Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sepatan, Indonesia 🇮🇩

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:55 69.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:44 290.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 11h 48m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 21.21°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.392 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sepatan

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:04
72° ENE
17:55
288° WNW
11小时 50分钟 +0m 13s 04:52 19:08 05:17 18:42 05:42 18:17 12:00 151.83
2
06:04
72° ENE
17:55
288° WNW
11小时 50分钟 +0m 13s 04:52 19:07 05:17 18:42 05:42 18:17 12:00 151.81
3
06:04
72° ENE
17:55
287° WNW
11小时 51分钟 +0m 13s 04:51 19:07 05:17 18:42 05:42 18:17 11:59 151.80
4
06:04
73° ENE
17:55
287° WNW
11小时 51分钟 +0m 14s 04:51 19:07 05:16 18:42 05:42 18:17 11:59 151.78
5
06:03
73° ENE
17:55
287° WNW
11小时 51分钟 +0m 14s 04:51 19:07 05:16 18:42 05:41 18:17 11:59 151.76
6
06:03
73° ENE
17:55
287° WNW
11小时 51分钟 +0m 14s 04:51 19:07 05:16 18:42 05:41 18:17 11:59 151.74
7
06:03
74° ENE
17:55
286° WNW
11小时 52分钟 +0m 14s 04:51 19:07 05:16 18:42 05:41 18:17 11:59 151.72
8
06:03
74° ENE
17:55
286° WNW
11小时 52分钟 +0m 14s 04:51 19:07 05:16 18:42 05:41 18:17 11:59 151.69
9
06:02
74° ENE
17:55
286° WNW
11小时 52分钟 +0m 15s 04:51 19:07 05:16 18:42 05:40 18:17 11:59 151.67
10
06:02
74° ENE
17:55
286° WNW
11小时 52分钟 +0m 15s 04:50 19:07 05:15 18:42 05:40 18:17 11:59 151.65
11
06:02
75° ENE
17:55
285° WNW
11小时 53分钟 +0m 15s 04:50 19:07 05:15 18:42 05:40 18:17 11:58 151.62
12
06:02
75° ENE
17:55
285° WNW
11小时 53分钟 +0m 15s 04:50 19:06 05:15 18:42 05:40 18:17 11:58 151.60
13
06:01
75° ENE
17:55
285° WNW
11小时 53分钟 +0m 15s 04:50 19:06 05:15 18:42 05:39 18:17 11:58 151.57
14
06:01
76° ENE
17:55
284° WNW
11小时 53分钟 +0m 16s 04:50 19:06 05:14 18:41 05:39 18:17 11:58 151.55
15
06:01
76° ENE
17:55
284° WNW
11小时 54分钟 +0m 16s 04:49 19:06 05:14 18:41 05:39 18:17 11:58 151.52
16
06:00
76° ENE
17:55
284° WNW
11小时 54分钟 +0m 16s 04:49 19:06 05:14 18:41 05:39 18:17 11:58 151.49
17
06:00
76° ENE
17:55
283° WNW
11小时 54分钟 +0m 16s 04:49 19:06 05:14 18:41 05:38 18:16 11:57 151.47
18
06:00
77° ENE
17:55
283° WNW
11小时 54分钟 +0m 16s 04:49 19:06 05:13 18:41 05:38 18:16 11:57 151.44
19
05:59
77° ENE
17:55
283° WNW
11小时 55分钟 +0m 16s 04:48 19:05 05:13 18:41 05:38 18:16 11:57 151.41
20
05:59
78° ENE
17:54
282° WNW
11小时 55分钟 +0m 16s 04:48 19:05 05:13 18:41 05:37 18:16 11:57 151.38
21
05:59
78° ENE
17:54
282° WNW
11小时 55分钟 +0m 17s 04:48 19:05 05:12 18:40 05:37 18:16 11:56 151.34
22
05:58
78° ENE
17:54
282° WNW
11小时 56分钟 +0m 17s 04:48 19:05 05:12 18:40 05:37 18:16 11:56 151.31
23
05:58
78° ENE
17:54
281° WNW
11小时 56分钟 +0m 17s 04:47 19:05 05:12 18:40 05:36 18:16 11:56 151.28
24
05:57
79° E
17:54
281° W
11小时 56分钟 +0m 17s 04:47 19:04 05:11 18:40 05:36 18:16 11:56 151.25
25
05:57
79° E
17:54
281° W
11小时 56分钟 +0m 17s 04:47 19:04 05:11 18:40 05:35 18:15 11:55 151.22
26
05:56
80° E
17:54
280° W
11小时 57分钟 +0m 17s 04:46 19:04 05:11 18:40 05:35 18:15 11:55 151.18
27
05:56
80° E
17:54
280° W
11小时 57分钟 +0m 17s 04:46 19:04 05:10 18:39 05:35 18:15 11:55 151.15
28
05:56
80° E
17:53
280° W
11小时 57分钟 +0m 18s 04:45 19:04 05:10 18:39 05:34 18:15 11:55 151.12
29
05:55
81° E
17:53
279° W
11小时 58分钟 +0m 18s 04:45 19:03 05:09 18:39 05:34 18:15 11:54 151.08
30
05:55
81° E
17:53
279° W
11小时 58分钟 +0m 18s 04:45 19:03 05:09 18:39 05:33 18:15 11:54 151.05
31
05:54
81° E
17:53
278° W
11小时 58分钟 +0m 18s 04:44 19:03 05:09 18:39 05:33 18:14 11:54 151.02

Trong Sepatan, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01 đến 19.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Sepatan

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Sepatan

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Sepatan

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Indonesia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí