Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Shinyanga, Tanzania 🇹🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 06:45 69.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:40 290.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 11h 55m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -9.82°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.424 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Shinyanga

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:44
75° ΒΒΑ
18:42
285° W
11ώρες 58λεπτά -0m 09s 05:32 19:54 05:57 19:29 06:22 19:04 12:43 150.72
2
06:44
75° ΒΒΑ
18:42
286° W
11ώρες 58λεπτά -0m 09s 05:32 19:54 05:57 19:29 06:22 19:04 12:43 150.76
3
06:44
74° ΒΒΑ
18:42
286° W
11ώρες 58λεπτά -0m 08s 05:32 19:53 05:57 19:29 06:22 19:04 12:43 150.79
4
06:44
74° ΒΒΑ
18:42
286° W
11ώρες 58λεπτά -0m 08s 05:32 19:53 05:57 19:28 06:22 19:04 12:43 150.83
5
06:44
74° ΒΒΑ
18:41
286° W
11ώρες 57λεπτά -0m 08s 05:32 19:53 05:57 19:28 06:22 19:03 12:43 150.87
6
06:44
74° ΒΒΑ
18:41
287° W
11ώρες 57λεπτά -0m 08s 05:32 19:53 05:57 19:28 06:22 19:03 12:42 150.91
7
06:44
73° ΒΒΑ
18:41
287° W
11ώρες 57λεπτά -0m 08s 05:32 19:53 05:57 19:28 06:21 19:03 12:42 150.94
8
06:44
73° ΒΒΑ
18:41
287° W
11ώρες 57λεπτά -0m 08s 05:31 19:53 05:56 19:28 06:21 19:03 12:42 150.98
9
06:44
73° ΒΒΑ
18:41
288° W
11ώρες 57λεπτά -0m 08s 05:31 19:53 05:56 19:28 06:21 19:03 12:42 151.01
10
06:44
72° ΒΒΑ
18:41
288° W
11ώρες 57λεπτά -0m 08s 05:31 19:53 05:56 19:28 06:21 19:03 12:42 151.05
11
06:44
72° ΒΒΑ
18:41
288° W
11ώρες 57λεπτά -0m 07s 05:31 19:53 05:56 19:28 06:21 19:03 12:42 151.09
12
06:44
72° ΒΒΑ
18:41
288° W
11ώρες 57λεπτά -0m 07s 05:31 19:53 05:56 19:28 06:21 19:03 12:42 151.12
13
06:44
72° ΒΒΑ
18:41
288° W
11ώρες 56λεπτά -0m 07s 05:31 19:53 05:56 19:28 06:21 19:03 12:42 151.15
14
06:44
71° ΒΒΑ
18:41
289° W
11ώρες 56λεπτά -0m 07s 05:31 19:53 05:56 19:28 06:22 19:03 12:42 151.19
15
06:44
71° ΒΒΑ
18:40
289° W
11ώρες 56λεπτά -0m 07s 05:31 19:53 05:56 19:28 06:22 19:03 12:42 151.22
16
06:44
71° ΒΒΑ
18:40
289° W
11ώρες 56λεπτά -0m 07s 05:31 19:53 05:56 19:28 06:22 19:03 12:42 151.25
17
06:44
71° ΒΒΑ
18:40
289° W
11ώρες 56λεπτά -0m 06s 05:31 19:54 05:56 19:28 06:22 19:03 12:42 151.28
18
06:44
70° ΒΒΑ
18:40
290° W
11ώρες 56λεπτά -0m 06s 05:31 19:54 05:56 19:28 06:22 19:03 12:42 151.31
19
06:44
70° ΒΒΑ
18:40
290° W
11ώρες 56λεπτά -0m 06s 05:31 19:54 05:56 19:28 06:22 19:03 12:42 151.34
20
06:44
70° ΒΒΑ
18:40
290° W
11ώρες 56λεπτά -0m 06s 05:31 19:54 05:56 19:28 06:22 19:03 12:42 151.38
21
06:44
70° ΒΒΑ
18:40
290° W
11ώρες 55λεπτά -0m 06s 05:31 19:54 05:57 19:28 06:22 19:03 12:42 151.40
22
06:45
70° ΒΒΑ
18:40
290° W
11ώρες 55λεπτά -0m 06s 05:31 19:54 05:57 19:28 06:22 19:03 12:42 151.43
23
06:45
69° ΒΒΑ
18:40
291° W
11ώρες 55λεπτά -0m 05s 05:31 19:54 05:57 19:29 06:22 19:03 12:43 151.46
24
06:45
69° ΒΒΑ
18:40
291° W
11ώρες 55λεπτά -0m 05s 05:31 19:54 05:57 19:29 06:22 19:03 12:43 151.49
25
06:45
69° ΒΒΑ
18:41
291° W
11ώρες 55λεπτά -0m 05s 05:31 19:54 05:57 19:29 06:22 19:03 12:43 151.51
26
06:45
69° ΒΒΑ
18:41
291° W
11ώρες 55λεπτά -0m 05s 05:31 19:55 05:57 19:29 06:23 19:03 12:43 151.54
27
06:45
69° ΒΒΑ
18:41
291° W
11ώρες 55λεπτά -0m 05s 05:31 19:55 05:57 19:29 06:23 19:03 12:43 151.56
28
06:45
69° ΒΒΑ
18:41
292° W
11ώρες 55λεπτά -0m 05s 05:31 19:55 05:57 19:29 06:23 19:03 12:43 151.59
29
06:46
68° ΒΒΑ
18:41
292° W
11ώρες 55λεπτά -0m 04s 05:31 19:55 05:57 19:29 06:23 19:04 12:43 151.61
30
06:46
68° ΒΒΑ
18:41
292° W
11ώρες 55λεπτά -0m 04s 05:32 19:55 05:57 19:29 06:23 19:04 12:43 151.64
31
06:46
68° ΒΒΑ
18:41
292° W
11ώρες 55λεπτά -0m 04s 05:32 19:55 05:57 19:30 06:23 19:04 12:43 151.66

Trong Shinyanga, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 21 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 04.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Shinyanga

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Shinyanga

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Shinyanga

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Tanzania:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí