Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sariwŏn, Triều Tiên 🇰🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 07:35 108.3° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:07 251.8° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 32m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -14.28°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.585 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sariwŏn

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:09
99° Đông
18:29
261° Tây
11h 19m +2m 27s 05:41 19:57 06:12 19:27 06:42 18:56 12:49 148.21
2
07:08
99° Đông
18:30
262° Tây
11h 21m +2m 27s 05:40 19:58 06:10 19:28 06:41 18:57 12:49 148.25
3
07:07
98° Đông
18:31
262° Tây
11h 24m +2m 28s 05:38 19:59 06:09 19:29 06:40 18:58 12:48 148.29
4
07:05
98° Đông
18:32
262° Tây
11h 26m +2m 28s 05:37 20:00 06:08 19:29 06:38 18:59 12:48 148.32
5
07:04
97° Đông
18:33
263° Tây
11h 29m +2m 28s 05:36 20:01 06:06 19:30 06:37 19:00 12:48 148.36
6
07:02
97° Đông
18:34
264° Tây
11h 31m +2m 29s 05:34 20:02 06:05 19:31 06:35 19:01 12:48 148.40
7
07:01
96° Đông
18:35
264° Tây
11h 34m +2m 29s 05:33 20:03 06:03 19:32 06:34 19:02 12:48 148.44
8
06:59
96° Đông
18:36
264° Tây
11h 36m +2m 29s 05:31 20:04 06:02 19:33 06:32 19:03 12:47 148.48
9
06:58
95° Đông
18:37
265° Tây
11h 39m +2m 29s 05:30 20:05 06:00 19:34 06:31 19:04 12:47 148.52
10
06:56
95° Đông
18:38
266° Tây
11h 41m +2m 30s 05:28 20:06 05:59 19:35 06:29 19:05 12:47 148.56
11
06:55
94° Đông
18:39
266° Tây
11h 44m +2m 30s 05:26 20:07 05:57 19:36 06:28 19:06 12:47 148.60
12
06:53
94° Đông
18:40
266° Tây
11h 46m +2m 30s 05:25 20:08 05:56 19:37 06:26 19:07 12:46 148.64
13
06:52
93° Đông
18:41
267° Tây
11h 49m +2m 30s 05:23 20:09 05:54 19:38 06:25 19:08 12:46 148.68
14
06:50
93° Đông
18:42
268° Tây
11h 51m +2m 30s 05:22 20:10 05:53 19:39 06:23 19:09 12:46 148.72
15
06:49
92° Đông
18:43
268° Tây
11h 54m +2m 30s 05:20 20:12 05:51 19:40 06:22 19:10 12:45 148.76
16
06:47
92° Đông
18:44
268° Tây
11h 56m +2m 30s 05:19 20:13 05:50 19:41 06:20 19:11 12:45 148.80
17
06:46
91° Đông
18:45
269° Tây
11h 59m +2m 30s 05:17 20:14 05:48 19:42 06:19 19:12 12:45 148.84
18
06:44
91° Đông
18:46
270° Tây
12h 01m +2m 30s 05:15 20:15 05:46 19:43 06:17 19:13 12:45 148.88
19
06:42
90° Đông
18:47
270° Tây
12h 04m +2m 30s 05:14 20:16 05:45 19:44 06:16 19:14 12:44 148.93
20
06:41
90° Đông
18:48
270° Tây
12h 06m +2m 30s 05:12 20:17 05:43 19:45 06:14 19:15 12:44 148.97
21
06:39
89° Đông
18:49
271° Tây
12h 09m +2m 30s 05:10 20:18 05:42 19:46 06:12 19:16 12:44 149.01
22
06:38
89° Đông
18:50
272° Tây
12h 11m +2m 30s 05:09 20:19 05:40 19:47 06:11 19:17 12:43 149.05
23
06:36
88° Đông
18:51
272° Tây
12h 14m +2m 30s 05:07 20:20 05:38 19:49 06:09 19:18 12:43 149.09
24
06:35
88° Đông
18:52
272° Tây
12h 16m +2m 30s 05:05 20:21 05:37 19:50 06:08 19:19 12:43 149.13
25
06:33
87° Đông
18:52
273° Tây
12h 19m +2m 30s 05:04 20:22 05:35 19:51 06:06 19:20 12:43 149.18
26
06:32
87° Đông
18:53
274° Tây
12h 21m +2m 30s 05:02 20:23 05:34 19:52 06:05 19:21 12:42 149.22
27
06:30
86° Đông
18:54
274° Tây
12h 24m +2m 30s 05:00 20:25 05:32 19:53 06:03 19:21 12:42 149.26
28
06:28
86° Đông
18:55
275° Tây
12h 26m +2m 30s 04:58 20:26 05:30 19:54 06:01 19:22 12:42 149.30
29
06:27
85° Đông
18:56
275° Tây
12h 29m +2m 29s 04:57 20:27 05:29 19:55 06:00 19:23 12:41 149.34
30
06:25
85° Đông
18:57
276° Tây
12h 31m +2m 29s 04:55 20:28 05:27 19:56 05:58 19:24 12:41 149.38
31
06:24
84° Đông
18:58
276° Tây
12h 34m +2m 29s 04:53 20:29 05:25 19:57 05:57 19:25 12:41 149.43

Trong Sariwŏn, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Sariwŏn

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Sariwŏn

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Sariwŏn

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Triều Tiên:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 9 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí