Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Singida, Tanzania 🇹🇿
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:42 ↑ 84.0° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:44 ↑ 276.2° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 02m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 41.38°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.645 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Singida
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:43
↑
86° Đông
|
18:46
↑
275° Tây
|
12h 03m | -0m 15s | 05:34 | 19:55 | 05:58 | 19:31 | 06:22 | 19:07 | 12:45 | 149.48 |
| 2 |
06:43
↑
85° Đông
|
18:45
↑
275° Tây
|
12h 02m | -0m 15s | 05:33 | 19:55 | 05:57 | 19:31 | 06:21 | 19:07 | 12:44 | 149.52 |
| 3 |
06:42
↑
85° Đông
|
18:45
↑
275° Tây
|
12h 02m | -0m 15s | 05:33 | 19:54 | 05:57 | 19:30 | 06:21 | 19:06 | 12:44 | 149.56 |
| 4 |
06:42
↑
84° Đông
|
18:45
↑
276° Tây
|
12h 02m | -0m 15s | 05:33 | 19:54 | 05:57 | 19:30 | 06:21 | 19:06 | 12:44 | 149.61 |
| 5 |
06:42
↑
84° Đông
|
18:44
↑
276° Tây
|
12h 02m | -0m 15s | 05:33 | 19:54 | 05:57 | 19:30 | 06:21 | 19:05 | 12:43 | 149.65 |
| 6 |
06:42
↑
84° Đông
|
18:44
↑
277° Tây
|
12h 01m | -0m 15s | 05:33 | 19:53 | 05:57 | 19:29 | 06:21 | 19:05 | 12:43 | 149.69 |
| 7 |
06:42
↑
83° Đông
|
18:43
↑
277° Tây
|
12h 01m | -0m 15s | 05:32 | 19:53 | 05:56 | 19:29 | 06:21 | 19:05 | 12:43 | 149.74 |
| 8 |
06:42
↑
83° Đông
|
18:43
↑
277° Tây
|
12h 01m | -0m 14s | 05:32 | 19:53 | 05:56 | 19:28 | 06:20 | 19:04 | 12:43 | 149.78 |
| 9 |
06:42
↑
82° Đông
|
18:43
↑
278° Tây
|
12h 01m | -0m 14s | 05:32 | 19:52 | 05:56 | 19:28 | 06:20 | 19:04 | 12:42 | 149.82 |
| 10 |
06:41
↑
82° Đông
|
18:42
↑
278° Tây
|
12h 00m | -0m 14s | 05:32 | 19:52 | 05:56 | 19:28 | 06:20 | 19:04 | 12:42 | 149.87 |
| 11 |
06:41
↑
82° Đông
|
18:42
↑
278° Tây
|
12h 00m | -0m 14s | 05:32 | 19:52 | 05:56 | 19:27 | 06:20 | 19:03 | 12:42 | 149.91 |
| 12 |
06:41
↑
81° Đông
|
18:41
↑
279° Tây
|
12h 00m | -0m 14s | 05:31 | 19:51 | 05:56 | 19:27 | 06:20 | 19:03 | 12:41 | 149.96 |
| 13 |
06:41
↑
81° Đông
|
18:41
↑
279° Tây
|
12h 00m | -0m 14s | 05:31 | 19:51 | 05:55 | 19:27 | 06:20 | 19:02 | 12:41 | 150.00 |
| 14 |
06:41
↑
81° Đông
|
18:41
↑
280° Tây
|
11h 59m | -0m 14s | 05:31 | 19:51 | 05:55 | 19:26 | 06:19 | 19:02 | 12:41 | 150.04 |
| 15 |
06:41
↑
80° Đông
|
18:40
↑
280° Tây
|
11h 59m | -0m 14s | 05:31 | 19:50 | 05:55 | 19:26 | 06:19 | 19:02 | 12:41 | 150.08 |
| 16 |
06:41
↑
80° Đông
|
18:40
↑
280° Tây
|
11h 59m | -0m 14s | 05:31 | 19:50 | 05:55 | 19:26 | 06:19 | 19:01 | 12:40 | 150.13 |
| 17 |
06:41
↑
80° Đông
|
18:40
↑
281° Tây
|
11h 59m | -0m 14s | 05:30 | 19:50 | 05:55 | 19:25 | 06:19 | 19:01 | 12:40 | 150.17 |
| 18 |
06:40
↑
79° Đông
|
18:39
↑
281° Tây
|
11h 58m | -0m 14s | 05:30 | 19:50 | 05:55 | 19:25 | 06:19 | 19:01 | 12:40 | 150.21 |
| 19 |
06:40
↑
79° Đông
|
18:39
↑
281° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 13s | 05:30 | 19:49 | 05:54 | 19:25 | 06:19 | 19:01 | 12:40 | 150.25 |
| 20 |
06:40
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:39
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 13s | 05:30 | 19:49 | 05:54 | 19:25 | 06:19 | 19:00 | 12:40 | 150.29 |
| 21 |
06:40
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 13s | 05:30 | 19:49 | 05:54 | 19:24 | 06:19 | 19:00 | 12:39 | 150.33 |
| 22 |
06:40
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | -0m 13s | 05:29 | 19:49 | 05:54 | 19:24 | 06:18 | 19:00 | 12:39 | 150.37 |
| 23 |
06:40
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | -0m 13s | 05:29 | 19:48 | 05:54 | 19:24 | 06:18 | 18:59 | 12:39 | 150.41 |
| 24 |
06:40
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | -0m 13s | 05:29 | 19:48 | 05:54 | 19:24 | 06:18 | 18:59 | 12:39 | 150.45 |
| 25 |
06:40
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | -0m 13s | 05:29 | 19:48 | 05:54 | 19:23 | 06:18 | 18:59 | 12:39 | 150.49 |
| 26 |
06:40
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | -0m 13s | 05:29 | 19:48 | 05:53 | 19:23 | 06:18 | 18:59 | 12:38 | 150.53 |
| 27 |
06:40
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | -0m 12s | 05:29 | 19:48 | 05:53 | 19:23 | 06:18 | 18:58 | 12:38 | 150.56 |
| 28 |
06:40
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | -0m 12s | 05:29 | 19:48 | 05:53 | 19:23 | 06:18 | 18:58 | 12:38 | 150.60 |
| 29 |
06:40
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | -0m 12s | 05:28 | 19:47 | 05:53 | 19:23 | 06:18 | 18:58 | 12:38 | 150.64 |
| 30 |
06:40
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | -0m 12s | 05:28 | 19:47 | 05:53 | 19:22 | 06:18 | 18:58 | 12:38 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Singida. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Singida, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 18 đến 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 01.