Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Đài Trung, Đài Loan 🇹🇼
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:42 ↑ 112.9° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:30 ↑ 247.2° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 10h 47m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: -61.26°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.154 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Đài Trung
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:40
↑
115° Đông Đông Nam
|
17:20
↑
245° Tây Tây Nam
|
10h 40m | +0m 19s | 05:19 | 18:41 | 05:47 | 18:14 | 06:15 | 17:45 | 12:00 | 147.10 |
| 2 |
06:40
↑
115° Đông Đông Nam
|
17:21
↑
245° Tây Tây Nam
|
10h 40m | +0m 21s | 05:19 | 18:42 | 05:47 | 18:14 | 06:15 | 17:46 | 12:01 | 147.10 |
| 3 |
06:41
↑
115° Đông Đông Nam
|
17:22
↑
245° Tây Tây Nam
|
10h 40m | +0m 23s | 05:20 | 18:43 | 05:48 | 18:15 | 06:16 | 17:47 | 12:01 | 147.10 |
| 4 |
06:41
↑
115° Đông Đông Nam
|
17:22
↑
245° Tây Tây Nam
|
10h 41m | +0m 25s | 05:20 | 18:43 | 05:48 | 18:15 | 06:16 | 17:47 | 12:02 | 147.10 |
| 5 |
06:41
↑
115° Đông Đông Nam
|
17:23
↑
246° Tây Tây Nam
|
10h 41m | +0m 27s | 05:20 | 18:44 | 05:48 | 18:16 | 06:16 | 17:48 | 12:02 | 147.10 |
| 6 |
06:41
↑
114° Đông Đông Nam
|
17:24
↑
246° Tây Tây Nam
|
10h 42m | +0m 29s | 05:21 | 18:44 | 05:48 | 18:17 | 06:16 | 17:49 | 12:02 | 147.10 |
| 7 |
06:42
↑
114° Đông Đông Nam
|
17:24
↑
246° Tây Tây Nam
|
10h 42m | +0m 30s | 05:21 | 18:45 | 05:49 | 18:17 | 06:17 | 17:49 | 12:03 | 147.11 |
| 8 |
06:42
↑
114° Đông Đông Nam
|
17:25
↑
246° Tây Tây Nam
|
10h 43m | +0m 32s | 05:21 | 18:46 | 05:49 | 18:18 | 06:17 | 17:50 | 12:03 | 147.11 |
| 9 |
06:42
↑
114° Đông Đông Nam
|
17:26
↑
246° Tây Tây Nam
|
10h 43m | +0m 34s | 05:21 | 18:46 | 05:49 | 18:19 | 06:17 | 17:51 | 12:04 | 147.11 |
| 10 |
06:42
↑
114° Đông Đông Nam
|
17:26
↑
246° Tây Tây Nam
|
10h 44m | +0m 36s | 05:22 | 18:47 | 05:49 | 18:19 | 06:17 | 17:51 | 12:04 | 147.12 |
| 11 |
06:42
↑
114° Đông Đông Nam
|
17:27
↑
246° Tây Tây Nam
|
10h 45m | +0m 37s | 05:22 | 18:48 | 05:49 | 18:20 | 06:17 | 17:52 | 12:04 | 147.13 |
| 12 |
06:42
↑
114° Đông Đông Nam
|
17:28
↑
247° Tây Tây Nam
|
10h 45m | +0m 39s | 05:22 | 18:48 | 05:49 | 18:21 | 06:17 | 17:53 | 12:05 | 147.13 |
| 13 |
06:42
↑
113° Đông Đông Nam
|
17:29
↑
247° Tây Tây Nam
|
10h 46m | +0m 41s | 05:22 | 18:49 | 05:49 | 18:21 | 06:17 | 17:54 | 12:05 | 147.14 |
| 14 |
06:42
↑
113° Đông Đông Nam
|
17:29
↑
247° Tây Tây Nam
|
10h 47m | +0m 42s | 05:22 | 18:49 | 05:50 | 18:22 | 06:17 | 17:54 | 12:06 | 147.15 |
| 15 |
06:42
↑
113° Đông Đông Nam
|
17:30
↑
247° Tây Tây Nam
|
10h 47m | +0m 44s | 05:22 | 18:50 | 05:50 | 18:23 | 06:17 | 17:55 | 12:06 | 147.16 |
| 16 |
06:42
↑
113° Đông Đông Nam
|
17:31
↑
247° Tây Tây Nam
|
10h 48m | +0m 45s | 05:22 | 18:51 | 05:50 | 18:23 | 06:17 | 17:56 | 12:06 | 147.17 |
| 17 |
06:42
