Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tauranga, New Zealand 🇳🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:36 81.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:57 279.0° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 21m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: -33.21°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.824 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tauranga

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:31
61° Đông Đông Bắc
17:06
299° Tây Tây Bắc
9h 35m +0m 28s 05:57 18:41 06:29 18:09 07:01 17:36 12:19 152.08
2
07:31
61° Đông Đông Bắc
17:07
299° Tây Tây Bắc
9h 35m +0m 31s 05:57 18:41 06:29 18:09 07:01 17:37 12:19 152.08
3
07:31
61° Đông Đông Bắc
17:07
299° Tây Tây Bắc
9h 36m +0m 34s 05:57 18:41 06:29 18:10 07:01 17:37 12:19 152.08
4
07:31
61° Đông Đông Bắc
17:08
299° Tây Tây Bắc
9h 36m +0m 37s 05:57 18:42 06:28 18:10 07:01 17:37 12:19 152.09
5
07:31
61° Đông Đông Bắc
17:08
299° Tây Tây Bắc
9h 37m +0m 40s 05:57 18:42 06:28 18:11 07:01 17:38 12:19 152.09
6
07:30
62° Đông Đông Bắc
17:09
298° Tây Tây Bắc
9h 38m +0m 43s 05:57 18:43 06:28 18:11 07:01 17:38 12:20 152.09
7
07:30
62° Đông Đông Bắc
17:09
298° Tây Tây Bắc
9h 39m +0m 46s 05:56 18:43 06:28 18:11 07:01 17:39 12:20 152.09
8
07:30
62° Đông Đông Bắc
17:10
298° Tây Tây Bắc
9h 39m +0m 49s 05:56 18:44 06:28 18:12 07:00 17:40 12:20 152.09
9
07:30
62° Đông Đông Bắc
17:10
298° Tây Tây Bắc
9h 40m +0m 52s 05:56 18:44 06:28 18:13 07:00 17:40 12:20 152.09
10
07:29
62° Đông Đông Bắc
17:11
298° Tây Tây Bắc
9h 41m +0m 54s 05:56 18:45 06:27 18:13 07:00 17:41 12:20 152.08
11
07:29
62° Đông Đông Bắc
17:12
298° Tây Tây Bắc
9h 42m +0m 57s 05:56 18:45 06:27 18:14 07:00 17:41 12:20 152.08
12
07:29
62° Đông Đông Bắc
17:12
298° Tây Tây Bắc
9h 43m +1m 00s 05:55 18:46 06:27 18:14 06:59 17:42 12:20 152.08
13
07:28
63° Đông Đông Bắc
17:13
297° Tây Tây Bắc
9h 44m +1m 02s 05:55 18:46 06:27 18:15 06:59 17:42 12:21 152.07
14
07:28
63° Đông Đông Bắc
17:14
297° Tây Tây Bắc
9h 45m +1m 05s 05:55 18:47 06:26 18:15 06:59 17:43 12:21 152.07
15
07:27
63° Đông Đông Bắc
17:14
297° Tây Tây Bắc
9h 46m +1m 08s 05:54 18:47 06:26 18:16 06:58 17:44 12:21 152.06
16
07:27
63° Đông Đông Bắc
17:15
297° Tây Tây Bắc
9h 48m +1m 10s 05:54 18:48 06:26 18:16 06:58 17:44 12:21 152.05
17
07:26
63° Đông Đông Bắc
17:16
296° Tây Tây Bắc
9h 49m +1m 12s 05:54 18:49 06:25 18:17 06:57 17:45 12:21 152.04
18
07:26
64° Đông Đông Bắc
17:16
296° Tây Tây Bắc
9h 50m +1m 15s 05:53 18:49 06:25 18:18 06:57 17:46 12:21 152.04
19
07:25
64° Đông Đông Bắc
17:17
296° Tây Tây Bắc
9h 51m +1m 17s 05:53 18:50 06:24 18:18 06:56 17:46 12:21 152.03
20
07:25
64° Đông Đông Bắc
17:18
296° Tây Tây Bắc
9h 53m +1m 20s 05:52 18:50 06:24 18:19 06:56 17:47 12:21 152.01
21
07:24
64° Đông Đông Bắc
17:19
296° Tây Tây Bắc
9h 54m +1m 22s 05:52 18:51 06:23 18:20 06:55 17:48 12:21 152.00
22
07:23
65° Đông Đông Bắc
17:19
295° Tây Tây Bắc
9h 55m +1m 24s 05:51 18:52 06:23 18:20 06:55 17:48 12:21 151.99
23
07:23
65° Đông Đông Bắc
17:20
295° Tây Tây Bắc
9h 57m +1m 26s 05:51 18:52 06:22 18:21 06:54 17:49 12:21 151.98
24
07:22
65° Đông Đông Bắc
17:21
295° Tây Tây Bắc
9h 58m +1m 28s 05:50 18:53 06:21 18:22 06:53 17:50 12:21 151.96
25
07:21
65° Đông Đông Bắc
17:22
294° Tây Tây Bắc
10h 00m +1m 30s 05:50 18:53 06:21 18:22 06:53 17:51 12:21 151.95
26
07:21
66° Đông Đông Bắc
17:23
294° Tây Tây Bắc
10h 01m +1m 32s 05:49 18:54 06:20 18:23 06:52 17:51 12:21 151.94
27
07:20
66° Đông Đông Bắc
17:23
294° Tây Tây Bắc
10h 03m +1m 34s 05:48 18:55 06:19 18:24 06:51 17:52 12:21 151.92
28
07:19
66° Đông Đông Bắc
17:24
294° Tây Tây Bắc
10h 05m +1m 36s 05:48 18:55 06:19 18:24 06:50 17:53 12:21 151.90
29
07:18
67° Đông Đông Bắc
17:25
293° Tây Tây Bắc
10h 06m +1m 38s 05:47 18:56 06:18 18:25 06:50 17:53 12:21 151.89
30
07:17
67° Đông Đông Bắc
17:26
293° Tây Tây Bắc
10h 08m +1m 40s 05:46 18:57 06:17 18:26 06:49 17:54 12:21 151.87
31
07:16
67° Đông Đông Bắc
17:27
293° Tây Tây Bắc
10h 10m +1m 42s 05:46 18:57 06:16 18:26 06:48 17:55 12:21 151.85

Trong Tauranga, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Tauranga

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Tauranga

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Tauranga

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong New Zealand:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí