Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tanjung Pinang, Indonesia 🇮🇩
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:02 ↑ 67.6° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:12 ↑ 292.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 12h 09m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 55.45°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.086 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tanjung Pinang
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:55
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 08m | +0m 03s | 04:43 | 19:15 | 05:08 | 18:50 | 05:33 | 18:25 | 11:59 | 150.71 |
| 2 |
05:54
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 08m | +0m 03s | 04:43 | 19:15 | 05:08 | 18:50 | 05:33 | 18:25 | 11:59 | 150.76 |
| 3 |
05:54
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 08m | +0m 03s | 04:43 | 19:15 | 05:08 | 18:50 | 05:32 | 18:25 | 11:59 | 150.79 |
| 4 |
05:54
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 08m | +0m 03s | 04:42 | 19:15 | 05:07 | 18:50 | 05:32 | 18:25 | 11:58 | 150.84 |
| 5 |
05:54
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 08m | +0m 03s | 04:42 | 19:15 | 05:07 | 18:50 | 05:32 | 18:25 | 11:58 | 150.86 |
| 6 |
05:54
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 08m | +0m 03s | 04:42 | 19:15 | 05:07 | 18:50 | 05:32 | 18:25 | 11:58 | 150.91 |
| 7 |
05:54
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 08m | +0m 03s | 04:42 | 19:15 | 05:07 | 18:50 | 05:32 | 18:25 | 11:58 | 150.93 |
| 8 |
05:54
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 08m | +0m 03s | 04:42 | 19:15 | 05:07 | 18:50 | 05:32 | 18:25 | 11:58 | 150.98 |
| 9 |
05:54
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 08m | +0m 03s | 04:41 | 19:15 | 05:07 | 18:50 | 05:32 | 18:25 | 11:58 | 151.01 |
| 10 |
05:54
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 08m | +0m 03s | 04:41 | 19:15 | 05:06 | 18:50 | 05:32 | 18:25 | 11:58 | 151.04 |
| 11 |
05:54
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 08m | +0m 03s | 04:41 | 19:15 | 05:06 | 18:50 | 05:31 | 18:25 | 11:58 | 151.09 |
| 12 |
05:54
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | +0m 03s | 04:41 | 19:15 | 05:06 | 18:50 | 05:31 | 18:25 | 11:58 | 151.11 |
| 13 |
05:53
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | +0m 02s | 04:41 | 19:15 | 05:06 | 18:50 | 05:31 | 18:25 | 11:58 | 151.15 |
| 14 |
05:53
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | +0m 02s | 04:41 | 19:16 | 05:06 | 18:50 | 05:31 | 18:25 | 11:58 | 151.19 |
| 15 |
05:53
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | +0m 02s | 04:40 | 19:16 | 05:06 | 18:50 | 05:31 | 18:25 | 11:58 | 151.22 |
| 16 |
05:53
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | +0m 02s | 04:40 | 19:16 | 05:06 | 18:50 | 05:31 | 18:25 | 11:58 | 151.25 |
| 17 |
05:53
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | +0m 02s | 04:40 | 19:16 | 05:06 | 18:50 | 05:31 | 18:25 | 11:58 | 151.28 |
| 18 |
05:53
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | +0m 02s | 04:40 | 19:16 | 05:06 | 18:51 | 05:31 | 18:25 | 11:58 | 151.32 |
| 19 |
05:53
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | +0m 02s | 04:40 | 19:16 | 05:06 | 18:51 | 05:31 | 18:25 | 11:58 | 151.35 |
| 20 |
05:53
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | +0m 02s | 04:40 | 19:17 | 05:06 | 18:51 | 05:31 | 18:25 | 11:58 | 151.37 |
| 21 |
05:54
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | +0m 02s | 04:40 | 19:17 | 05:06 | 18:51 | 05:31 | 18:25 | 11:58 | 151.40 |
| 22 |
05:54
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | +0m 02s | 04:40 | 19:17 | 05:06 | 18:51 | 05:31 | 18:26 | 11:58 | 151.43 |
| 23 |
05:54
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | +0m 02s | 04:40 | 19:17 | 05:06 | 18:51 | 05:31 | 18:26 | 11:58 | 151.46 |
| 24 |
05:54
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | +0m 02s | 04:40 | 19:17 | 05:06 | 18:51 | 05:31 | 18:26 | 11:58 | 151.49 |
| 25 |
05:54
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | +0m 02s | 04:40 | 19:18 | 05:06 | 18:52 | 05:31 | 18:26 | 11:59 | 151.51 |
| 26 |
05:54
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:04
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | +0m 02s | 04:40 | 19:18 | 05:06 | 18:52 | 05:31 | 18:26 | 11:59 | 151.54 |
| 27 |
05:54
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:04
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | +0m 02s | 04:40 | 19:18 | 05:06 | 18:52 | 05:31 | 18:26 | 11:59 | 151.56 |
| 28 |
05:54
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:04
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | +0m 02s | 04:40 | 19:18 | 05:06 | 18:52 | 05:31 | 18:26 | 11:59 | 151.59 |
| 29 |
05:54
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:04
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | +0m 02s | 04:40 | 19:18 | 05:06 | 18:52 | 05:31 | 18:27 | 11:59 | 151.61 |
| 30 |
05:54
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:04
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | +0m 02s | 04:40 | 19:19 | 05:06 | 18:53 | 05:32 | 18:27 | 11:59 | 151.63 |
| 31 |
05:54
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:04
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 09m | +0m 01s | 04:40 | 19:19 | 05:06 | 18:53 | 05:32 | 18:27 | 11:59 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Tanjung Pinang. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Tanjung Pinang, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 13 đến 20 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 26 đến 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Tanjung Pinang
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Tanjung Pinang
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Indonesia:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Tanjung Pinang
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Tanjung Pinang.