Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Hoa Liên, Đài Loan 🇹🇼

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:39 81.9° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:11 278.3° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 32m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -29.56°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.787 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Hoa Liên

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:22
70° Đông Đông Bắc
18:36
290° Tây Tây Bắc
13h 13m -1m 00s 03:59 19:59 04:29 19:30 04:58 19:01 11:59 151.83
2
05:23
70° Đông Đông Bắc
18:36
290° Tây Tây Bắc
13h 12m -1m 01s 04:00 19:59 04:29 19:29 04:58 19:00 11:59 151.81
3
05:23
70° Đông Đông Bắc
18:35
290° Tây Tây Bắc
13h 11m -1m 02s 04:00 19:58 04:30 19:28 04:59 19:00 11:59 151.80
4
05:24
71° Đông Đông Bắc
18:34
289° Tây Tây Bắc
13h 10m -1m 03s 04:01 19:57 04:31 19:28 04:59 18:59 11:59 151.78
5
05:24
71° Đông Đông Bắc
18:34
289° Tây Tây Bắc
13h 09m -1m 04s 04:02 19:56 04:31 19:27 05:00 18:58 11:59 151.76
6
05:25
71° Đông Đông Bắc
18:33
289° Tây Tây Bắc
13h 08m -1m 05s 04:02 19:55 04:32 19:26 05:00 18:58 11:59 151.74
7
05:25
72° Đông Đông Bắc
18:33
288° Tây Tây Bắc
13h 07m -1m 06s 04:03 19:54 04:32 19:25 05:01 18:57 11:59 151.72
8
05:25
72° Đông Đông Bắc
18:32
288° Tây Tây Bắc
13h 06m -1m 06s 04:04 19:54 04:33 19:24 05:01 18:56 11:59 151.69
9
05:26
72° Đông Đông Bắc
18:31
288° Tây Tây Bắc
13h 05m -1m 07s 04:04 19:53 04:33 19:24 05:01 18:56 11:59 151.67
10
05:26
72° Đông Đông Bắc
18:30
287° Tây Tây Bắc
13h 04m -1m 08s 04:05 19:52 04:34 19:23 05:02 18:55 11:59 151.65
11
05:27
73° Đông Đông Bắc
18:30
287° Tây Tây Bắc
13h 02m -1m 09s 04:05 19:51 04:34 19:22 05:02 18:54 11:58 151.62
12
05:27
73° Đông Đông Bắc
18:29
287° Tây Tây Bắc
13h 01m -1m 09s 04:06 19:50 04:35 19:21 05:03 18:53 11:58 151.60
13
05:28
73° Đông Đông Bắc
18:28
286° Tây Tây Bắc
13h 00m -1m 10s 04:07 19:49 04:35 19:20 05:03 18:52 11:58 151.57
14
05:28
74° Đông Đông Bắc
18:27
286° Tây Tây Bắc
12h 59m -1m 11s 04:07 19:48 04:36 19:19 05:04 18:52 11:58 151.55
15
05:28
74° Đông Đông Bắc
18:27
286° Tây Tây Bắc
12h 58m -1m 11s 04:08 19:47 04:36 19:18 05:04 18:51 11:58 151.52
16
05:29
74° Đông Đông Bắc
18:26
285° Tây Tây Bắc
12h 57m -1m 12s 04:08 19:46 04:37 19:18 05:05 18:50 11:58 151.49
17
05:29
75° Đông Đông Bắc
18:25
285° Tây Tây Bắc
12h 55m -1m 13s 04:09 19:45 04:37 19:17 05:05 18:49 11:57 151.47
18
05:30
75° Đông Đông Bắc
18:24
285° Tây Tây Bắc
12h 54m -1m 13s 04:10 19:44 04:38 19:16 05:06 18:48 11:57 151.44
19
05:30
76° Đông Đông Bắc
18:23
284° Tây Tây Bắc
12h 53m -1m 14s 04:10 19:43 04:38 19:15 05:06 18:47 11:57 151.41
20
05:30
76° Đông Đông Bắc
18:22
284° Tây Tây Bắc
12h 52m -1m 14s 04:11 19:42 04:39 19:14 05:06 18:46 11:57 151.38
21
05:31
76° Đông Đông Bắc
18:22
284° Tây Tây Bắc
12h 50m -1m 15s 04:11 19:41 04:39 19:13 05:07 18:45 11:56 151.35
22
05:31
77° Đông Đông Bắc
18:21
283° Tây Tây Bắc
12h 49m -1m 15s 04:12 19:40 04:40 19:12 05:07 18:44 11:56 151.31
23
05:32
77° Đông Đông Bắc
18:20
283° Tây Tây Bắc
12h 48m -1m 16s 04:12 19:39 04:40 19:11 05:08 18:44 11:56 151.28
24
05:32
77° Đông Đông Bắc
18:19
282° Tây Tây Bắc
12h 47m -1m 16s 04:13 19:38 04:41 19:10 05:08 18:43 11:56 151.25
25
05:32
78° Đông Đông Bắc
18:18
282° Tây Tây Bắc
12h 45m -1m 17s 04:13 19:37 04:41 19:09 05:09 18:42 11:55 151.22
26
05:33
78° Đông Đông Bắc
18:17
282° Tây Tây Bắc
12h 44m -1m 17s 04:14 19:36 04:42 19:08 05:09 18:41 11:55 151.19
27
05:33
78° Đông Đông Bắc
18:16
281° Tây Tây Bắc
12h 43m -1m 17s 04:15 19:34 04:42 19:07 05:09 18:40 11:55 151.15
28
05:33
79° Đông
18:15
281° Tây
12h 41m -1m 18s 04:15 19:33 04:43 19:06 05:10 18:39 11:54 151.12
29
05:34
79° Đông
18:14
280° Tây
12h 40m -1m 18s 04:16 19:32 04:43 19:05 05:10 18:38 11:54 151.09
30
05:34
80° Đông
18:13
280° Tây
12h 39m -1m 18s 04:16 19:31 04:44 19:04 05:11 18:37 11:54 151.05
31
05:34
80° Đông
18:12
280° Tây
12h 37m -1m 19s 04:17 19:30 04:44 19:03 05:11 18:36 11:54 151.02

Trong Thành phố Hoa Liên, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc tháng 8 02.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Thành phố Hoa Liên

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Thành phố Hoa Liên

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Thành phố Hoa Liên

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đài Loan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 8 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí