Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Skopje, Cộng hòa Bắc Macedonia 🇲🇰

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:08 61.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:53 298.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 44m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -20.49°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.393 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Skopje

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:30
69° ENE
19:32
292° WNW
14h 01m +2m 26s 03:42 21:21 04:22 20:41 04:59 20:03 12:31 150.72
2
05:29
68° ENE
19:33
292° WNW
14h 04m +2m 25s 03:40 21:23 04:21 20:42 04:58 20:04 12:31 150.76
3
05:28
68° ENE
19:34
292° WNW
14h 06m +2m 23s 03:38 21:25 04:19 20:43 04:56 20:06 12:31 150.79
4
05:26
68° ENE
19:35
293° WNW
14h 09m +2m 22s 03:36 21:26 04:17 20:45 04:55 20:07 12:31 150.83
5
05:25
67° ENE
19:37
293° WNW
14h 11m +2m 20s 03:34 21:28 04:16 20:46 04:54 20:08 12:31 150.87
6
05:24
67° ENE
19:38
294° WNW
14h 13m +2m 19s 03:32 21:30 04:14 20:47 04:52 20:09 12:30 150.91
7
05:23
66° ENE
19:39
294° WNW
14h 16m +2m 17s 03:31 21:31 04:13 20:49 04:51 20:10 12:30 150.94
8
05:21
66° ENE
19:40
294° WNW
14h 18m +2m 15s 03:29 21:33 04:11 20:50 04:50 20:12 12:30 150.98
9
05:20
66° ENE
19:41
295° WNW
14h 20m +2m 14s 03:27 21:35 04:10 20:52 04:48 20:13 12:30 151.02
10
05:19
65° ENE
19:42
295° WNW
14h 22m +2m 12s 03:25 21:36 04:09 20:53 04:47 20:14 12:30 151.05
11
05:18
65° ENE
19:43
295° WNW
14h 24m +2m 10s 03:24 21:38 04:07 20:54 04:46 20:15 12:30 151.09
12
05:17
64° ENE
19:44
296° WNW
14h 27m +2m 08s 03:22 21:40 04:06 20:56 04:45 20:16 12:30 151.12
13
05:16
64° ENE
19:45
296° WNW
14h 29m +2m 06s 03:20 21:41 04:04 20:57 04:44 20:17 12:30 151.16
14
05:15
64° ENE
19:46
296° WNW
14h 31m +2m 04s 03:19 21:43 04:03 20:58 04:42 20:19 12:30 151.19
15
05:14
63° ENE
19:47
297° WNW
14h 33m +2m 02s 03:17 21:45 04:02 21:00 04:41 20:20 12:30 151.22
16
05:13
63° ENE
19:48
297° WNW
14h 35m +2m 00s 03:15 21:46 04:00 21:01 04:40 20:21 12:30 151.25
17
05:12
63° ENE
19:49
297° WNW
14h 37m +1m 57s 03:14 21:48 03:59 21:02 04:39 20:22 12:30 151.29
18
05:11
62° ENE
19:50
298° WNW
14h 39m +1m 55s 03:12 21:50 03:58 21:03 04:38 20:23 12:30 151.32
19
05:10
62° ENE
19:51
298° WNW
14h 41m +1m 53s 03:11 21:51 03:57 21:05 04:37 20:24 12:30 151.35
20
05:09
62° ENE
19:52
298° WNW
14h 42m +1m 50s 03:09 21:53 03:56 21:06 04:36 20:25 12:30 151.38
21
05:08
62° ENE
19:53
299° WNW
14h 44m +1m 48s 03:08 21:54 03:54 21:07 04:35 20:26 12:30 151.40
22
05:07
61° ENE
19:54
299° WNW
14h 46m +1m 45s 03:06 21:56 03:53 21:08 04:34 20:27 12:30 151.43
23
05:07
61° ENE
19:55
299° WNW
14h 48m +1m 42s 03:05 21:58 03:52 21:10 04:33 20:28 12:31 151.46
24
05:06
61° ENE
19:56
300° WNW
14h 49m +1m 39s 03:03 21:59 03:51 21:11 04:32 20:29 12:31 151.49
25
05:05
60° ENE
19:57
300° WNW
14h 51m +1m 37s 03:02 22:01 03:50 21:12 04:32 20:30 12:31 151.51
26
05:05
60° ENE
19:58
300° WNW
14h 53m +1m 34s 03:01 22:02 03:49 21:13 04:31 20:31 12:31 151.54
27
05:04
60° ENE
19:58
300° WNW
14h 54m +1m 31s 02:59 22:04 03:48 21:14 04:30 20:32 12:31 151.56
28
05:03
60° ENE
19:59
300° WNW
14h 56m +1m 28s 02:58 22:05 03:47 21:15 04:29 20:33 12:31 151.59
29
05:03
60° ENE
20:00
301° WNW
14h 57m +1m 25s 02:57 22:06 03:47 21:17 04:29 20:34 12:31 151.61
30
05:02
59° ENE
20:01
301° WNW
14h 58m +1m 22s 02:56 22:08 03:46 21:18 04:28 20:35 12:31 151.64
31
05:02
59° ENE
20:02
301° WNW
15h 00m +1m 18s 02:55 22:09 03:45 21:19 04:27 20:36 12:31 151.66

Trong Skopje, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Skopje

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Skopje

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Skopje

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí