Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ţarţūs, Syria 🇸🇾

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:18 82.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:00 278.2° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 42m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 21.05°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.659 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ţarţūs

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:46
71° Đông Đông Bắc
19:21
289° Tây Tây Bắc
13h 35m +1m 52s 04:12 20:55 04:46 20:21 05:18 19:48 12:33 150.72
2
05:45
71° Đông Đông Bắc
19:22
290° Tây Tây Bắc
13h 36m +1m 51s 04:11 20:56 04:45 20:22 05:17 19:49 12:33 150.76
3
05:44
70° Đông Đông Bắc
19:22
290° Tây Tây Bắc
13h 38m +1m 50s 04:09 20:57 04:44 20:23 05:16 19:50 12:33 150.79
4
05:43
70° Đông Đông Bắc
19:23
290° Tây Tây Bắc
13h 40m +1m 48s 04:08 20:59 04:42 20:24 05:15 19:51 12:33 150.83
5
05:42
70° Đông Đông Bắc
19:24
291° Tây Tây Bắc
13h 42m +1m 47s 04:07 21:00 04:41 20:25 05:14 19:52 12:33 150.87
6
05:41
69° Đông Đông Bắc
19:25
291° Tây Tây Bắc
13h 44m +1m 46s 04:05 21:01 04:40 20:26 05:13 19:53 12:33 150.91
7
05:40
69° Đông Đông Bắc
19:26
291° Tây Tây Bắc
13h 45m +1m 45s 04:04 21:02 04:39 20:27 05:12 19:54 12:33 150.94
8
05:39
68° Đông Đông Bắc
19:27
292° Tây Tây Bắc
13h 47m +1m 43s 04:03 21:03 04:38 20:28 05:11 19:55 12:32 150.98
9
05:38
68° Đông Đông Bắc
19:27
292° Tây Tây Bắc
13h 49m +1m 42s 04:01 21:04 04:37 20:29 05:10 19:55 12:32 151.01
10
05:37
68° Đông Đông Bắc
19:28
292° Tây Tây Bắc
13h 50m +1m 40s 04:00 21:05 04:36 20:30 05:09 19:56 12:32 151.05
11
05:36
67° Đông Đông Bắc
19:29
293° Tây Tây Bắc
13h 52m +1m 39s 03:59 21:07 04:35 20:31 05:08 19:57 12:32 151.09
12
05:35
67° Đông Đông Bắc
19:30
293° Tây Tây Bắc
13h 54m +1m 37s 03:58 21:08 04:34 20:32 05:07 19:58 12:32 151.12
13
05:35
67° Đông Đông Bắc
19:30
293° Tây Tây Bắc
13h 55m +1m 36s 03:57 21:09 04:33 20:33 05:06 19:59 12:32 151.15
14
05:34
66° Đông Đông Bắc
19:31
294° Tây Tây Bắc
13h 57m +1m 34s 03:55 21:10 04:32 20:34 05:05 20:00 12:32 151.19
15
05:33
66° Đông Đông Bắc
19:32
294° Tây Tây Bắc
13h 59m +1m 32s 03:54 21:11 04:31 20:35 05:04 20:01 12:32 151.22
16
05:32
66° Đông Đông Bắc
19:33
294° Tây Tây Bắc
14h 00m +1m 31s 03:53 21:12 04:30 20:36 05:04 20:01 12:32 151.25
17
05:32
66° Đông Đông Bắc
19:34
294° Tây Tây Bắc
14h 02m +1m 29s 03:52 21:13 04:29 20:37 05:03 20:02 12:32 151.28
18
05:31
65° Đông Đông Bắc
19:34
295° Tây Tây Bắc
14h 03m +1m 27s 03:51 21:15 04:28 20:37 05:02 20:03 12:32 151.31
19
05:30
65° Đông Đông Bắc
19:35
295° Tây Tây Bắc
14h 04m +1m 25s 03:50 21:16 04:27 20:38 05:01 20:04 12:32 151.34
20
05:30
65° Đông Đông Bắc
19:36
295° Tây Tây Bắc
14h 06m +1m 23s 03:49 21:17 04:26 20:39 05:01 20:05 12:32 151.37
21
05:29
64° Đông Đông Bắc
19:37
296° Tây Tây Bắc
14h 07m +1m 21s 03:48 21:18 04:25 20:40 05:00 20:06 12:33 151.40
22
05:28
64° Đông Đông Bắc
19:37
296° Tây Tây Bắc
14h 08m +1m 19s 03:47 21:19 04:25 20:41 04:59 20:06 12:33 151.43
23
05:28
64° Đông Đông Bắc
19:38
296° Tây Tây Bắc
14h 10m +1m 17s 03:46 21:20 04:24 20:42 04:59 20:07 12:33 151.46
24
05:27
64° Đông Đông Bắc
19:39
296° Tây Tây Bắc
14h 11m +1m 15s 03:45 21:21 04:23 20:43 04:58 20:08 12:33 151.49
25
05:27
64° Đông Đông Bắc
19:39
297° Tây Tây Bắc
14h 12m +1m 13s 03:44 21:22 04:22 20:44 04:57 20:09 12:33 151.51
26
05:26
63° Đông Đông Bắc
19:40
297° Tây Tây Bắc
14h 13m +1m 11s 03:44 21:23 04:22 20:45 04:57 20:10 12:33 151.54
27
05:26
63° Đông Đông Bắc
19:41
297° Tây Tây Bắc
14h 15m +1m 08s 03:43 21:24 04:21 20:46 04:56 20:10 12:33 151.56
28
05:25
63° Đông Đông Bắc
19:41
297° Tây Tây Bắc
14h 16m +1m 06s 03:42 21:25 04:21 20:46 04:56 20:11 12:33 151.59
29
05:25
63° Đông Đông Bắc
19:42
297° Tây Tây Bắc
14h 17m +1m 04s 03:41 21:26 04:20 20:47 04:55 20:12 12:33 151.61
30
05:24
62° Đông Đông Bắc
19:43
298° Tây Tây Bắc
14h 18m +1m 01s 03:41 21:27 04:20 20:48 04:55 20:12 12:33 151.64
31
05:24
62° Đông Đông Bắc
19:43
298° Tây Tây Bắc
14h 19m +0m 59s 03:40 21:28 04:19 20:49 04:55 20:13 12:34 151.66

Trong Ţarţūs, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ţarţūs

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ţarţūs

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ţarţūs

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Syria:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí