Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Singida, Tanzania 🇹🇿
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 06:50 ↑ 67.3° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:41 ↑ 292.7° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 50m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -1.24°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Singida
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:40
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | -0m 12s | 05:28 | 19:47 | 05:53 | 19:22 | 06:18 | 18:58 | 12:38 | 150.72 |
| 2 |
06:40
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 12s | 05:28 | 19:47 | 05:53 | 19:22 | 06:18 | 18:57 | 12:38 | 150.76 |
| 3 |
06:40
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 12s | 05:28 | 19:47 | 05:53 | 19:22 | 06:18 | 18:57 | 12:37 | 150.81 |
| 4 |
06:40
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 11s | 05:28 | 19:47 | 05:53 | 19:22 | 06:18 | 18:57 | 12:37 | 150.82 |
| 5 |
06:40
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 11s | 05:28 | 19:47 | 05:53 | 19:22 | 06:18 | 18:57 | 12:37 | 150.87 |
| 6 |
06:40
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 11s | 05:28 | 19:47 | 05:53 | 19:22 | 06:18 | 18:57 | 12:37 | 150.90 |
| 7 |
06:40
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 11s | 05:28 | 19:47 | 05:53 | 19:22 | 06:18 | 18:57 | 12:37 | 150.94 |
| 8 |
06:40
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 11s | 05:28 | 19:47 | 05:53 | 19:21 | 06:18 | 18:56 | 12:37 | 150.98 |
| 9 |
06:40
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 11s | 05:27 | 19:47 | 05:53 | 19:21 | 06:18 | 18:56 | 12:37 | 151.00 |
| 10 |
06:40
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 10s | 05:27 | 19:47 | 05:53 | 19:21 | 06:18 | 18:56 | 12:37 | 151.05 |
| 11 |
06:40
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 10s | 05:27 | 19:47 | 05:53 | 19:21 | 06:18 | 18:56 | 12:37 | 151.09 |
| 12 |
06:40
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 10s | 05:27 | 19:47 | 05:53 | 19:21 | 06:18 | 18:56 | 12:37 | 151.12 |
| 13 |
06:40
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 10s | 05:27 | 19:47 | 05:53 | 19:21 | 06:18 | 18:56 | 12:37 | 151.15 |
| 14 |
06:40
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 10s | 05:27 | 19:47 | 05:53 | 19:21 | 06:18 | 18:56 | 12:37 | 151.19 |
| 15 |
06:40
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 09s | 05:27 | 19:47 | 05:53 | 19:21 | 06:18 | 18:56 | 12:37 | 151.22 |
| 16 |
06:40
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 09s | 05:27 | 19:47 | 05:53 | 19:21 | 06:18 | 18:56 | 12:37 | 151.25 |
| 17 |
06:40
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 09s | 05:27 | 19:47 | 05:53 | 19:21 | 06:18 | 18:56 | 12:37 | 151.28 |
| 18 |
06:40
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 09s | 05:27 | 19:47 | 05:53 | 19:21 | 06:18 | 18:56 | 12:37 | 151.31 |
| 19 |
06:41
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 09s | 05:27 | 19:47 | 05:53 | 19:21 | 06:18 | 18:56 | 12:37 | 151.34 |
| 20 |
06:41
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 08s | 05:27 | 19:47 | 05:53 | 19:21 | 06:18 | 18:56 | 12:37 | 151.37 |
| 21 |
06:41
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 08s | 05:27 | 19:47 | 05:53 | 19:21 | 06:18 | 18:56 | 12:37 | 151.41 |
| 22 |
06:41
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 08s | 05:27 | 19:47 | 05:53 | 19:21 | 06:18 | 18:56 | 12:37 | 151.43 |
| 23 |
06:41
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 08s | 05:27 | 19:47 | 05:53 | 19:22 | 06:19 | 18:56 | 12:37 | 151.45 |
| 24 |
06:41
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 07s | 05:28 | 19:47 | 05:53 | 19:22 | 06:19 | 18:56 | 12:37 | 151.48 |
| 25 |
06:41
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 07s | 05:28 | 19:47 | 05:53 | 19:22 | 06:19 | 18:56 | 12:37 | 151.51 |
| 26 |
06:42
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 07s | 05:28 | 19:48 | 05:53 | 19:22 | 06:19 | 18:56 | 12:38 | 151.54 |
| 27 |
06:42
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 07s | 05:28 | 19:48 | 05:53 | 19:22 | 06:19 | 18:56 | 12:38 | 151.57 |
| 28 |
06:42
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 06s | 05:28 | 19:48 | 05:54 | 19:22 | 06:19 | 18:56 | 12:38 | 151.59 |
| 29 |
06:42
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 06s | 05:28 | 19:48 | 05:54 | 19:22 | 06:19 | 18:56 | 12:38 | 151.62 |
| 30 |
06:42
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 06s | 05:28 | 19:48 | 05:54 | 19:22 | 06:20 | 18:57 | 12:38 | 151.64 |
| 31 |
06:43
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 06s | 05:28 | 19:48 | 05:54 | 19:22 | 06:20 | 18:57 | 12:38 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Singida. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Singida, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 18 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Singida
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Singida
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Tanzania:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Singida
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Singida.