Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Skopje, Cộng hòa Bắc Macedonia 🇲🇰

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:47 72.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:27 287.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 39m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -33.73°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.383 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Skopje

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:27
65° NAA
19:52
295° WNW
14klst 24mín -2m 07s 03:32 21:47 04:16 21:03 04:55 20:24 12:40 151.83
2
05:28
65° NAA
19:51
295° WNW
14klst 22mín -2m 09s 03:34 21:45 04:17 21:02 04:56 20:23 12:40 151.81
3
05:29
65° NAA
19:50
294° WNW
14klst 20mín -2m 10s 03:35 21:43 04:19 21:00 04:57 20:22 12:40 151.79
4
05:30
66° NAA
19:49
294° WNW
14klst 18mín -2m 12s 03:37 21:41 04:20 20:59 04:59 20:21 12:40 151.77
5
05:31
66° NAA
19:48
294° WNW
14klst 16mín -2m 14s 03:39 21:40 04:21 20:57 05:00 20:19 12:40 151.75
6
05:32
66° NAA
19:46
293° WNW
14klst 13mín -2m 16s 03:40 21:38 04:23 20:56 05:01 20:18 12:40 151.74
7
05:33
67° NAA
19:45
293° WNW
14klst 11mín -2m 17s 03:42 21:36 04:24 20:54 05:02 20:16 12:40 151.72
8
05:34
67° NAA
19:44
292° WNW
14klst 09mín -2m 19s 03:44 21:34 04:25 20:53 05:03 20:15 12:40 151.69
9
05:35
68° NAA
19:42
292° WNW
14klst 06mín -2m 20s 03:45 21:32 04:27 20:51 05:04 20:14 12:39 151.66
10
05:37
68° NAA
19:41
292° WNW
14klst 04mín -2m 22s 03:47 21:30 04:28 20:49 05:05 20:12 12:39 151.65
11
05:38
68° NAA
19:40
291° WNW
14klst 02mín -2m 23s 03:48 21:28 04:29 20:48 05:06 20:11 12:39 151.62
12
05:39
69° NAA
19:38
291° WNW
13klst 59mín -2m 24s 03:50 21:26 04:30 20:46 05:08 20:09 12:39 151.60
13
05:40
69° NAA
19:37
290° WNW
13klst 57mín -2m 26s 03:52 21:25 04:32 20:45 05:09 20:08 12:39 151.57
14
05:41
70° NAA
19:36
290° WNW
13klst 54mín -2m 27s 03:53 21:23 04:33 20:43 05:10 20:06 12:39 151.55
15
05:42
70° NAA
19:34
290° WNW
13klst 52mín -2m 28s 03:55 21:21 04:34 20:41 05:11 20:05 12:38 151.51
16
05:43
71° NAA
19:33
289° WNW
13klst 49mín -2m 29s 03:56 21:19 04:36 20:39 05:12 20:03 12:38 151.49
17
05:44
71° NAA
19:31
289° WNW
13klst 47mín -2m 30s 03:58 21:17 04:37 20:38 05:13 20:02 12:38 151.46
18
05:45
72° NAA
19:30
288° WNW
13klst 44mín -2m 31s 03:59 21:15 04:38 20:36 05:14 20:00 12:38 151.44
19
05:46
72° NAA
19:28
288° WNW
13klst 42mín -2m 32s 04:01 21:13 04:40 20:34 05:16 19:58 12:38 151.41
20
05:47
72° NAA
19:27
287° WNW
13klst 39mín -2m 33s 04:02 21:11 04:41 20:32 05:17 19:57 12:37 151.38
21
05:48
73° NAA
19:25
287° WNW
13klst 37mín -2m 34s 04:04 21:09 04:42 20:31 05:18 19:55 12:37 151.34
22
05:49
73° NAA
19:24
286° WNW
13klst 34mín -2m 35s 04:05 21:07 04:43 20:29 05:19 19:54 12:37 151.31
23
05:50
74° NAA
19:22
286° WNW
13klst 32mín -2m 36s 04:07 21:05 04:45 20:27 05:20 19:52 12:37 151.28
24
05:51
74° NAA
19:21
286° WNW
13klst 29mín -2m 37s 04:08 21:03 04:46 20:25 05:21 19:50 12:36 151.25
25
05:52
75° NAA
19:19
285° WNW
13klst 26mín -2m 37s 04:10 21:01 04:47 20:24 05:22 19:49 12:36 151.22
26
05:53
75° NAA
19:17
285° WNW
13klst 24mín -2m 38s 04:11 20:59 04:48 20:22 05:23 19:47 12:36 151.18
27
05:54
76° NAA
19:16
284° WNW
13klst 21mín -2m 39s 04:13 20:57 04:50 20:20 05:25 19:45 12:35 151.15
28
05:55
76° NAA
19:14
284° WNW
13klst 18mín -2m 39s 04:14 20:55 04:51 20:18 05:26 19:44 12:35 151.12
29
05:56
77° NAA
19:12
283° WNW
13klst 16mín -2m 40s 04:16 20:53 04:52 20:16 05:27 19:42 12:35 151.08
30
05:57
77° NAA
19:11
283° WNW
13klst 13mín -2m 41s 04:17 20:51 04:53 20:14 05:28 19:40 12:35 151.05
31
05:58
78° NAA
19:09
282° WNW
13klst 10mín -2m 41s 04:18 20:49 04:55 20:13 05:29 19:38 12:34 151.02