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:32
↑
248° Tây Tây Nam
|
10h 49m | +0m 47s | 05:22 | 18:51 | 05:50 | 18:24 | 06:17 | 17:56 | 12:07 | 147.18 |
| 18 |
06:42
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:32
↑
248° Tây Tây Nam
|
10h 50m | +0m 48s | 05:22 | 18:52 | 05:50 | 18:25 | 06:17 | 17:57 | 12:07 | 147.19 |
| 19 |
06:42
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:33
↑
248° Tây Tây Nam
|
10h 51m | +0m 50s | 05:22 | 18:53 | 05:50 | 18:25 | 06:17 | 17:58 | 12:07 | 147.20 |
| 20 |
06:42
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:34
↑
248° Tây Tây Nam
|
10h 51m | +0m 51s | 05:22 | 18:53 | 05:50 | 18:26 | 06:17 | 17:58 | 12:08 | 147.21 |
| 21 |
06:42
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:35
↑
248° Tây Tây Nam
|
10h 52m | +0m 53s | 05:22 | 18:54 | 05:50 | 18:27 | 06:17 | 17:59 | 12:08 | 147.22 |
| 22 |
06:42
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:35
↑
249° Tây Tây Nam
|
10h 53m | +0m 54s | 05:22 | 18:55 | 05:49 | 18:27 | 06:17 | 18:00 | 12:08 | 147.24 |
| 23 |
06:41
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:36
↑
249° Tây Tây Nam
|
10h 54m | +0m 55s | 05:22 | 18:55 | 05:49 | 18:28 | 06:17 | 18:01 | 12:08 | 147.25 |
| 24 |
06:41
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:37
↑
249° Tây Tây Nam
|
10h 55m | +0m 57s | 05:22 | 18:56 | 05:49 | 18:29 | 06:17 | 18:01 | 12:09 | 147.26 |
| 25 |
06:41
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:37
↑
250° Tây Tây Nam
|
10h 56m | +0m 58s | 05:22 | 18:56 | 05:49 | 18:29 | 06:16 | 18:02 | 12:09 | 147.28 |
| 26 |
06:41
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:38
↑
250° Tây Tây Nam
|
10h 57m | +0m 59s | 05:22 | 18:57 | 05:49 | 18:30 | 06:16 | 18:03 | 12:09 | 147.29 |
| 27 |
06:40
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:39
↑
250° Tây Tây Nam
|
10h 58m | +1m 00s | 05:22 | 18:58 | 05:49 | 18:31 | 06:16 | 18:03 | 12:09 | 147.31 |
| 28 |
06:40
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:40
↑
250° Tây Tây Nam
|
10h 59m | +1m 01s | 05:21 | 18:58 | 05:48 | 18:31 | 06:16 | 18:04 | 12:10 | 147.33 |
| 29 |
06:40
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:40
↑
251° Tây Tây Nam
|
11h 00m | +1m 02s | 05:21 | 18:59 | 05:48 | 18:32 | 06:15 | 18:05 | 12:10 | 147.34 |
| 30 |
06:39
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:41
↑
251° Tây Tây Nam
|
11h 01m | +1m 03s | 05:21 | 18:59 | 05:48 | 18:32 | 06:15 | 18:05 | 12:10 | 147.36 |
| 31 |
06:39
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:42
↑
251° Tây Tây Nam
|
11h 02m | +1m 04s | 05:21 | 19:00 | 05:48 | 18:33 | 06:15 | 18:06 | 12:10 | 147.38 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Thành phố Đài Trung. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Thành phố Đài Trung, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 30 hoặc tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.