Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sumbawanga, Tanzania 🇹🇿
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 07:03 ↑ 66.9° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:42 ↑ 293.2° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 39m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -6.81°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.877 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sumbawanga
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:25
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:48
↑
255° Tây Tây Nam
|
12h 23m | +0m 24s | 05:13 | 20:01 | 05:38 | 19:35 | 06:03 | 19:10 | 12:37 | 148.50 |
| 2 |
06:25
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:48
↑
255° Tây Tây Nam
|
12h 23m | +0m 23s | 05:12 | 20:01 | 05:38 | 19:36 | 06:03 | 19:10 | 12:37 | 148.44 |
| 3 |
06:25
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:49
↑
254° Tây Tây Nam
|
12h 23m | +0m 23s | 05:12 | 20:01 | 05:37 | 19:36 | 06:03 | 19:11 | 12:37 | 148.41 |
| 4 |
06:24
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:49
↑
254° Tây Tây Nam
|
12h 24m | +0m 23s | 05:12 | 20:02 | 05:37 | 19:36 | 06:02 | 19:11 | 12:37 | 148.38 |
| 5 |
06:24
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:49
↑
254° Tây Tây Nam
|
12h 24m | +0m 23s | 05:11 | 20:02 | 05:37 | 19:36 | 06:02 | 19:11 | 12:37 | 148.33 |
| 6 |
06:24
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:49
↑
254° Tây Tây Nam
|
12h 25m | +0m 22s | 05:11 | 20:02 | 05:37 | 19:37 | 06:02 | 19:11 | 12:37 | 148.31 |
| 7 |
06:24
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:49
↑
253° Tây Tây Nam
|
12h 25m | +0m 22s | 05:11 | 20:03 | 05:36 | 19:37 | 06:02 | 19:12 | 12:37 | 148.28 |
| 8 |
06:24
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:50
↑
253° Tây Tây Nam
|
12h 25m | +0m 22s | 05:10 | 20:03 | 05:36 | 19:37 | 06:02 | 19:12 | 12:37 | 148.24 |
| 9 |
06:24
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:50
↑
253° Tây Tây Nam
|
12h 26m | +0m 22s | 05:10 | 20:04 | 05:36 | 19:38 | 06:01 | 19:12 | 12:37 | 148.18 |
| 10 |
06:24
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:50
↑
252° Tây Tây Nam
|
12h 26m | +0m 21s | 05:10 | 20:04 | 05:36 | 19:38 | 06:01 | 19:13 | 12:37 | 148.17 |
| 11 |
06:24
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:51
↑
252° Tây Tây Nam
|
12h 26m | +0m 21s | 05:10 | 20:04 | 05:36 | 19:38 | 06:01 | 19:13 | 12:37 | 148.13 |
| 12 |
06:23
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:51
↑
252° Tây Tây Nam
|
12h 27m | +0m 21s | 05:10 | 20:05 | 05:36 | 19:39 | 06:01 | 19:13 | 12:37 | 148.09 |
| 13 |
06:23
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:51
↑
252° Tây Tây Nam
|
12h 27m | +0m 20s | 05:09 | 20:05 | 05:35 | 19:39 | 06:01 | 19:14 | 12:37 | 148.06 |
| 14 |
06:23
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:51
↑
251° Tây Tây Nam
|
12h 28m | +0m 20s | 05:09 | 20:06 | 05:35 | 19:40 | 06:01 | 19:14 | 12:37 | 148.03 |
