Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Shumen, Bulgaria 🇧🇬
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:46 ↑ 80.4° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:44 ↑ 279.9° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 58m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -31.09°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.713 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Shumen
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:06
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +2m 33s | 04:14 | 22:06 | 04:56 | 21:23 | 05:34 | 20:45 | 13:09 | 150.72 |
| 2 |
06:04
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +2m 32s | 04:12 | 22:07 | 04:54 | 21:25 | 05:32 | 20:46 | 13:09 | 150.76 |
| 3 |
06:03
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | +2m 31s | 04:10 | 22:09 | 04:52 | 21:26 | 05:31 | 20:47 | 13:09 | 150.79 |
| 4 |
06:02
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +2m 29s | 04:08 | 22:11 | 04:51 | 21:28 | 05:29 | 20:49 | 13:09 | 150.83 |
| 5 |
06:00
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +2m 27s | 04:06 | 22:13 | 04:49 | 21:29 | 05:28 | 20:50 | 13:09 | 150.87 |
| 6 |
05:59
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +2m 26s | 04:04 | 22:15 | 04:47 | 21:31 | 05:27 | 20:51 | 13:08 | 150.91 |
| 7 |
05:58
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +2m 24s | 04:02 | 22:16 | 04:46 | 21:32 | 05:25 | 20:52 | 13:08 | 150.94 |
| 8 |
05:56
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +2m 22s | 04:00 | 22:18 | 04:44 | 21:33 | 05:24 | 20:54 | 13:08 | 150.98 |
| 9 |
05:55
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +2m 20s | 03:58 | 22:20 | 04:43 | 21:35 | 05:22 | 20:55 | 13:08 | 151.01 |
| 10 |
05:54
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +2m 19s | 03:56 | 22:22 | 04:41 | 21:36 | 05:21 | 20:56 | 13:08 | 151.05 |
| 11 |
05:53
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +2m 17s | 03:54 | 22:24 | 04:40 | 21:38 | 05:20 | 20:57 | 13:08 | 151.09 |
| 12 |
05:52
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +2m 15s | 03:52 | 22:26 | 04:38 | 21:39 | 05:19 | 20:59 | 13:08 | 151.12 |
| 13 |
05:51
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +2m 12s | 03:50 | 22:27 | 04:37 | 21:41 | 05:17 | 21:00 | 13:08 | 151.16 |
| 14 |
05:49
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +2m 10s | 03:49 | 22:29 | 04:35 | 21:42 | 05:16 | 21:01 | 13:08 | 151.19 |
| 15 |
05:48
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +2m 08s | 03:47 | 22:31 | 04:34 | 21:43 | 05:15 | 21:02 | 13:08 | 151.22 |
| 16 |
05:47
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +2m 06s | 03:45 | 22:33 | 04:33 | 21:45 | 05:14 | 21:03 | 13:08 | 151.25 |
| 17 |
05:46
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +2m 03s | 03:43 | 22:35 | 04:31 | 21:46 | 05:13 | 21:05 | 13:08 | 151.28 |
| 18 |
05:45
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +2m 01s | 03:42 | 22:36 | 04:30 | 21:48 | 05:12 | 21:06 | 13:08 | 151.32 |
| 19 |
05:44
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +1m 58s | 03:40 | 22:38 | 04:29 | 21:49 | 05:10 | 21:07 | 13:08 | 151.35 |
| 20 |
05:43
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +1m 56s | 03:38 | 22:40 | 04:27 | 21:50 | 05:09 | 21:08 | 13:08 | 151.38 |
| 21 |
05:43
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +1m 53s | 03:37 | 22:42 | 04:26 | 21:52 | 05:08 | 21:09 | 13:08 | 151.40 |
| 22 |
05:42
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +1m 50s | 03:35 | 22:43 | 04:25 | 21:53 | 05:07 | 21:10 | 13:08 | 151.43 |
| 23 |
05:41
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +1m 48s | 03:34 | 22:45 | 04:24 | 21:54 | 05:06 | 21:11 | 13:09 | 151.46 |
| 24 |
05:40
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +1m 45s | 03:32 | 22:47 | 04:23 | 21:56 | 05:06 | 21:12 | 13:09 | 151.49 |
| 25 |
05:39
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +1m 42s | 03:31 | 22:48 | 04:22 | 21:57 | 05:05 | 21:13 | 13:09 | 151.51 |
| 26 |
05:39
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +1m 39s | 03:29 | 22:50 | 04:21 | 21:58 | 05:04 | 21:15 | 13:09 | 151.54 |
| 27 |
05:38
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +1m 36s | 03:28 | 22:51 | 04:20 | 21:59 | 05:03 | 21:16 | 13:09 | 151.56 |
| 28 |
05:37
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +1m 33s | 03:26 | 22:53 | 04:19 | 22:00 | 05:02 | 21:17 | 13:09 | 151.59 |
| 29 |
05:37
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +1m 29s | 03:25 | 22:55 | 04:18 | 22:02 | 05:02 | 21:17 | 13:09 | 151.61 |
| 30 |
05:36
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | +1m 26s | 03:24 | 22:56 | 04:17 | 22:03 | 05:01 | 21:18 | 13:09 | 151.64 |
| 31 |
05:35
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +1m 23s | 03:23 | 22:58 | 04:16 | 22:04 | 05:00 | 21:19 | 13:09 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Shumen. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Shumen, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.