Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Đài Trung, Đài Loan 🇹🇼
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:09 ↑ 64.1° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:45 ↑ 295.9° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 36m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 26.09°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.900 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Đài Trung
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:38
↑
80° Đông
|
18:15
↑
279° Tây
|
12h 36m | -1m 20s | 04:20 | 19:33 | 04:48 | 19:05 | 05:15 | 18:39 | 11:57 | 150.97 |
| 2 |
05:39
↑
81° Đông
|
18:14
↑
279° Tây
|
12h 35m | -1m 20s | 04:21 | 19:32 | 04:48 | 19:04 | 05:15 | 18:38 | 11:57 | 150.94 |
| 3 |
05:39
↑
81° Đông
|
18:13
↑
278° Tây
|
12h 34m | -1m 20s | 04:21 | 19:31 | 04:49 | 19:03 | 05:16 | 18:37 | 11:56 | 150.89 |
| 4 |
05:39
↑
82° Đông
|
18:12
↑
278° Tây
|
12h 32m | -1m 21s | 04:22 | 19:29 | 04:49 | 19:02 | 05:16 | 18:36 | 11:56 | 150.88 |
| 5 |
05:40
↑
82° Đông
|
18:11
↑
278° Tây
|
12h 31m | -1m 21s | 04:22 | 19:28 | 04:50 | 19:01 | 05:16 | 18:34 | 11:56 | 150.82 |
| 6 |
05:40
↑
82° Đông
|
18:10
↑
277° Tây
|
12h 30m | -1m 21s | 04:23 | 19:27 | 04:50 | 19:00 | 05:17 | 18:33 | 11:55 | 150.81 |
| 7 |
05:40
↑
83° Đông
|
18:09
↑
277° Tây
|
12h 28m | -1m 21s | 04:23 | 19:26 | 04:50 | 18:59 | 05:17 | 18:32 | 11:55 | 150.77 |
| 8 |
05:41
↑
83° Đông
|
18:08
↑
276° Tây
|
12h 27m | -1m 22s | 04:24 | 19:25 | 04:51 | 18:58 | 05:17 | 18:31 | 11:55 | 150.73 |
| 9 |
05:41
↑
84° Đông
|
18:07
↑
276° Tây
|
12h 25m | -1m 22s | 04:24 | 19:24 | 04:51 | 18:57 | 05:18 | 18:30 | 11:54 | 150.69 |
| 10 |
05:41
↑
84° Đông
|
18:06
↑
276° Tây
|
12h 24m | -1m 22s | 04:25 | 19:23 | 04:52 | 18:56 | 05:18 | 18:29 | 11:54 | 150.64 |
| 11 |
05:42
↑
84° Đông
|
18:05
↑
275° Tây
|
12h 23m | -1m 22s | 04:25 | 19:22 | 04:52 | 18:55 | 05:19 | 18:28 | 11:54 | 150.60 |
| 12 |
05:42
↑
85° Đông
|
18:04
↑
275° Tây
|
12h 21m | -1m 22s | 04:26 | 19:20 | 04:52 | 18:54 | 05:19 | 18:27 | 11:53 | 150.58 |
| 13 |
05:42
↑
85° Đông
|
18:03
↑
274° Tây
|
12h 20m | -1m 22s | 04:26 | 19:19 | 04:53 | 18:52 | 05:19 | 18:26 | 11:53 | 150.54 |
| 14 |
05:43
↑
86° Đông
|
18:02
↑
274° Tây
|
12h 19m | -1m 23s | 04:26 | 19:18 | 04:53 | 18:51 | 05:20 | 18:25 | 11:53 | 150.49 |
| 15 |
05:43
↑
86° Đông
|
18:01
↑
274° Tây
|
12h 17m | -1m 23s | 04:27 | 19:17 | 04:54 | 18:50 | 05:20 | 18:24 | 11:52 | 150.46 |
| 16 |