| 15 |
06:23
↑
109° Đông Đông Nam
|
18:52
↑
251° Tây Tây Nam
|
12h 28m | +0m 20s | 05:09 | 20:06 | 05:35 | 19:40 | 06:01 | 19:14 | 12:37 | 147.99 |
| 16 |
06:23
↑
109° Đông Đông Nam
|
18:52
↑
251° Tây Tây Nam
|
12h 28m | +0m 19s | 05:09 | 20:07 | 05:35 | 19:40 | 06:01 | 19:15 | 12:38 | 147.96 |
| 17 |
06:23
↑
109° Đông Đông Nam
|
18:52
↑
251° Tây Tây Nam
|
12h 28m | +0m 19s | 05:09 | 20:07 | 05:35 | 19:41 | 06:01 | 19:15 | 12:38 | 147.92 |
| 18 |
06:24
↑
110° Đông Đông Nam
|
18:53
↑
250° Tây Tây Nam
|
12h 29m | +0m 19s | 05:09 | 20:08 | 05:35 | 19:41 | 06:01 | 19:15 | 12:38 | 147.89 |
| 19 |
06:24
↑
110° Đông Đông Nam
|
18:53
↑
250° Tây Tây Nam
|
12h 29m | +0m 18s | 05:09 | 20:08 | 05:35 | 19:42 | 06:01 | 19:16 | 12:38 | 147.85 |
| 20 |
06:24
↑
110° Đông Đông Nam
|
18:54
↑
250° Tây Tây Nam
|
12h 29m | +0m 18s | 05:09 | 20:09 | 05:35 | 19:42 | 06:01 | 19:16 | 12:38 | 147.83 |
| 21 |
06:24
↑
110° Đông Đông Nam
|
18:54
↑
250° Tây Tây Nam
|
12h 30m | +0m 17s | 05:09 | 20:09 | 05:35 | 19:43 | 06:01 | 19:17 | 12:39 | 147.78 |
| 22 |
06:24
↑
110° Đông Đông Nam
|
18:54
↑
249° Tây Tây Nam
|
12h 30m | +0m 17s | 05:09 | 20:10 | 05:35 | 19:43 | 06:01 | 19:17 | 12:39 | 147.77 |
| 23 |
06:24
↑
111° Đông Đông Nam
|
18:55
↑
249° Tây Tây Nam
|
12h 30m | +0m 17s | 05:09 | 20:10 | 05:35 | 19:44 | 06:01 | 19:18 | 12:39 | 147.73 |
| 24 |
06:24
↑
111° Đông Đông Nam
|
18:55
↑
249° Tây Tây Nam
|
12h 31m | +0m 16s | 05:09 | 20:11 | 05:35 | 19:44 | 06:01 | 19:18 | 12:40 | 147.70 |
| 25 |
06:24
↑
111° Đông Đông Nam
|
18:56
↑
249° Tây Tây Nam
|
12h 31m | +0m 16s | 05:09 | 20:11 | 05:35 | 19:45 | 06:01 | 19:19 | 12:40 | 147.67 |
| 26 |
06:24
↑
111° Đông Đông Nam
|
18:56
↑
249° Tây Tây Nam
|
12h 31m | +0m 15s | 05:09 | 20:12 | 05:35 | 19:45 | 06:02 | 19:19 | 12:40 | 147.65 |
| 27 |
06:25
↑
111° Đông Đông Nam
|
18:57
↑
248° Tây Tây Nam
|
12h 31m | +0m 15s | 05:09 | 20:12 | 05:36 | 19:46 | 06:02 | 19:20 | 12:40 | 147.62 |
| 28 |
06:25
↑
112° Đông Đông Nam
|
18:57
↑
248° Tây Tây Nam
|
12h 32m | +0m 14s | 05:09 | 20:13 | 05:36 | 19:46 | 06:02 | 19:20 | 12:41 | 147.60 |
| 29 |
06:25
↑
112° Đông Đông Nam
|
18:57
↑
248° Tây Tây Nam
|
12h 32m | +0m 14s | 05:09 | 20:13 | 05:36 | 19:47 | 06:02 | 19:20 | 12:41 | 147.58 |
| 30 |
06:25
↑
112° Đông Đông Nam
|
18:58
↑
248° Tây Tây Nam
|
12h 32m | +0m 13s | 05:09 | 20:14 | 05:36 | 19:47 | 06:02 | 19:21 | 12:41 | 147.55 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Sumbawanga. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Sumbawanga, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 12 đến 17 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Sumbawanga
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Sumbawanga
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Tanzania:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Sumbawanga
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Sumbawanga.