Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Surabaya, Indonesia 🇮🇩

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:34 97.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:47 263.1° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 13m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -12.65°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.278 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Surabaya

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:41
72° ÉÉ
17:29
288° WNW
11m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 15s 04:28 18:41 04:54 18:16 05:19 17:51 11:35 151.83
2
05:41
72° ÉÉ
17:29
288° WNW
11m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 16s 04:28 18:41 04:53 18:16 05:19 17:51 11:35 151.81
3
05:41
72° ÉÉ
17:29
288° WNW
11m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 16s 04:28 18:41 04:53 18:16 05:18 17:51 11:35 151.80
4
05:40
73° ÉÉ
17:29
287° WNW
11m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 16s 04:28 18:41 04:53 18:16 05:18 17:51 11:35 151.78
5
05:40
73° ÉÉ
17:29
287° WNW
11m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 17s 04:28 18:41 04:53 18:16 05:18 17:51 11:35 151.76
6
05:40
73° ÉÉ
17:29
287° WNW
11m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 17s 04:28 18:41 04:53 18:16 05:18 17:51 11:34 151.74
7
05:40
74° ÉÉ
17:29
286° WNW
11m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 17s 04:28 18:41 04:53 18:16 05:18 17:51 11:34 151.72
8
05:39
74° ÉÉ
17:29
286° WNW
11m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 17s 04:27 18:41 04:52 18:16 05:17 17:51 11:34 151.69
9
05:39
74° ÉÉ
17:29
286° WNW
11m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 18s 04:27 18:41 04:52 18:16 05:17 17:51 11:34 151.67
10
05:39
74° ÉÉ
17:29
286° WNW
11m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 18s 04:27 18:41 04:52 18:16 05:17 17:51 11:34 151.65
11
05:39
75° ÉÉ
17:29
285° WNW
11m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 18s 04:27 18:41 04:52 18:16 05:17 17:51 11:34 151.62
12
05:38
75° ÉÉ
17:29
285° WNW
11m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 18s 04:27 18:41 04:51 18:16 05:16 17:51 11:34 151.60
13
05:38
75° ÉÉ
17:29
285° WNW
11m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 18s 04:26 18:41 04:51 18:16 05:16 17:51 11:33 151.57
14
05:38
76° ÉÉ
17:29
284° WNW
11m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 19s 04:26 18:40 04:51 18:16 05:16 17:51 11:33 151.55
15
05:37
76° ÉÉ
17:29
284° WNW
11m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 19s 04:26 18:40 04:51 18:16 05:15 17:51 11:33 151.52
16
05:37
76° ÉÉ
17:29
284° WNW
11m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 19s 04:26 18:40 04:50 18:16 05:15 17:51 11:33 151.49
17
05:36
76° ÉÉ
17:29
283° WNW
11m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 19s 04:25 18:40 04:50 18:15 05:15 17:51 11:33 151.47
18
05:36
77° ÉÉ
17:29
283° WNW
11m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 19s 04:25 18:40 04:50 18:15 05:14 17:51 11:32 151.44
19
05:36
77° ÉÉ
17:29
283° WNW
11m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 20s 04:25 18:40 04:49 18:15 05:14 17:51 11:32 151.41
20
05:35
78° ÉÉ
17:29
282° WNW
11m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 20s 04:24 18:40 04:49 18:15 05:14 17:50 11:32 151.38
21
05:35
78° ÉÉ
17:29
282° WNW
11m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 20s 04:24 18:40 04:49 18:15 05:13 17:50 11:32 151.34
22
05:34
78° ÉÉ
17:29
282° WNW
11m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 20s 04:24 18:39 04:48 18:15 05:13 17:50 11:32 151.31
23
05:34
78° ÉÉ
17:29
281° WNW
11m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 20s 04:23 18:39 04:48 18:15 05:12 17:50 11:31 151.28
24
05:34
79° E
17:28
281° W
11m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 20s 04:23 18:39 04:47 18:15 05:12 17:50 11:31 151.25
25
05:33
79° E
17:28
281° W
11m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 21s 04:23 18:39 04:47 18:14 05:12 17:50 11:31 151.22
26
05:33
80° E
17:28
280° W
11m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 21s 04:22 18:39 04:47 18:14 05:11 17:50 11:30 151.18
27
05:32
80° E
17:28
280° W
11m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 21s 04:22 18:38 04:46 18:14 05:11 17:50 11:30 151.15
28
05:32
80° E
17:28
280° W
11m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 21s 04:21 18:38 04:46 18:14 05:10 17:50 11:30 151.12
29
05:31
81° E
17:28
279° W
11m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 21s 04:21 18:38 04:45 18:14 05:10 17:49 11:30 151.08
30
05:31
81° E
17:28
279° W
11m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 21s 04:21 18:38 04:45 18:14 05:09 17:49 11:29 151.05
31
05:30
81° E
17:28
278° W
11m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 21s 04:20 18:38 04:45 18:13 05:09 17:49 11:29 151.02

Trong Surabaya, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01 đến 23.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Surabaya

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Surabaya

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Surabaya

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Indonesia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 3 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí