Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Đài Trung, Đài Loan 🇹🇼
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:42 ↑ 112.7° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:31 ↑ 247.4° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 10h 48m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: -23.41°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.170 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Đài Trung
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:49
↑
93° Đông
|
17:44
↑
267° Tây
|
11h 55m | -1m 23s | 04:33 | 19:00 | 04:59 | 18:33 | 05:26 | 18:07 | 11:47 | 149.79 |
| 2 |
05:49
↑
93° Đông
|
17:43
↑
266° Tây
|
11h 53m | -1m 23s | 04:33 | 18:59 | 05:00 | 18:32 | 05:26 | 18:06 | 11:46 | 149.75 |
| 3 |
05:49
↑
94° Đông
|
17:42
↑
266° Tây
|
11h 52m | -1m 23s | 04:34 | 18:58 | 05:00 | 18:31 | 05:26 | 18:05 | 11:46 | 149.71 |
| 4 |
05:50
↑
94° Đông
|
17:41
↑
266° Tây
|
11h 51m | -1m 23s | 04:34 | 18:57 | 05:01 | 18:30 | 05:27 | 18:04 | 11:46 | 149.66 |
| 5 |
05:50
↑
95° Đông
|
17:40
↑
265° Tây
|
11h 49m | -1m 23s | 04:35 | 18:56 | 05:01 | 18:29 | 05:27 | 18:03 | 11:45 | 149.62 |
| 6 |
05:51
↑
95° Đông
|
17:39
↑
265° Tây
|
11h 48m | -1m 22s | 04:35 | 18:55 | 05:01 | 18:28 | 05:27 | 18:02 | 11:45 | 149.58 |
| 7 |
05:51
↑
96° Đông
|
17:38
↑
264° Tây
|
11h 47m | -1m 22s | 04:35 | 18:54 | 05:02 | 18:27 | 05:28 | 18:01 | 11:45 | 149.54 |
| 8 |
05:51
↑
96° Đông
|
17:37
↑
264° Tây
|
11h 45m | -1m 22s | 04:36 | 18:53 | 05:02 | 18:26 | 05:28 | 18:00 | 11:44 | 149.50 |
| 9 |
05:52
↑
96° Đông
|
17:36
↑
263° Tây
|
11h 44m | -1m 22s | 04:36 | 18:52 | 05:02 | 18:26 | 05:29 | 17:59 | 11:44 | 149.45 |
| 10 |
05:52
↑
97° Đông
|
17:35
↑
263° Tây
|
11h 42m | -1m 22s | 04:37 | 18:51 | 05:03 | 18:25 | 05:29 | 17:58 | 11:44 | 149.41 |
| 11 |
05:53
↑
97° Đông
|
17:34
↑
263° Tây
|
11h 41m | -1m 21s | 04:37 | 18:50 | 05:03 | 18:24 | 05:29 | 17:57 | 11:44 | 149.37 |
| 12 |
05:53
↑
98° Đông
|
17:33
↑
262° Tây
|
11h 40m | -1m 21s | 04:37 | 18:49 | 05:04 | 18:23 | 05:30 | 17:57 | 11:43 | 149.33 |
| 13 |
05:53
↑
98° Đông
|
17:32
↑
262° Tây
|
11h 38m | -1m 21s | 04:38 | 18:48 | 05:04 | 18:22 | 05:30 | 17:56 | 11:43 | 149.28 |
| 14 |
05:54
↑
98° Đông
|
17:31
↑
261° Tây
|
11h 37m | -1m 21s | 04:38 | 18:47 | 05:04 | 18:21 | 05:31 | 17:55 | 11:43 | 149.24 |
| 15 |
05:54
↑
99° Đông
|
17:31
↑
261° Tây
|
11h 36m | -1m 20s | 04:38 | 18:46 | 05:05 | 18:20 | 05:31 | 17:54 | 11:43 | 149.20 |
| 16 |
05:55
↑
99° Đông
|
17:30
↑
260° Tây
|
11h 34m | -1m 20s | 04:39 | 18:46 | 05:05 | 18:19 | 05:31 | 17:53 | 11:42 | 149.15 |
| 17 |
05:55
↑
100° Đông
|
17:29
↑
260° Tây
|
11h 33m | -1m 20s | 04:39 | 18:45 | 05:06 | 18:18 | 05:32 | 17:52 | 11:42 | 149.11 |
| 18 |
05:56
↑
100° Đông
|
17:28
↑
260° Tây
|
11h 32m | -1m 20s | 04:40 | 18:44 | 05:06 | 18:18 | 05:32 | 17:51 | 11:42 | 149.07 |
| 19 |
05:56
↑
100° Đông
|
17:27
↑
259° Tây
|
11h 30m | -1m 19s | 04:40 | 18:43 | 05:06 | 18:17 | 05:33 | 17:50 | 11:42 | 149.03 |
| 20 |
05:57
↑
101° Đông
|
17:26
↑
259° Tây
|
11h 29m | -1m 19s | 04:41 | 18:42 | 05:07 | 18:16 | 05:33 | 17:50 | 11:42 | 148.98 |
| 21 |
05:57
↑
101° Đông Đông Nam
|
17:25
↑
259° Tây Tây Nam
|
11h 28m | -1m 18s | 04:41 | 18:42 | 05:07 | 18:15 | 05:34 | 17:49 | 11:41 | 148.94 |
| 22 |
05:58
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:25
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 26m | -1m 18s | 04:41 | 18:41 | 05:08 | 18:14 | 05:34 | 17:48 | 11:41 | 148.90 |
| 23 |
05:58
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:24
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 25m | -1m 18s | 04:42 | 18:40 | 05:08 | 18:14 | 05:35 | 17:47 | 11:41 | 148.85 |
| 24 |
05:59
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:23
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 24m | -1m 17s | 04:42 | 18:39 | 05:09 | 18:13 | 05:35 | 17:47 | 11:41 | 148.81 |
| 25 |
05:59
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:22
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 22m | -1m 17s | 04:43 | 18:39 | 05:09 | 18:12 | 05:36 | 17:46 | 11:41 | 148.77 |
| 26 |
06:00
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:21
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 21m | -1m 16s | 04:43 | 18:38 | 05:10 | 18:12 | 05:36 | 17:45 | 11:41 | 148.73 |
| 27 |
06:00
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:21
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 20m | -1m 16s | 04:44 | 18:37 | 05:10 | 18:11 | 05:37 | 17:44 | 11:41 | 148.69 |
| 28 |
06:01
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:20
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 19m | -1m 15s | 04:44 | 18:37 | 05:11 | 18:10 | 05:37 | 17:44 | 11:41 | 148.65 |
| 29 |
06:01
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:19
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 17m | -1m 15s | 04:44 | 18:36 | 05:11 | 18:10 | 05:38 | 17:43 | 11:40 | 148.61 |
| 30 |
06:02
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:19
↑
255° Tây Tây Nam
|
11h 16m | -1m 14s | 04:45 | 18:36 | 05:11 | 18:09 | 05:38 | 17:42 | 11:40 | 148.57 |
| 31 |
06:02
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:18
↑
255° Tây Tây Nam
|
11h 15m | -1m 13s | 04:45 | 18:35 | 05:12 | 18:08 | 05:39 | 17:42 | 11:40 | 148.54 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Thành phố Đài Trung. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Thành phố Đài Trung, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 đến 03 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.