Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Singida, Tanzania 🇹🇿
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 06:42 ↑ 84.4° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:45 ↑ 275.8° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 02m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: -7.3°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.620 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Singida
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:32
↑
113° Đông Đông Nam
|
18:56
↑
247° Tây Tây Nam
|
12h 23m | -0m 04s | 05:16 | 20:12 | 05:43 | 19:45 | 06:09 | 19:19 | 12:44 | 147.10 |
| 2 |
06:33
↑
113° Đông Đông Nam
|
18:56
↑
247° Tây Tây Nam
|
12h 23m | -0m 04s | 05:17 | 20:12 | 05:43 | 19:46 | 06:10 | 19:19 | 12:44 | 147.10 |
| 3 |
06:33
↑
113° Đông Đông Nam
|
18:57
↑
247° Tây Tây Nam
|
12h 23m | -0m 05s | 05:17 | 20:12 | 05:44 | 19:46 | 06:10 | 19:20 | 12:45 | 147.10 |
| 4 |
06:34
↑
113° Đông Đông Nam
|
18:57
↑
247° Tây Tây Nam
|
12h 23m | -0m 05s | 05:18 | 20:13 | 05:45 | 19:46 | 06:11 | 19:20 | 12:45 | 147.10 |
| 5 |
06:34
↑
113° Đông Đông Nam
|
18:57
↑
247° Tây Tây Nam
|
12h 23m | -0m 05s | 05:19 | 20:13 | 05:45 | 19:47 | 06:11 | 19:20 | 12:46 | 147.10 |
| 6 |
06:35
↑
113° Đông Đông Nam
|
18:58
↑
247° Tây Tây Nam
|
12h 23m | -0m 06s | 05:19 | 20:13 | 05:46 | 19:47 | 06:12 | 19:21 | 12:46 | 147.10 |
| 7 |
06:35
↑
112° Đông Đông Nam
|
18:58
↑
248° Tây Tây Nam
|
12h 22m | -0m 06s | 05:20 | 20:14 | 05:46 | 19:47 | 06:12 | 19:21 | 12:47 | 147.11 |
| 8 |
06:36
↑
112° Đông Đông Nam
|
18:59
↑
248° Tây Tây Nam
|
12h 22m | -0m 06s | 05:20 | 20:14 | 05:47 | 19:48 | 06:13 | 19:22 | 12:47 | 147.11 |
| 9 |
06:36
↑
112° Đông Đông Nam
|
18:59
↑
248° Tây Tây Nam
|
12h 22m | -0m 07s | 05:21 | 20:14 | 05:47 | 19:48 | 06:13 | 19:22 | 12:47 | 147.12 |
| 10 |
06:37
↑
112° Đông Đông Nam
|
18:59
↑
248° Tây Tây Nam
|
12h 22m | -0m 07s | 05:21 | 20:15 | 05:48 | 19:48 | 06:14 | 19:22 | 12:48 | 147.12 |
| 11 |
06:37
↑
112° Đông Đông Nam
|
19:00
↑
248° Tây Tây Nam
|
12h 22m | -0m 07s | 05:22 | 20:15 | 05:48 | 19:49 | 06:14 | 19:22 | 12:48 | 147.13 |
| 12 |
06:38
↑
112° Đông Đông Nam
|
19:00
↑
248° Tây Tây Nam
|
12h 22m | -0m 08s | 05:22 | 20:15 | 05:49 | 19:49 | 06:15 | 19:23 | 12:49 | 147.13 |
| 13 |
06:38
↑
112° Đông Đông Nam
|
19:00
↑
248° Tây Tây Nam
|
12h 22m | -0m 08s | 05:23 | 20:15 | 05:49 | 19:49 | 06:15 | 19:23 | 12:49 | 147.14 |
| 14 |
06:39
↑
112° Đông Đông Nam
|
19:01
↑
249° Tây Tây Nam
|
12h 22m | -0m 08s | 05:24 | 20:15 | 05:50 | 19:49 | 06:16 | 19:23 | 12:49 | 147.15 |
| 15 |
06:39
↑
111° Đông Đông Nam
|
19:01
↑
249° Tây Tây Nam
|
