Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Songea, Tanzania 🇹🇿
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:52 ↑ 66.5° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:22 ↑ 293.5° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 29m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -77.21°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.916 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Songea
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:42
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 28s | 05:30 | 19:38 | 05:55 | 19:13 | 06:20 | 18:48 | 12:34 | 150.72 |
| 2 |
06:42
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 28s | 05:30 | 19:38 | 05:55 | 19:12 | 06:20 | 18:47 | 12:34 | 150.76 |
| 3 |
06:43
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 27s | 05:30 | 19:37 | 05:55 | 19:12 | 06:20 | 18:47 | 12:34 | 150.79 |
| 4 |
06:43
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 27s | 05:30 | 19:37 | 05:55 | 19:12 | 06:20 | 18:47 | 12:34 | 150.82 |
| 5 |
06:43
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 27s | 05:30 | 19:37 | 05:55 | 19:12 | 06:21 | 18:47 | 12:34 | 150.88 |
| 6 |
06:43
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 26s | 05:30 | 19:37 | 05:56 | 19:11 | 06:21 | 18:46 | 12:34 | 150.90 |
| 7 |
06:43
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 26s | 05:30 | 19:36 | 05:56 | 19:11 | 06:21 | 18:46 | 12:33 | 150.96 |
| 8 |
06:43
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 26s | 05:30 | 19:36 | 05:56 | 19:11 | 06:21 | 18:46 | 12:33 | 150.97 |
| 9 |
06:44
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | -0m 25s | 05:31 | 19:36 | 05:56 | 19:11 | 06:21 | 18:46 | 12:33 | 151.01 |
| 10 |
06:44
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | -0m 25s | 05:31 | 19:36 | 05:56 | 19:11 | 06:21 | 18:45 | 12:33 | 151.04 |
| 11 |
06:44
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 38m | -0m 24s | 05:31 | 19:36 | 05:56 | 19:11 | 06:21 | 18:45 | 12:33 | 151.08 |
| 12 |
06:44
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 38m | -0m 24s | 05:31 | 19:36 | 05:56 | 19:10 | 06:22 | 18:45 | 12:33 | 151.11 |
| 13 |
06:44
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | -0m 24s | 05:31 | 19:36 | 05:56 | 19:10 | 06:22 | 18:45 | 12:33 | 151.16 |
| 14 |
06:44
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | -0m 23s | 05:31 | 19:36 | 05:56 | 19:10 | 06:22 | 18:45 | 12:33 | 151.19 |
| 15 |
06:45
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | -0m 23s | 05:31 | 19:35 | 05:57 | 19:10 | 06:22 | 18:44 | 12:33 | 151.21 |
| 16 |
06:45
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 36m | -0m 22s | 05:31 | 19:35 | 05:57 | 19:10 | 06:22 | 18:44 | 12:33 | 151.24 |
| 17 |
06:45
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 36m | -0m 22s | 05:31 | 19:35 | 05:57 | 19:10 | 06:22 | 18:44 | 12:33 | 151.29 |
| 18 |
06:45
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 36m | -0m 21s | 05:31 | 19:35 | 05:57 | 19:10 | 06:23 | 18:44 | 12:33 | 151.33 |
| 19 |
06:46
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | -0m 21s | 05:31 | 19:35 | 05:57 | 19:10 | 06:23 | 18:44 | 12:33 | 151.34 |
| 20 |
06:46
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | -0m 20s | 05:32 | 19:35 | 05:57 | 19:10 | 06:23 | 18:44 | 12:33 | 151.37 |
| 21 |
06:46
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | -0m 20s | 05:32 | 19:35 | 05:57 | 19:10 | 06:23 | 18:44 | 12:33 | 151.41 |
| 22 |
06:46
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 34m | -0m 19s | 05:32 | 19:35 | 05:58 | 19:09 | 06:23 | 18:44 | 12:34 | 151.44 |
| 23 |
06:46
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 34m | -0m 19s | 05:32 | 19:35 | 05:58 | 19:09 | 06:24 | 18:44 | 12:34 | 151.46 |
| 24 |
06:47
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 34m | -0m 18s | 05:32 | 19:35 | 05:58 | 19:09 | 06:24 | 18:44 | 12:34 | 151.48 |
| 25 |
06:47
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 33m | -0m 18s | 05:32 | 19:35 | 05:58 | 19:09 | 06:24 | 18:44 | 12:34 | 151.52 |
| 26 |
06:47
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 33m | -0m 17s | 05:33 | 19:35 | 05:58 | 19:09 | 06:24 | 18:44 | 12:34 | 151.54 |
| 27 |
06:47
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 33m | -0m 16s | 05:33 | 19:35 | 05:59 | 19:10 | 06:24 | 18:44 | 12:34 | 151.57 |
| 28 |
06:48
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 32m | -0m 16s | 05:33 | 19:35 | 05:59 | 19:10 | 06:25 | 18:44 | 12:34 | 151.59 |
| 29 |
06:48
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 32m | -0m 15s | 05:33 | 19:36 | 05:59 | 19:10 | 06:25 | 18:44 | 12:34 | 151.61 |
| 30 |
06:48
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 32m | -0m 15s | 05:33 | 19:36 | 05:59 | 19:10 | 06:25 | 18:44 | 12:34 | 151.64 |
| 31 |
06:48
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 32m | -0m 14s | 05:33 | 19:36 | 05:59 | 19:10 | 06:25 | 18:44 | 12:35 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Songea. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Songea, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc tháng 5 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Songea
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Songea
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Tanzania:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Songea
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Songea.