05:43
↑
87° Đông
|
18:00
↑
273° Tây
|
12h 16m | -1m 23s | 04:27 | 19:16 | 04:54 | 18:49 | 05:20 | 18:23 | 11:52 | 150.40 |
| 17 |
05:44
↑
87° Đông
|
17:59
↑
273° Tây
|
12h 14m | -1m 23s | 04:28 | 19:15 | 04:54 | 18:48 | 05:21 | 18:22 | 11:51 | 150.38 |
| 18 |
05:44
↑
88° Đông
|
17:58
↑
272° Tây
|
12h 13m | -1m 23s | 04:28 | 19:14 | 04:55 | 18:47 | 05:21 | 18:21 | 11:51 | 150.33 |
| 19 |
05:44
↑
88° Đông
|
17:57
↑
272° Tây
|
12h 12m | -1m 23s | 04:28 | 19:13 | 04:55 | 18:46 | 05:21 | 18:20 | 11:51 | 150.28 |
| 20 |
05:45
↑
88° Đông
|
17:56
↑
272° Tây
|
12h 10m | -1m 23s | 04:29 | 19:11 | 04:55 | 18:45 | 05:22 | 18:19 | 11:50 | 150.24 |
| 21 |
05:45
↑
89° Đông
|
17:54
↑
271° Tây
|
12h 09m | -1m 23s | 04:29 | 19:10 | 04:56 | 18:44 | 05:22 | 18:18 | 11:50 | 150.19 |
| 22 |
05:46
↑
89° Đông
|
17:53
↑
271° Tây
|
12h 07m | -1m 23s | 04:30 | 19:09 | 04:56 | 18:43 | 05:22 | 18:17 | 11:50 | 150.16 |
| 23 |
05:46
↑
90° Đông
|
17:52
↑
270° Tây
|
12h 06m | -1m 23s | 04:30 | 19:08 | 04:56 | 18:42 | 05:23 | 18:15 | 11:49 | 150.11 |
| 24 |
05:46
↑
90° Đông
|
17:51
↑
270° Tây
|
12h 05m | -1m 23s | 04:30 | 19:07 | 04:57 | 18:41 | 05:23 | 18:14 | 11:49 | 150.09 |
| 25 |
05:47
↑
90° Đông
|
17:50
↑
269° Tây
|
12h 03m | -1m 23s | 04:31 | 19:06 | 04:57 | 18:40 | 05:23 | 18:13 | 11:49 | 150.02 |
| 26 |
05:47
↑
91° Đông
|
17:49
↑
269° Tây
|
12h 02m | -1m 23s | 04:31 | 19:05 | 04:58 | 18:38 | 05:24 | 18:12 | 11:48 | 149.98 |
| 27 |
05:47
↑
91° Đông
|
17:48
↑
268° Tây
|
12h 00m | -1m 23s | 04:32 | 19:04 | 04:58 | 18:37 | 05:24 | 18:11 | 11:48 | 149.95 |
| 28 |
05:48
↑
92° Đông
|
17:47
↑
268° Tây
|
11h 59m | -1m 23s | 04:32 | 19:03 | 04:58 | 18:36 | 05:25 | 18:10 | 11:48 | 149.89 |
| 29 |
05:48
↑
92° Đông
|
17:46
↑
268° Tây
|
11h 58m | -1m 23s | 04:32 | 19:02 | 04:59 | 18:35 | 05:25 | 18:09 | 11:47 | 149.87 |
| 30 |
05:48
↑
93° Đông
|
17:45
↑
267° Tây
|
11h 56m | -1m 23s | 04:33 | 19:01 | 04:59 | 18:34 | 05:25 | 18:08 | 11:47 | 149.83 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Thành phố Đài Trung. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Thành phố Đài Trung, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Thành phố Đài Trung
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Thành phố Đài Trung
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đài Loan:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Thành phố Đài Trung
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Thành phố Đài Trung.