12h 21m | -0m 09s | 05:24 | 20:16 | 05:50 | 19:49 | 06:16 | 19:24 | 12:50 | 147.16 |
| 16 |
06:39
↑
111° Đông Đông Nam
|
19:01
↑
249° Tây Tây Nam
|
12h 21m | -0m 09s | 05:25 | 20:16 | 05:51 | 19:50 | 06:17 | 19:24 | 12:50 | 147.17 |
| 17 |
06:40
↑
111° Đông Đông Nam
|
19:01
↑
249° Tây Tây Nam
|
12h 21m | -0m 09s | 05:25 | 20:16 | 05:51 | 19:50 | 06:17 | 19:24 | 12:50 | 147.18 |
| 18 |
06:40
↑
111° Đông Đông Nam
|
19:02
↑
249° Tây Tây Nam
|
12h 21m | -0m 10s | 05:26 | 20:16 | 05:52 | 19:50 | 06:18 | 19:24 | 12:51 | 147.19 |
| 19 |
06:41
↑
110° Đông Đông Nam
|
19:02
↑
250° Tây Tây Nam
|
12h 21m | -0m 10s | 05:26 | 20:16 | 05:52 | 19:50 | 06:18 | 19:24 | 12:51 | 147.20 |
| 20 |
06:41
↑
110° Đông Đông Nam
|
19:02
↑
250° Tây Tây Nam
|
12h 21m | -0m 10s | 05:27 | 20:16 | 05:53 | 19:50 | 06:18 | 19:25 | 12:51 | 147.21 |
| 21 |
06:41
↑
110° Đông Đông Nam
|
19:02
↑
250° Tây Tây Nam
|
12h 20m | -0m 11s | 05:27 | 20:16 | 05:53 | 19:50 | 06:19 | 19:25 | 12:52 | 147.23 |
| 22 |
06:42
↑
110° Đông Đông Nam
|
19:02
↑
250° Tây Tây Nam
|
12h 20m | -0m 11s | 05:28 | 20:16 | 05:54 | 19:51 | 06:19 | 19:25 | 12:52 | 147.24 |
| 23 |
06:42
↑
110° Đông Đông Nam
|
19:03
↑
250° Tây Tây Nam
|
12h 20m | -0m 11s | 05:28 | 20:16 | 05:54 | 19:51 | 06:20 | 19:25 | 12:52 | 147.25 |
| 24 |
06:42
↑
109° Đông Đông Nam
|
19:03
↑
251° Tây Tây Nam
|
12h 20m | -0m 11s | 05:29 | 20:16 | 05:54 | 19:51 | 06:20 | 19:25 | 12:53 | 147.27 |
| 25 |
06:43
↑
109° Đông Đông Nam
|
19:03
↑
251° Tây Tây Nam
|
12h 20m | -0m 12s | 05:29 | 20:17 | 05:55 | 19:51 | 06:20 | 19:25 | 12:53 | 147.28 |
| 26 |
06:43
↑
109° Đông Đông Nam
|
19:03
↑
251° Tây Tây Nam
|
12h 19m | -0m 12s | 05:29 | 20:17 | 05:55 | 19:51 | 06:21 | 19:25 | 12:53 | 147.30 |
| 27 |
06:43
↑
109° Đông Đông Nam
|
19:03
↑
252° Tây Tây Nam
|
12h 19m | -0m 12s | 05:30 | 20:16 | 05:56 | 19:51 | 06:21 | 19:25 | 12:53 | 147.31 |
| 28 |
06:44
↑
108° Đông Đông Nam
|
19:03
↑
252° Tây Tây Nam
|
12h 19m | -0m 12s | 05:30 | 20:16 | 05:56 | 19:51 | 06:21 | 19:25 | 12:53 | 147.33 |
| 29 |
06:44
↑
108° Đông Đông Nam
|
19:03
↑
252° Tây Tây Nam
|
12h 19m | -0m 13s | 05:31 | 20:16 | 05:56 | 19:51 | 06:22 | 19:25 | 12:54 | 147.35 |
| 30 |
06:44
↑
108° Đông Đông Nam
|
19:03
↑
252° Tây Tây Nam
|
12h 18m | -0m 13s | 05:31 | 20:16 | 05:57 | 19:51 | 06:22 | 19:26 | 12:54 | 147.37 |
| 31 |
06:45
↑
108° Đông Đông Nam
|
19:03
↑
253° Tây Tây Nam
|
12h 18m | -0m 13s | 05:32 | 20:16 | 05:57 | 19:51 | 06:22 | 19:26 | 12:54 | 147.39 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Singida. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Singida, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 23 đến 31.