Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Songnim-ni, Triều Tiên 🇰🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:12 80.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:06 280.0° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 54m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -43.29°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.750 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Songnim-ni

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:10
99° Đông
18:29
261° Tây
11h 18m +2m 28s 05:42 19:58 06:12 19:27 06:43 18:56 12:49 148.21
2
07:09
99° Đông
18:30
262° Tây
11h 21m +2m 29s 05:40 19:59 06:11 19:28 06:42 18:57 12:49 148.25
3
07:07
98° Đông
18:31
262° Tây
11h 23m +2m 29s 05:39 20:00 06:09 19:29 06:40 18:58 12:49 148.29
4
07:06
98° Đông
18:32
262° Tây
11h 26m +2m 29s 05:37 20:01 06:08 19:30 06:39 18:59 12:49 148.32
5
07:04
97° Đông
18:33
263° Tây
11h 28m +2m 30s 05:36 20:02 06:07 19:31 06:37 19:00 12:49 148.36
6
07:03
97° Đông
18:34
264° Tây
11h 31m +2m 30s 05:34 20:03 06:05 19:32 06:36 19:01 12:48 148.40
7
07:01
96° Đông
18:35
264° Tây
11h 33m +2m 30s 05:33 20:04 06:04 19:33 06:34 19:02 12:48 148.44
8
07:00
96° Đông
18:36
264° Tây
11h 36m +2m 30s 05:31 20:05 06:02 19:34 06:33 19:03 12:48 148.48
9
06:58
95° Đông
18:37
265° Tây
11h 38m +2m 31s 05:30 20:06 06:01 19:35 06:31 19:04 12:48 148.52
10
06:57
95° Đông
18:38
266° Tây
11h 41m +2m 31s 05:28 20:07 05:59 19:36 06:30 19:05 12:47 148.56
11
06:55
94° Đông
18:39
266° Tây
11h 43m +2m 31s 05:27 20:08 05:58 19:37 06:28 19:06 12:47 148.60
12
06:54
94° Đông
18:40
266° Tây
11h 46m +2m 31s 05:25 20:09 05:56 19:38 06:27 19:07 12:47 148.64
13
06:52
93° Đông
18:41
267° Tây
11h 49m +2m 31s 05:24 20:10 05:55 19:39 06:25 19:08 12:47 148.68
14
06:51
93° Đông
18:42
268° Tây
11h 51m +2m 32s 05:22 20:11 05:53 19:40 06:24 19:09 12:46 148.72
15
06:49
92° Đông
18:43
268° Tây
11h 54m +2m 32s 05:20 20:12 05:51 19:41 06:22 19:10 12:46 148.76
16
06:48
92° Đông
18:44
268° Tây
11h 56m +2m 32s 05:19 20:13 05:50 19:42 06:21 19:11 12:46 148.80
17
06:46
91° Đông
18:45
269° Tây
11h 59m +2m 32s 05:17 20:14 05:48 19:43 06:19 19:12 12:45 148.84
18
06:45
91° Đông
18:46
270° Tây
12h 01m +2m 32s 05:15 20:16 05:47 19:44 06:18 19:13 12:45 148.88
19
06:43
90° Đông
18:47
270° Tây
12h 04m +2m 32s 05:14 20:17 05:45 19:45 06:16 19:14 12:45 148.93
20
06:41
90° Đông
18:48
270° Tây
12h 06m +2m 32s 05:12 20:18 05:44 19:46 06:14 19:15 12:45 148.97
21
06:40
89° Đông
18:49
271° Tây
12h 09m +2m 32s 05:10 20:19 05:42 19:47 06:13 19:16 12:44 149.01
22
06:38
89° Đông
18:50
272° Tây
12h 11m +2m 32s 05:09 20:20 05:40 19:48 06:11 19:17 12:44 149.05
23
06:37
88° Đông
18:51
272° Tây
12h 14m +2m 32s 05:07 20:21 05:39 19:49 06:10 19:18 12:44 149.09
24
06:35
88° Đông
18:52
273° Tây
12h 16m +2m 32s 05:05 20:22 05:37 19:50 06:08 19:19 12:43 149.13
25
06:34
87° Đông
18:53
273° Tây
12h 19m +2m 31s 05:04 20:23 05:35 19:51 06:06 19:20 12:43 149.18
26
06:32
87° Đông
18:54
274° Tây
12h 22m +2m 31s 05:02 20:24 05:34 19:52 06:05 19:21 12:43 149.22
27
06:30
86° Đông
18:55
274° Tây
12h 24m +2m 31s 05:00 20:25 05:32 19:53 06:03 19:22 12:42 149.26
28
06:29
86° Đông
18:56
275° Tây
12h 27m +2m 31s 04:59 20:27 05:31 19:54 06:02 19:23 12:42 149.30
29
06:27
85° Đông
18:57
275° Tây
12h 29m +2m 31s 04:57 20:28 05:29 19:55 06:00 19:24 12:42 149.34
30
06:26
85° Đông
18:58
276° Tây
12h 32m +2m 31s 04:55 20:29 05:27 19:57 05:59 19:25 12:42 149.38
31
06:24
84° Đông
18:59
276° Tây
12h 34m +2m 30s 04:53 20:30 05:26 19:58 05:57 19:26 12:41 149.43

Trong Songnim-ni, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Songnim-ni

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Songnim-ni

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Songnim-ni

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Triều Tiên:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 8 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí