Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Songea, Tanzania 🇹🇿
Mặt trời: Chạng vạng thiên văn
Mặt trời mọc hôm nay: 06:51 ↑ 66.6° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:22 ↑ 293.4° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 30m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -15.88°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.895 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Songea
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:54
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 38m | +0m 24s | 05:41 | 19:46 | 06:06 | 19:21 | 06:31 | 18:55 | 12:43 | 151.83 |
| 2 |
06:54
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | +0m 24s | 05:41 | 19:46 | 06:06 | 19:21 | 06:31 | 18:55 | 12:43 | 151.81 |
| 3 |
06:53
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | +0m 25s | 05:40 | 19:46 | 06:06 | 19:21 | 06:31 | 18:55 | 12:43 | 151.79 |
| 4 |
06:53
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | +0m 25s | 05:40 | 19:46 | 06:05 | 19:21 | 06:31 | 18:55 | 12:43 | 151.77 |
| 5 |
06:53
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | +0m 25s | 05:40 | 19:46 | 06:05 | 19:21 | 06:30 | 18:56 | 12:43 | 151.75 |
| 6 |
06:52
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | +0m 26s | 05:40 | 19:46 | 06:05 | 19:21 | 06:30 | 18:56 | 12:43 | 151.74 |
| 7 |
06:52
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | +0m 26s | 05:39 | 19:46 | 06:05 | 19:21 | 06:30 | 18:56 | 12:43 | 151.70 |
| 8 |
06:52
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | +0m 26s | 05:39 | 19:46 | 06:04 | 19:21 | 06:30 | 18:56 | 12:43 | 151.69 |
| 9 |
06:51
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | +0m 27s | 05:39 | 19:46 | 06:04 | 19:21 | 06:29 | 18:56 | 12:43 | 151.66 |
| 10 |
06:51
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | +0m 27s | 05:39 | 19:46 | 06:04 | 19:21 | 06:29 | 18:56 | 12:42 | 151.64 |
| 11 |
06:51
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | +0m 27s | 05:38 | 19:46 | 06:03 | 19:21 | 06:28 | 18:56 | 12:42 | 151.61 |
| 12 |
06:50
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | +0m 28s | 05:38 | 19:46 | 06:03 | 19:21 | 06:28 | 18:56 | 12:42 | 151.60 |
| 13 |
06:50
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | +0m 28s | 05:38 | 19:46 | 06:03 | 19:21 | 06:28 | 18:56 | 12:42 | 151.57 |
| 14 |
06:49
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | +0m 28s | 05:37 | 19:46 | 06:02 | 19:21 | 06:27 | 18:56 | 12:42 | 151.53 |
| 15 |
06:49
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | +0m 29s | 05:37 | 19:46 | 06:02 | 19:21 | 06:27 | 18:56 | 12:41 | 151.52 |
| 16 |
06:49
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | +0m 29s | 05:37 | 19:46 | 06:02 | 19:21 | 06:27 | 18:56 | 12:41 | 151.48 |
| 17 |
06:48
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | +0m 29s | 05:36 | 19:46 | 06:01 | 19:21 | 06:26 | 18:56 | 12:41 | 151.46 |
| 18 |
06:48
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | +0m 29s | 05:36 | 19:46 | 06:01 | 19:21 | 06:26 | 18:56 | 12:41 | 151.43 |
| 19 |
06:47
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | +0m 30s | 05:36 | 19:46 | 06:00 | 19:21 | 06:25 | 18:56 | 12:41 | 151.39 |
| 20 |
06:47
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | +0m 30s | 05:35 | 19:46 | 06:00 | 19:21 | 06:25 | 18:56 | 12:40 | 151.37 |
| 21 |
06:46
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | +0m 30s | 05:35 | 19:45 | 06:00 | 19:21 | 06:24 | 18:56 | 12:40 | 151.34 |
| 22 |
06:46
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | +0m 30s | 05:34 | 19:45 | 05:59 | 19:21 | 06:24 | 18:56 | 12:40 | 151.31 |
| 23 |
06:45
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
281° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | +0m 31s | 05:34 | 19:45 | 05:59 | 19:21 | 06:23 | 18:56 | 12:40 | 151.28 |
| 24 |
06:45
↑
79° Đông
|
18:34
↑
281° Tây
|
11h 49m | +0m 31s | 05:33 | 19:45 | 05:58 | 19:21 | 06:23 | 18:56 | 12:39 | 151.24 |
| 25 |
06:44
↑
79° Đông
|
18:34
↑
281° Tây
|
11h 50m | +0m 31s | 05:33 | 19:45 | 05:58 | 19:21 | 06:22 | 18:56 | 12:39 | 151.21 |
| 26 |
06:44
↑
80° Đông
|
18:34
↑
280° Tây
|
11h 50m | +0m 31s | 05:33 | 19:45 | 05:57 | 19:20 | 06:22 | 18:56 | 12:39 | 151.17 |
| 27 |
06:43
↑
80° Đông
|
18:34
↑
280° Tây
|
11h 51m | +0m 32s | 05:32 | 19:45 | 05:57 | 19:20 | 06:21 | 18:56 | 12:39 | 151.13 |
| 28 |
06:42
↑
80° Đông
|
18:34
↑
280° Tây
|
11h 51m | +0m 32s | 05:32 | 19:45 | 05:56 | 19:20 | 06:21 | 18:56 | 12:38 | 151.11 |
| 29 |
06:42
↑
81° Đông
|
18:34
↑
279° Tây
|
11h 52m | +0m 32s | 05:31 | 19:45 | 05:56 | 19:20 | 06:20 | 18:56 | 12:38 | 151.08 |
| 30 |
06:41
↑
81° Đông
|
18:34
↑
279° Tây
|
11h 52m | +0m 32s | 05:31 | 19:45 | 05:55 | 19:20 | 06:20 | 18:56 | 12:38 | 151.05 |
| 31 |
06:41
↑
81° Đông
|
18:34
↑
278° Tây
|
11h 53m | +0m 32s | 05:30 | 19:45 | 05:55 | 19:20 | 06:19 | 18:56 | 12:37 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Songea. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Songea, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 30 hoặc tháng 8 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 09 đến 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Songea
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Songea
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Tanzania:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Songea
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Songea.