Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Đài Nam, Đài Loan 🇹🇼
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:38 ↑ 81.4° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:14 ↑ 278.8° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 35m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 29.23°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.822 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Đài Nam
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:05
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | +0m 37s | 03:37 | 20:08 | 04:09 | 19:36 | 04:39 | 19:06 | 11:52 | 151.68 |
| 2 |
05:05
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +0m 36s | 03:37 | 20:08 | 04:08 | 19:36 | 04:39 | 19:06 | 11:52 | 151.70 |
| 3 |
05:05
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +0m 34s | 03:36 | 20:09 | 04:08 | 19:37 | 04:39 | 19:07 | 11:52 | 151.72 |
| 4 |
05:04
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +0m 32s | 03:36 | 20:09 | 04:08 | 19:37 | 04:38 | 19:07 | 11:53 | 151.75 |
| 5 |
05:04
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +0m 30s | 03:36 | 20:10 | 04:08 | 19:38 | 04:38 | 19:07 | 11:53 | 151.77 |
| 6 |
05:04
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +0m 29s | 03:36 | 20:11 | 04:08 | 19:38 | 04:38 | 19:08 | 11:53 | 151.79 |
| 7 |
05:04
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +0m 27s | 03:35 | 20:11 | 04:08 | 19:39 | 04:38 | 19:08 | 11:53 | 151.81 |
| 8 |
05:04
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +0m 25s | 03:35 | 20:12 | 04:07 | 19:39 | 04:38 | 19:09 | 11:53 | 151.83 |
| 9 |
05:04
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +0m 23s | 03:35 | 20:12 | 04:07 | 19:40 | 04:38 | 19:09 | 11:53 | 151.85 |
| 10 |
05:04
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +0m 22s | 03:35 | 20:13 | 04:07 | 19:40 | 04:38 | 19:10 | 11:54 | 151.87 |
| 11 |
05:04
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +0m 20s | 03:35 | 20:13 | 04:07 | 19:41 | 04:38 | 19:10 | 11:54 | 151.89 |
| 12 |
05:04
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +0m 18s | 03:35 | 20:13 | 04:07 | 19:41 | 04:38 | 19:10 | 11:54 | 151.90 |
| 13 |
05:04
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +0m 16s | 03:35 | 20:14 | 04:07 | 19:41 | 04:38 | 19:11 | 11:54 | 151.92 |
| 14 |
05:04
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +0m 14s | 03:35 | 20:14 | 04:07 | 19:42 | 04:38 | 19:11 | 11:55 | 151.94 |
| 15 |
05:05
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +0m 12s | 03:35 | 20:15 | 04:07 | 19:42 | 04:38 | 19:11 | 11:55 | 151.95 |
| 16 |
05:05
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +0m 10s | 03:35 | 20:15 | 04:08 | 19:42 | 04:38 | 19:12 | 11:55 | 151.96 |
| 17 |
05:05
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +0m 08s | 03:35 | 20:15 | 04:08 | 19:43 | 04:38 | 19:12 | 11:55 | 151.98 |
| 18 |
05:05
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +0m 07s | 03:35 | 20:15 | 04:08 | 19:43 | 04:39 | 19:12 | 11:55 | 151.99 |
| 19 |
05:05
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +0m 05s | 03:35 | 20:16 | 04:08 | 19:43 | 04:39 | 19:12 | 11:56 | 152.00 |
| 20 |
05:05
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +0m 03s | 03:36 | 20:16 | 04:08 | 19:44 | 04:39 | 19:13 | 11:56 | 152.01 |
| 21 |
05:05
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +0m 01s | 03:36 | 20:16 | 04:08 | 19:44 | 04:39 | 19:13 | 11:56 | 152.02 |
| 22 |
05:06
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -0m 00s | 03:36 | 20:16 | 04:09 | 19:44 | 04:39 | 19:13 | 11:56 | 152.03 |
| 23 |
05:06
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -0m 02s | 03:36 | 20:17 | 04:09 | 19:44 | 04:40 | 19:13 | 11:56 | 152.03 |
| 24 |
05:06
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -0m 04s | 03:37 | 20:17 | 04:09 | 19:44 | 04:40 | 19:13 | 11:57 | 152.04 |
| 25 |
05:06
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -0m 06s | 03:37 | 20:17 | 04:09 | 19:44 | 04:40 | 19:14 | 11:57 | 152.05 |
| 26 |
05:07
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -0m 08s | 03:37 | 20:17 | 04:10 | 19:45 | 04:40 | 19:14 | 11:57 | 152.06 |
| 27 |
05:07
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -0m 10s | 03:37 | 20:17 | 04:10 | 19:45 | 04:41 | 19:14 | 11:57 | 152.06 |
| 28 |
05:07
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -0m 12s | 03:38 | 20:17 | 04:10 | 19:45 | 04:41 | 19:14 | 11:58 | 152.07 |
| 29 |
05:08
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -0m 13s | 03:38 | 20:17 | 04:11 | 19:45 | 04:41 | 19:14 | 11:58 | 152.07 |
| 30 |
05:08
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | -0m 15s | 03:39 | 20:17 | 04:11 | 19:45 | 04:42 | 19:14 | 11:58 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Thành phố Đài Nam. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Thành phố Đài Nam, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 04 đến 14 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 27 đến 30.