Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tauranga, New Zealand 🇳🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:33 82.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:01 277.6° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 28m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: 45.44°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.678 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tauranga

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:28
85° ESE
19:09
275° WNW
11h 40m -2m 24s 06:01 20:36 06:32 20:05 07:02 19:35 13:19 149.46
2
07:29
85° ESE
19:07
276° WNW
11h 37m -2m 23s 06:02 20:34 06:32 20:04 07:03 19:34 13:19 149.50
3
07:30
84° ESE
19:06
276° WNW
11h 35m -2m 23s 06:03 20:33 06:33 20:02 07:04 19:32 13:18 149.55
4
07:31
84° ESE
19:04
277° WNW
11h 33m -2m 22s 06:04 20:31 06:34 20:01 07:04 19:31 13:18 149.59
5
06:32
83° ESE
18:03
277° WNW
11h 30m -2m 22s 05:05 19:30 05:35 19:00 06:05 18:29 12:18 149.63
6
06:33
83° ESE
18:01
278° WNW
11h 28m -2m 22s 05:06 19:28 05:36 18:58 06:06 18:28 12:17 149.68
7
06:34
82° ESE
18:00
278° WNW
11h 25m -2m 21s 05:06 19:27 05:37 18:57 06:07 18:26 12:17 149.72
8
06:35
82° ESE
17:58
278° WNW
11h 23m -2m 21s 05:07 19:26 05:38 18:55 06:08 18:25 12:17 149.76
9
06:36
81° ESE
17:57
279° WNW
11h 21m -2m 20s 05:08 19:24 05:39 18:54 06:09 18:24 12:17 149.81
10
06:37
81° ESE
17:55
280° WNW
11h 18m -2m 20s 05:09 19:23 05:39 18:52 06:10 18:22 12:16 149.85
11
06:37
80° ESE
17:54
280° WNW
11h 16m -2m 19s 05:10 19:21 05:40 18:51 06:11 18:21 12:16 149.90
12
06:38
80° ESE
17:53
280° WNW
11h 14m -2m 19s 05:11 19:20 05:41 18:50 06:11 18:19 12:16 149.94
13
06:39
79° ESE
17:51
281° WNW
11h 11m -2m 18s 05:12 19:19 05:42 18:48 06:12 18:18 12:15 149.98
14
06:40
79° ESE
17:50
281° NW
11h 09m -2m 17s 05:13 19:17 05:43 18:47 06:13 18:17 12:15 150.03
15
06:41
78° E
17:48
282° NW
11h 07m -2m 17s 05:13 19:16 05:44 18:46 06:14 18:15 12:15 150.07
16
06:42
78° E
17:47
282° NW
11h 05m -2m 16s 05:14 19:15 05:45 18:44 06:15 18:14 12:15 150.11
17
06:43
78° E
17:46
283° NW
11h 02m -2m 15s 05:15 19:13 05:45 18:43 06:16 18:13 12:14 150.15
18
06:44
77° E
17:44
283° NW
11h 00m -2m 15s 05:16 19:12 05:46 18:42 06:17 18:11 12:14 150.19
19
06:45
77° E
17:43
284° NW
10h 58m -2m 14s 05:17 19:11 05:47 18:40 06:17 18:10 12:14 150.23
20
06:46
76° E
17:42
284° NW
10h 56m -2m 13s 05:18 19:10 05:48 18:39 06:18 18:09 12:14 150.28
21
06:46
76° E
17:40
284° NW
10h 53m -2m 12s 05:18 19:08 05:49 18:38 06:19 18:08 12:14 150.31
22
06:47
75° E
17:39
285° NW
10h 51m -2m 11s 05:19 19:07 05:50 18:37 06:20 18:06 12:13 150.35
23
06:48
75° E
17:38
285° NW
10h 49m -2m 10s 05:20 19:06 05:50 18:36 06:21 18:05 12:13 150.40
24
06:49
74° E
17:36
286° NW
10h 47m -2m 09s 05:21 19:05 05:51 18:34 06:22 18:04 12:13 150.43
25
06:50
74° E
17:35
286° NW
10h 45m -2m 09s 05:22 19:04 05:52 18:33 06:23 18:03 12:13 150.47
26
06:51
74° E
17:34
287° NW
10h 43m -2m 08s 05:22 19:03 05:53 18:32 06:23 18:01 12:13 150.51
27
06:52
73° E
17:33
287° NW
10h 40m -2m 06s 05:23 19:01 05:54 18:31 06:24 18:00 12:13 150.55
28
06:53
73° E
17:32
287° NW
10h 38m -2m 05s 05:24 19:00 05:54 18:30 06:25 17:59 12:12 150.59
29
06:54
72° E
17:30
288° NW
10h 36m -2m 04s 05:25 18:59 05:55 18:29 06:26 17:58 12:12 150.63
30
06:55
72° E
17:29
288° NW
10h 34m -2m 03s 05:25 18:58 05:56 18:28 06:27 17:57 12:12 150.66

Trong Tauranga, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 05 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Tauranga

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Tauranga

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Tauranga

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong New Zealand:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí