Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sumedang, Indonesia 🇮🇩
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:56 ↑ 66.7° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:40 ↑ 293.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 43m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây
Độ cao của mặt trời: -72.12°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.928 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sumedang
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:49
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:41
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 18s | 04:37 | 18:52 | 05:02 | 18:28 | 05:27 | 18:03 | 11:45 | 150.71 |
| 2 |
05:49
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:40
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 17s | 04:37 | 18:52 | 05:02 | 18:27 | 05:27 | 18:02 | 11:45 | 150.76 |
| 3 |
05:49
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:40
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 17s | 04:37 | 18:52 | 05:02 | 18:27 | 05:27 | 18:02 | 11:45 | 150.80 |
| 4 |
05:49
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:40
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | -0m 17s | 04:37 | 18:52 | 05:02 | 18:27 | 05:27 | 18:02 | 11:45 | 150.82 |
| 5 |
05:49
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:40
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | -0m 17s | 04:37 | 18:52 | 05:02 | 18:27 | 05:27 | 18:02 | 11:45 | 150.87 |
| 6 |
05:49
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:40
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | -0m 16s | 04:37 | 18:52 | 05:02 | 18:27 | 05:27 | 18:02 | 11:44 | 150.92 |
| 7 |
05:49
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:39
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | -0m 16s | 04:37 | 18:52 | 05:02 | 18:27 | 05:27 | 18:01 | 11:44 | 150.94 |
| 8 |
05:49
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:39
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | -0m 16s | 04:37 | 18:51 | 05:02 | 18:26 | 05:27 | 18:01 | 11:44 | 150.97 |
| 9 |
05:50
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:39
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | -0m 16s | 04:37 | 18:51 | 05:02 | 18:26 | 05:27 | 18:01 | 11:44 | 151.01 |
| 10 |
05:50
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:39
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | -0m 15s | 04:37 | 18:51 | 05:02 | 18:26 | 05:27 | 18:01 | 11:44 | 151.06 |
| 11 |
05:50
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:39
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 15s | 04:37 | 18:51 | 05:02 | 18:26 | 05:27 | 18:01 | 11:44 | 151.09 |
| 12 |
05:50
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:38
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 15s | 04:37 | 18:51 | 05:02 | 18:26 | 05:28 | 18:01 | 11:44 | 151.13 |
| 13 |
05:50
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:38
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 15s | 04:37 | 18:51 | 05:02 | 18:26 | 05:28 | 18:01 | 11:44 | 151.16 |
| 14 |
05:50
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:38
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 14s | 04:37 | 18:51 | 05:02 | 18:26 | 05:28 | 18:01 | 11:44 | 151.20 |
| 15 |
05:50
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:38
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 14s | 04:37 | 18:51 | 05:03 | 18:26 | 05:28 | 18:00 | 11:44 | 151.21 |
| 16 |
05:50
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:38
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 14s | 04:37 | 18:51 | 05:03 | 18:26 | 05:28 | 18:00 | 11:44 | 151.25 |
| 17 |
05:50
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:38
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 13s | 04:37 | 18:51 | 05:03 | 18:26 | 05:28 | 18:00 | 11:44 | 151.29 |
| 18 |
05:51
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:38
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 13s | 04:37 | 18:51 | 05:03 | 18:26 | 05:28 | 18:00 | 11:44 | 151.31 |
| 19 |
05:51
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:38
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 13s | 04:37 | 18:51 | 05:03 | 18:26 | 05:28 | 18:00 | 11:44 | 151.35 |
| 20 |
05:51
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:38
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 13s | 04:37 | 18:51 | 05:03 | 18:26 | 05:28 | 18:00 | 11:44 | 151.38 |
| 21 |
05:51
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:38
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 12s | 04:38 | 18:51 | 05:03 | 18:26 | 05:29 | 18:00 | 11:44 | 151.40 |
| 22 |
05:51
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:38
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 12s | 04:38 | 18:51 | 05:03 | 18:26 | 05:29 | 18:00 | 11:44 | 151.43 |
| 23 |
05:51
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:38
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 12s | 04:38 | 18:51 | 05:03 | 18:26 | 05:29 | 18:00 | 11:45 | 151.45 |
| 24 |
05:52
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:38
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 11s | 04:38 | 18:52 | 05:03 | 18:26 | 05:29 | 18:00 | 11:45 | 151.49 |
| 25 |
05:52
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:38
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 11s | 04:38 | 18:52 | 05:04 | 18:26 | 05:29 | 18:00 | 11:45 | 151.51 |
| 26 |
05:52
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:38
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 10s | 04:38 | 18:52 | 05:04 | 18:26 | 05:29 | 18:00 | 11:45 | 151.54 |
| 27 |
05:52
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:38
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 10s | 04:38 | 18:52 | 05:04 | 18:26 | 05:30 | 18:00 | 11:45 | 151.56 |
| 28 |
05:52
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:38
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 10s | 04:38 | 18:52 | 05:04 | 18:26 | 05:30 | 18:00 | 11:45 | 151.59 |
| 29 |
05:53
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:38
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 09s | 04:38 | 18:52 | 05:04 | 18:26 | 05:30 | 18:01 | 11:45 | 151.61 |
| 30 |
05:53
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:38
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 09s | 04:38 | 18:52 | 05:04 | 18:26 | 05:30 | 18:01 | 11:45 | 151.63 |
| 31 |
05:53
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:38
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 09s | 04:39 | 18:52 | 05:04 | 18:26 | 05:30 | 18:01 | 11:45 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Sumedang. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Sumedang, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 08 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Sumedang
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Sumedang
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Indonesia:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Sumedang
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Sumedang.