Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tegal, Indonesia 🇮🇩
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:56 ↑ 67.3° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:40 ↑ 292.6° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 43m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 8.44°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tegal
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:44
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:36
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 18s | 04:33 | 18:48 | 04:57 | 18:23 | 05:22 | 17:58 | 11:40 | 150.73 |
| 2 |
05:44
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:36
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 17s | 04:33 | 18:47 | 04:57 | 18:22 | 05:22 | 17:58 | 11:40 | 150.77 |
| 3 |
05:44
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:35
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 17s | 04:32 | 18:47 | 04:57 | 18:22 | 05:22 | 17:57 | 11:40 | 150.78 |
| 4 |
05:44
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:35
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | -0m 17s | 04:32 | 18:47 | 04:57 | 18:22 | 05:22 | 17:57 | 11:40 | 150.83 |
| 5 |
05:44
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:35
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | -0m 17s | 04:32 | 18:47 | 04:57 | 18:22 | 05:22 | 17:57 | 11:40 | 150.86 |
| 6 |
05:44
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:35
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | -0m 16s | 04:32 | 18:47 | 04:57 | 18:22 | 05:22 | 17:57 | 11:40 | 150.90 |
| 7 |
05:45
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:34
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | -0m 16s | 04:32 | 18:47 | 04:57 | 18:22 | 05:22 | 17:57 | 11:40 | 150.94 |
| 8 |
05:45
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:34
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | -0m 16s | 04:32 | 18:47 | 04:57 | 18:21 | 05:22 | 17:56 | 11:39 | 150.98 |
| 9 |
05:45
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:34
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | -0m 16s | 04:32 | 18:47 | 04:57 | 18:21 | 05:22 | 17:56 | 11:39 | 151.02 |
| 10 |
05:45
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:34
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | -0m 15s | 04:32 | 18:46 | 04:57 | 18:21 | 05:23 | 17:56 | 11:39 | 151.06 |
| 11 |
05:45
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:34
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 15s | 04:32 | 18:46 | 04:57 | 18:21 | 05:23 | 17:56 | 11:39 | 151.09 |
| 12 |
05:45
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:34
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 15s | 04:32 | 18:46 | 04:57 | 18:21 | 05:23 | 17:56 | 11:39 | 151.11 |
| 13 |
05:45
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 15s | 04:32 | 18:46 | 04:58 | 18:21 | 05:23 | 17:56 | 11:39 | 151.16 |
| 14 |
05:45
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 14s | 04:32 | 18:46 | 04:58 | 18:21 | 05:23 | 17:56 | 11:39 | 151.20 |
| 15 |
05:45
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 14s | 04:32 | 18:46 | 04:58 | 18:21 | 05:23 | 17:56 | 11:39 | 151.23 |
| 16 |
05:45
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 14s | 04:32 | 18:46 | 04:58 | 18:21 | 05:23 | 17:56 | 11:39 | 151.26 |
| 17 |
05:46
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 13s | 04:32 | 18:46 | 04:58 | 18:21 | 05:23 | 17:55 | 11:39 | 151.28 |
| 18 |
05:46
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 13s | 04:32 | 18:46 | 04:58 | 18:21 | 05:23 | 17:55 | 11:39 | 151.31 |
| 19 |
05:46
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 13s | 04:33 | 18:46 | 04:58 | 18:21 | 05:23 | 17:55 | 11:39 | 151.36 |
| 20 |
05:46
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 13s | 04:33 | 18:46 | 04:58 | 18:21 | 05:24 | 17:55 | 11:39 | 151.37 |
| 21 |
05:46
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 12s | 04:33 | 18:46 | 04:58 | 18:21 | 05:24 | 17:55 | 11:40 | 151.41 |
| 22 |
05:46
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 12s | 04:33 | 18:46 | 04:58 | 18:21 | 05:24 | 17:55 | 11:40 | 151.44 |
| 23 |
05:47
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 12s | 04:33 | 18:47 | 04:58 | 18:21 | 05:24 | 17:55 | 11:40 | 151.45 |
| 24 |
05:47
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 11s | 04:33 | 18:47 | 04:59 | 18:21 | 05:24 | 17:55 | 11:40 | 151.50 |
| 25 |
05:47
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 11s | 04:33 | 18:47 | 04:59 | 18:21 | 05:24 | 17:55 | 11:40 | 151.51 |
| 26 |
05:47
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 10s | 04:33 | 18:47 | 04:59 | 18:21 | 05:24 | 17:55 | 11:40 | 151.54 |
| 27 |
05:47
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 10s | 04:33 | 18:47 | 04:59 | 18:21 | 05:25 | 17:55 | 11:40 | 151.56 |
| 28 |
05:48
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 10s | 04:33 | 18:47 | 04:59 | 18:21 | 05:25 | 17:56 | 11:40 | 151.59 |
| 29 |
05:48
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 09s | 04:33 | 18:47 | 04:59 | 18:21 | 05:25 | 17:56 | 11:40 | 151.62 |
| 30 |
05:48
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 09s | 04:34 | 18:47 | 04:59 | 18:21 | 05:25 | 17:56 | 11:40 | 151.64 |
| 31 |
05:48
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 09s | 04:34 | 18:47 | 05:00 | 18:22 | 05:25 | 17:56 | 11:41 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Tegal. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Tegal, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 06 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc tháng 5 02.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Tegal
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Tegal
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Indonesia:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Tegal
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Tegal.