Trong Skopje, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Skopje

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Skopje

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Skopje

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 20 tháng 8 2026

Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Skopje

Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Skopje.

Mặt trời mọc lúc mấy giờ hôm nay ở Skopje?
Ở Skopje, Cộng hòa Bắc Macedonia, mặt trời mọc hôm nay lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời lần đầu tiên xuất hiện phía trên đường chân trời và ánh sáng mặt trời trực tiếp bắt đầu chiếu sáng thành phố.
Mặt trời lặn lúc mấy giờ hôm nay ở Skopje?
Mặt trời lặn hôm nay ở Skopje lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời biến mất dưới đường chân trời, sau đó bầu trời bước vào chạng vạng dân sự trước khi tối hẳn.
Ngày dài bao lâu hôm nay ở Skopje?
Độ dài ngày hôm nay ở Skopje là N/A — khoảng thời gian giữa mặt trời mọc lúc và mặt trời lặn lúc . Độ dài ngày thay đổi vài phút mỗi ngày, dần dần tăng lên từ ngày đông chí và giảm dần từ ngày hạ chí.
Buổi trưa mặt trời (solar noon) ở Skopje là lúc mấy giờ?
Buổi trưa mặt trời ở Skopje là lúc . Đây là thời điểm mặt trời đi qua kinh tuyến địa phương và ở vị trí cao nhất trên bầu trời — thường khác với buổi trưa dân sự (12:00) vì giờ mùa hè và vì múi giờ dân sự bao phủ các dải kinh độ rộng.
Giờ vàng (golden hour) ở Skopje là gì?
Giờ vàng là khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời mọc (khoảng ) và ngay trước khi mặt trời lặn (khoảng ) khi mặt trời ở thấp trên đường chân trời và ánh sáng ấm áp, khuếch tán. Ở Skopje, điều này mang lại cho nhiếp ảnh gia khoảng 40-60 phút ánh sáng dịu, có hướng vào mỗi đầu ngày.
Chạng vạng (twilight) là gì và nó xảy ra khi nào ở Skopje?
Chạng vạng dân sự diễn ra từ lúc mặt trời lặn lúc cho đến khi mặt trời xuống 6° dưới đường chân trời. Sau đó là chạng vạng hàng hải (mặt trời 6° đến 12° dưới) và chạng vạng thiên văn (12° đến 18° dưới). Ở các vĩ độ cực đoan quanh ngày hạ chí, mặt trời có thể không bao giờ xuống dưới 18° so với đường chân trời, tạo ra cái gọi là 'đêm trắng'.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí