Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Đài Trung, Đài Loan 🇹🇼
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:09 ↑ 64.1° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:45 ↑ 295.9° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 36m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 8.1°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.899 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Đài Trung
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:13
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | -0m 16s | 03:44 | 20:17 | 04:16 | 19:45 | 04:47 | 19:15 | 12:01 | 152.08 |
| 2 |
05:13
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | -0m 18s | 03:45 | 20:17 | 04:17 | 19:45 | 04:47 | 19:15 | 12:01 | 152.08 |
| 3 |
05:13
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | -0m 20s | 03:45 | 20:17 | 04:17 | 19:45 | 04:47 | 19:15 | 12:01 | 152.08 |
| 4 |
05:14
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | -0m 22s | 03:46 | 20:17 | 04:17 | 19:45 | 04:48 | 19:15 | 12:01 | 152.09 |
| 5 |
05:14
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | -0m 23s | 03:46 | 20:16 | 04:18 | 19:45 | 04:48 | 19:14 | 12:01 | 152.09 |
| 6 |
05:14
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | -0m 25s | 03:47 | 20:16 | 04:18 | 19:45 | 04:49 | 19:14 | 12:01 | 152.09 |
| 7 |
05:15
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | -0m 27s | 03:47 | 20:16 | 04:19 | 19:44 | 04:49 | 19:14 | 12:02 | 152.09 |
| 8 |
05:15
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | -0m 28s | 03:48 | 20:16 | 04:19 | 19:44 | 04:49 | 19:14 | 12:02 | 152.09 |
| 9 |
05:16
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | -0m 30s | 03:48 | 20:16 | 04:20 | 19:44 | 04:50 | 19:14 | 12:02 | 152.09 |
| 10 |
05:16
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | -0m 32s | 03:49 | 20:15 | 04:20 | 19:44 | 04:50 | 19:14 | 12:02 | 152.08 |
| 11 |
05:16
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | -0m 33s | 03:49 | 20:15 | 04:21 | 19:44 | 04:51 | 19:14 | 12:02 | 152.08 |
| 12 |
05:17
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | -0m 35s | 03:50 | 20:15 | 04:21 | 19:43 | 04:51 | 19:14 | 12:02 | 152.07 |
| 13 |
05:17
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | -0m 36s | 03:50 | 20:14 | 04:22 | 19:43 | 04:52 | 19:13 | 12:03 | 152.07 |
| 14 |
05:18
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | -0m 38s | 03:51 | 20:14 | 04:22 | 19:43 | 04:52 | 19:13 | 12:03 | 152.07 |
| 15 |
05:18
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | -0m 39s | 03:51 | 20:14 | 04:23 | 19:43 | 04:53 | 19:13 | 12:03 | 152.06 |
| 16 |
05:19
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | -0m 41s | 03:52 | 20:13 | 04:23 | 19:42 | 04:53 | 19:12 | 12:03 | 152.05 |
| 17 |
05:19
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | -0m 42s | 03:53 | 20:13 | 04:24 | 19:42 | 04:53 | 19:12 | 12:03 | 152.04 |
| 18 |
05:19
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | -0m 44s | 03:53 | 20:12 | 04:24 | 19:41 | 04:54 | 19:12 | 12:03 | 152.03 |
| 19 |
05:20
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | -0m 45s | 03:54 | 20:12 | 04:25 | 19:41 | 04:54 | 19:11 | 12:03 | 152.02 |
| 20 |
05:20
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 25m | -0m 47s | 03:55 | 20:11 | 04:25 | 19:41 | 04:55 | 19:11 | 12:03 | 152.01 |
| 21 |
05:21
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | -0m 48s | 03:55 | 20:11 | 04:26 | 19:40 | 04:55 | 19:11 | 12:03 | 151.99 |
| 22 |
05:21
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | -0m 49s | 03:56 | 20:10 | 04:26 | 19:40 | 04:56 | 19:10 | 12:03 | 151.98 |
| 23 |
05:22
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 22m | -0m 50s | 03:56 | 20:10 | 04:27 | 19:39 | 04:56 | 19:10 | 12:03 | 151.97 |
| 24 |
05:22
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 22m | -0m 52s | 03:57 | 20:09 | 04:28 | 19:39 | 04:57 | 19:09 | 12:03 | 151.96 |
| 25 |
05:23
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 21m | -0m 53s | 03:58 | 20:08 | 04:28 | 19:38 | 04:57 | 19:09 | 12:03 | 151.95 |
| 26 |
05:23
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | -0m 54s | 03:58 | 20:08 | 04:29 | 19:38 | 04:58 | 19:08 | 12:03 | 151.93 |
| 27 |
05:24
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | -0m 55s | 03:59 | 20:07 | 04:29 | 19:37 | 04:58 | 19:08 | 12:03 | 151.91 |
| 28 |
05:24
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 18m | -0m 56s | 04:00 | 20:06 | 04:30 | 19:36 | 04:59 | 19:07 | 12:03 | 151.90 |
| 29 |
05:24
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 17m | -0m 57s | 04:00 | 20:06 | 04:30 | 19:36 | 04:59 | 19:07 | 12:03 | 151.88 |
| 30 |
05:25
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | -0m 59s | 04:01 | 20:05 | 04:31 | 19:35 | 05:00 | 19:06 | 12:03 | 151.87 |
| 31 |
05:25
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | -1m 00s | 04:02 | 20:04 | 04:32 | 19:34 | 05:00 | 19:06 | 12:03 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Thành phố Đài Trung. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Thành phố Đài Trung, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 03 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 06.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Thành phố Đài Trung
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Thành phố Đài Trung
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đài Loan:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Thành phố Đài Trung
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Thành phố Đài Trung.