Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tebingtinggi, Indonesia 🇮🇩

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 06:11 69.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:28 290.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 16m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -12.24°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.390 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tebingtinggi

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:37
107° ESE
18:36
253° WSW
11h 58m +0m 07s 05:25 19:48 05:50 19:23 06:15 18:58 12:36 147.40
2
06:37
107° ESE
18:36
253° WSW
11h 58m +0m 07s 05:25 19:48 05:50 19:23 06:15 18:58 12:37 147.42
3
06:37
107° ESE
18:36
254° WSW
11h 58m +0m 07s 05:25 19:48 05:50 19:23 06:15 18:58 12:37 147.45
4
06:37
106° ESE
18:36
254° WSW
11h 58m +0m 07s 05:25 19:48 05:50 19:23 06:15 18:58 12:37 147.47
5
06:37
106° ESE
18:36
254° WSW
11h 59m +0m 08s 05:26 19:48 05:51 19:23 06:15 18:58 12:37 147.49
6
06:37
106° ESE
18:37
254° WSW
11h 59m +0m 08s 05:26 19:48 05:51 19:23 06:15 18:58 12:37 147.52
7
06:37
105° ESE
18:37
255° WSW
11h 59m +0m 08s 05:26 19:48 05:51 19:23 06:15 18:58 12:37 147.54
8
06:37
105° ESE
18:37
255° WSW
11h 59m +0m 08s 05:26 19:48 05:51 19:23 06:15 18:59 12:37 147.57
9
06:37
105° ESE
18:37
255° WSW
11h 59m +0m 08s 05:26 19:48 05:51 19:23 06:15 18:59 12:37 147.59
10
06:37
104° ESE
18:37
256° WSW
11h 59m +0m 08s 05:26 19:48 05:51 19:23 06:15 18:59 12:37 147.62
11
06:37
104° ESE
18:37
256° WSW
11h 59m +0m 08s 05:26 19:48 05:51 19:23 06:15 18:59 12:37 147.65
12
06:37
104° ESE
18:37
256° WSW
12h 00m +0m 08s 05:26 19:48 05:51 19:23 06:15 18:59 12:37 147.68
13
06:37
103° ESE
18:37
257° WSW
12h 00m +0m 08s 05:26 19:48 05:51 19:23 06:15 18:59 12:37 147.71
14
06:37
103° ESE
18:37
257° WSW
12h 00m +0m 09s 05:26 19:48 05:51 19:23 06:15 18:59 12:37 147.74
15
06:37
103° ESE
18:37
257° WSW
12h 00m +0m 09s 05:26 19:48 05:51 19:23 06:15 18:59 12:37 147.76
16
06:37
102° ESE
18:37
258° WSW
12h 00m +0m 09s 05:26 19:48 05:51 19:23 06:15 18:59 12:37 147.79
17
06:37
102° ESE
18:37
258° WSW
12h 00m +0m 09s 05:26 19:48 05:51 19:23 06:15 18:59 12:37 147.82
18
06:36
102° ESE
18:37
258° WSW
12h 00m +0m 09s 05:26 19:48 05:50 19:23 06:15 18:59 12:37 147.85
19
06:36
101° ESE
18:37
259° W
12h 01m +0m 09s 05:26 19:48 05:50 19:23 06:15 18:59 12:37 147.89
20
06:36
101° E
18:37
259° W
12h 01m +0m 09s 05:26 19:47 05:50 19:23 06:15 18:59 12:37 147.92
21
06:36
101° E
18:37
260° W
12h 01m +0m 09s 05:26 19:47 05:50 19:23 06:14 18:59 12:37 147.95
22
06:36
100° E
18:37
260° W
12h 01m +0m 09s 05:26 19:47 05:50 19:23 06:14 18:59 12:36 147.98
23
06:35
100° E
18:37
260° W
12h 01m +0m 09s 05:25 19:47 05:50 19:23 06:14 18:59 12:36 148.01
24
06:35
100° E
18:37
261° W
12h 01m +0m 09s 05:25 19:47 05:50 19:23 06:14 18:58 12:36 148.05
25
06:35
99° E
18:37
261° W
12h 02m +0m 09s 05:25 19:47 05:49 19:23 06:14 18:58 12:36 148.08
26
06:35
99° E
18:37
261° W
12h 02m +0m 09s 05:25 19:47 05:49 19:22 06:13 18:58 12:36 148.11
27
06:34
98° E
18:37
262° W
12h 02m +0m 10s 05:25 19:46 05:49 19:22 06:13 18:58 12:36 148.15
28
06:34
98° E
18:37
262° W
12h 02m +0m 10s 05:25 19:46 05:49 19:22 06:13 18:58 12:35 148.18

Trong Tebingtinggi, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 27 hoặc tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 06 đến 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Tebingtinggi

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Tebingtinggi

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Tebingtinggi

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Indonesia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí