Thời gian hiện tại tại Sumy, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Vĩ độ/Kinh độ: 50.92° Bắc, 34.8° Đông

Dân số: 259,660

Quốc gia: 🇺🇦 Ukraina

Múi giờ IANA: Europe/Kyiv

UTC Chênh lệch: +02:00

Múi giờ: EET

Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày: (Viết tắt: EEST)

Viết tắt múi giờ tiêu chuẩn được sử dụng trong Ukraina: EET, MSK

Viết tắt múi giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày được sử dụng trong Ukraina: EEST

Thời gian hiện tại ở các thành phố khác trong Ukraina:

Giờ mặt trời mọc & lặn cho Sumy

🌅 Mặt trời mọc tại Sumy
6:17 AM
🌇 Mặt trời lặn tại Sumy
7:12 PM
🌄 Bình minh tại Sumy
5:43 AM
🌆 Hoàng hôn tại Sumy
7:47 PM

Xem chi tiết quá khứ và tương lai thời gian mặt trời mọc, lặn và chạng vạng cho Sumy. Theo dõi giờ ban ngày, các giai đoạn mặt trời, và nhiều hơn nữa.

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 1 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí