Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ţarţūs, Syria 🇸🇾

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:32 109.0° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:09 251.2° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 36m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -49.9°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.506 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ţarţūs

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:09
79° Đông
19:03
280° Tây
12h 53m -2m 05s 04:41 20:31 05:12 19:59 05:42 19:29 12:36 150.97
2
06:10
80° Đông
19:01
280° Tây
12h 51m -2m 05s 04:41 20:29 05:13 19:58 05:43 19:27 12:36 150.94
3
06:10
80° Đông
19:00
280° Tây
12h 49m -2m 06s 04:42 20:27 05:14 19:56 05:44 19:26 12:35 150.91
4
06:11
81° Đông
18:58
279° Tây
12h 47m -2m 06s 04:43 20:26 05:15 19:55 05:45 19:25 12:35 150.87
5
06:12
81° Đông
18:57
279° Tây
12h 45m -2m 06s 04:44 20:24 05:15 19:53 05:46 19:23 12:35 150.83
6
06:12
82° Đông
18:56
278° Tây
12h 43m -2m 07s 04:45 20:23 05:16 19:52 05:46 19:22 12:34 150.80
7
06:13
82° Đông
18:54
278° Tây
12h 41m -2m 07s 04:46 20:21 05:17 19:50 05:47 19:20 12:34 150.76
8
06:14
82° Đông
18:53
277° Tây
12h 39m -2m 07s 04:47 20:19 05:18 19:49 05:48 19:19 12:34 150.72
9
06:15
83° Đông
18:51
277° Tây
12h 36m -2m 08s 04:48 20:18 05:19 19:47 05:49 19:17 12:33 150.69
10
06:15
83° Đông
18:50
276° Tây
12h 34m -2m 08s 04:49 20:16 05:19 19:46 05:49 19:16 12:33 150.65
11
06:16
84° Đông
18:49
276° Tây
12h 32m -2m 08s 04:50 20:15 05:20 19:44 05:50 19:15 12:33 150.61
12
06:17
84° Đông
18:47
275° Tây
12h 30m -2m 08s 04:51 20:13 05:21 19:43 05:51 19:13 12:32 150.57
13
06:17
85° Đông
18:46
275° Tây
12h 28m -2m 08s 04:52 20:12 05:22 19:41 05:52 19:12 12:32 150.53
14
06:18
85° Đông
18:44
274° Tây
12h 26m -2m 09s 04:52 20:10 05:23 19:40 05:52 19:10 12:32 150.49
15
06:19
86° Đông
18:43
274° Tây
12h 23m -2m 09s 04:53 20:08 05:23 19:38 05:53 19:09 12:31 150.45
16
06:20
86° Đông
18:41
274° Tây
12h 21m -2m 09s 04:54 20:07 05:24 19:37 05:54 19:07 12:31 150.41
17
06:20
87° Đông
18:40
273° Tây
12h 19m -2m 09s 04:55 20:05 05:25 19:35 05:55 19:06 12:31 150.37
18
06:21
87° Đông
18:39
273° Tây
12h 17m -2m 09s 04:56 20:04 05:26 19:34 05:55 19:04 12:30 150.33
19
06:22
88° Đông
18:37
272° Tây
12h 15m -2m 09s 04:57 20:02 05:27 19:32 05:56 19:03 12:30 150.28
20
06:23
88° Đông
18:36
272° Tây
12h 13m -2m 09s 04:57 20:01 05:27 19:31 05:57 19:01 12:30 150.24
21
06:23
89° Đông
18:34
271° Tây
12h 11m -2m 10s 04:58 19:59 05:28 19:29 05:58 19:00 12:29 150.20
22
06:24
89° Đông
18:33
271° Tây
12h 08m -2m 10s 04:59 19:58 05:29 19:28 05:58 18:59 12:29 150.16
23
06:25
90° Đông
18:31
270° Tây
12h 06m -2m 10s 05:00 19:56 05:30 19:26 05:59 18:57 12:29 150.12
24
06:25
90° Đông
18:30
270° Tây
12h 04m -2m 10s 05:01 19:55 05:30 19:25 06:00 18:56 12:28 150.07
25
06:26
90° Đông
18:29
269° Tây
12h 02m -2m 10s 05:02 19:53 05:31 19:23 06:01 18:54 12:28 150.03
26
06:27
91° Đông
18:27
269° Tây
12h 00m -2m 10s 05:02 19:52 05:32 19:22 06:01 18:53 12:27 149.99
27
06:28
91° Đông
18:26
268° Tây
11h 57m -2m 10s 05:03 19:50 05:33 19:21 06:02 18:51 12:27 149.95
28
06:28
92° Đông
18:24
268° Tây
11h 55m -2m 10s 05:04 19:49 05:34 19:19 06:03 18:50 12:27 149.91
29
06:29
92° Đông
18:23
267° Tây
11h 53m -2m 10s 05:05 19:47 05:34 19:18 06:04 18:49 12:26 149.86
30
06:30
93° Đông
18:21
267° Tây
11h 51m -2m 09s 05:06 19:46 05:35 19:16 06:04 18:47 12:26 149.82

Trong Ţarţūs, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ţarţūs

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ţarţūs

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ţarţūs

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Syria:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 5 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí