:41 151.51
16
06:32
76° E
18:50
284° NW
12h 17m -0m 17s 05:20 20:02 05:45 19:37 06:10 19:12 12:41 151.49
17
06:32
76° E
18:50
283° NW
12h 17m -0m 17s 05:20 20:01 05:45 19:36 06:10 19:11 12:41 151.46
18
06:32
77° E
18:49
283° NW
12h 17m -0m 17s 05:20 20:01 05:45 19:36 06:10 19:11 12:41 151.43
19
06:32
77° E
18:49
283° NW
12h 17m -0m 17s 05:20 20:00 05:45 19:35 06:10 19:11 12:41 151.40
20
06:32
77° E
18:49
282° NW
12h 16m -0m 17s 05:20 20:00 05:45 19:35 06:10 19:10 12:40 151.37
21
06:32
78° E
18:48
282° NW
12h 16m -0m 17s 05:20 19:59 05:45 19:34 06:10 19:10 12:40 151.34
22
06:32
78° E
18:48
282° NW
12h 16m -0m 18s 05:20 19:59 05:45 19:34 06:10 19:09 12:40 151.30
23
06:31
78° E
18:47
281° NW
12h 15m -0m 18s 05:20 19:58 05:45 19:34 06:10 19:09 12:40 151.27
24
06:31
79° ESE
18:47
281° WNW
12h 15m -0m 18s 05:20 19:58 05:45 19:33 06:10 19:08 12:39 151.24
25
06:31
79° ESE
18:46
281° WNW
12h 15m -0m 18s 05:20 19:57 05:45 19:33 06:10 19:08 12:39 151.21
26
06:31
80° ESE
18:46
280° WNW
12h 14m -0m 18s 05:20 19:57 05:45 19:32 06:10 19:08 12:39 151.18
27
06:31
80° ESE
18:46
280° WNW
12h 14m -0m 18s 05:20 19:56 05:45 19:32 06:09 19:07 12:38 151.14
28
06:31
80° ESE
18:45
280° WNW
12h 14m -0m 18s 05:20 19:56 05:45 19:31 06:09 19:07 12:38 151.11
29
06:31
80° ESE
18:45
279° WNW
12h 13m -0m 18s 05:20 19:55 05:45 19:31 06:09 19:06 12:38 151.07
30
06:31
81° ESE
18:44
279° WNW
12h 13m -0m 18s 05:20 19:55 05:45 19:30 06:09 19:06 12:38 151.04
31
06:30
81° ESE
18:44
279° WNW
12h 13m -0m 18s 05:20 19:54 05:45 19:30 06:09 19:05 12:37 151.01

Trong Sapele, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01 đến 03.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Sapele

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Sapele

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Sapele

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nigeria:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 17 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí