Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Shinyanga, Tanzania 🇹🇿
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:47 ↑ 84.0° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:50 ↑ 276.2° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 03m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: -63.19°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.633 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Shinyanga
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:54
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 07s | 05:41 | 20:03 | 06:06 | 19:38 | 06:31 | 19:13 | 12:52 | 151.83 |
| 2 |
06:54
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 07s | 05:41 | 20:03 | 06:06 | 19:38 | 06:31 | 19:13 | 12:52 | 151.81 |
| 3 |
06:53
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 07s | 05:41 | 20:03 | 06:06 | 19:38 | 06:31 | 19:13 | 12:52 | 151.79 |
| 4 |
06:53
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 08s | 05:41 | 20:03 | 06:06 | 19:38 | 06:31 | 19:13 | 12:52 | 151.77 |
| 5 |
06:53
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 08s | 05:41 | 20:03 | 06:06 | 19:38 | 06:31 | 19:13 | 12:52 | 151.75 |
| 6 |
06:53
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 08s | 05:41 | 20:03 | 06:06 | 19:38 | 06:31 | 19:13 | 12:52 | 151.73 |
| 7 |
06:53
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 08s | 05:41 | 20:02 | 06:06 | 19:37 | 06:31 | 19:13 | 12:52 | 151.71 |
| 8 |
06:52
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 08s | 05:41 | 20:02 | 06:06 | 19:37 | 06:31 | 19:12 | 12:52 | 151.69 |
| 9 |
06:52
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 08s | 05:41 | 20:02 | 06:06 | 19:37 | 06:30 | 19:12 | 12:51 | 151.67 |
| 10 |
06:52
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 08s | 05:40 | 20:02 | 06:05 | 19:37 | 06:30 | 19:12 | 12:51 | 151.64 |
| 11 |
06:52
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 08s | 05:40 | 20:02 | 06:05 | 19:37 | 06:30 | 19:12 | 12:51 | 151.62 |
| 12 |
06:52
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 09s | 05:40 | 20:02 | 06:05 | 19:37 | 06:30 | 19:12 | 12:51 | 151.59 |
| 13 |
06:51
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 09s | 05:40 | 20:01 | 06:05 | 19:37 | 06:30 | 19:12 | 12:51 | 151.57 |
| 14 |
06:51
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 09s | 05:40 | 20:01 | 06:05 | 19:36 | 06:29 | 19:12 | 12:51 | 151.54 |
| 15 |
06:51
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 59m | +0m 09s | 05:40 | 20:01 | 06:04 | 19:36 | 06:29 | 19:12 | 12:50 | 151.51 |
| 16 |
06:51
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 59m | +0m 09s | 05:40 | 20:01 | 06:04 | 19:36 | 06:29 | 19:11 | 12:50 | 151.49 |
| 17 |
06:50
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 59m | +0m 09s | 05:39 | 20:00 | 06:04 | 19:36 | 06:29 | 19:11 | 12:50 | 151.46 |
| 18 |
06:50
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 59m | +0m 09s | 05:39 | 20:00 | 06:04 | 19:36 | 06:28 | 19:11 | 12:50 | 151.43 |
| 19 |
06:50
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 59m | +0m 09s | 05:39 | 20:00 | 06:03 | 19:35 | 06:28 | 19:11 | 12:50 | 151.40 |
| 20 |
06:49
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 59m | +0m 09s | 05:39 | 20:00 | 06:03 | 19:35 | 06:28 | 19:11 | 12:49 | 151.37 |
| 21 |
06:49
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 00m | +0m 09s | 05:38 | 20:00 | 06:03 | 19:35 | 06:27 | 19:11 | 12:49 | 151.34 |
| 22 |
06:49
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 00m | +0m 10s | 05:38 | 19:59 | 06:03 | 19:35 | 06:27 | 19:10 | 12:49 | 151.31 |
| 23 |
06:48
↑
79° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
281° Tây Tây Bắc
|
12h 00m | +0m 10s | 05:38 | 19:59 | 06:02 | 19:35 | 06:27 | 19:10 | 12:49 | 151.28 |
| 24 |
06:48
↑
79° Đông
|
18:49
↑
281° Tây
|
12h 00m | +0m 10s | 05:38 | 19:59 | 06:02 | 19:34 | 06:26 | 19:10 | 12:48 | 151.24 |
| 25 |
06:48
↑
79° Đông
|
18:48
↑
281° Tây
|
12h 00m | +0m 10s | 05:37 | 19:59 | 06:02 | 19:34 | 06:26 | 19:10 | 12:48 | 151.21 |
| 26 |
06:47
↑
80° Đông
|
18:48
↑
280° Tây
|
12h 00m | +0m 10s | 05:37 | 19:58 | 06:01 | 19:34 | 06:26 | 19:10 | 12:48 | 151.18 |
| 27 |
06:47
↑
80° Đông
|
18:48
↑
280° Tây
|
12h 01m | +0m 10s | 05:37 | 19:58 | 06:01 | 19:34 | 06:25 | 19:09 | 12:48 | 151.14 |
| 28 |
06:46
↑
80° Đông
|
18:48
↑
280° Tây
|
12h 01m | +0m 10s | 05:37 | 19:58 | 06:01 | 19:33 | 06:25 | 19:09 | 12:47 | 151.11 |
| 29 |
06:46
↑
81° Đông
|
18:48
↑
279° Tây
|
12h 01m | +0m 10s | 05:36 | 19:57 | 06:00 | 19:33 | 06:25 | 19:09 | 12:47 | 151.08 |
| 30 |
06:46
↑
81° Đông
|
18:47
↑
279° Tây
|
12h 01m | +0m 10s | 05:36 | 19:57 | 06:00 | 19:33 | 06:24 | 19:09 | 12:47 | 151.04 |
| 31 |
06:45
↑
81° Đông
|
18:47
↑
278° Tây
|
12h 01m | +0m 10s | 05:36 | 19:57 | 06:00 | 19:33 | 06:24 | 19:08 | 12:46 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Shinyanga. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Shinyanga, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01 đến 08.