Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Road, Quần đảo Virgin thuộc Anh 🇻🇬
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:46 ↑ 65.5° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:58 ↑ 294.4° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 11m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 49.86°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Road
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:46
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 12m | -0m 13s | 04:23 | 20:21 | 04:52 | 19:51 | 05:21 | 19:23 | 12:22 | 152.08 |
| 2 |
05:46
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 12m | -0m 14s | 04:23 | 20:21 | 04:53 | 19:51 | 05:21 | 19:23 | 12:22 | 152.08 |
| 3 |
05:46
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 12m | -0m 15s | 04:24 | 20:21 | 04:53 | 19:51 | 05:22 | 19:23 | 12:22 | 152.08 |
| 4 |
05:46
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 11m | -0m 17s | 04:24 | 20:21 | 04:53 | 19:51 | 05:22 | 19:23 | 12:22 | 152.09 |
| 5 |
05:47
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 11m | -0m 18s | 04:24 | 20:21 | 04:54 | 19:51 | 05:22 | 19:23 | 12:23 | 152.09 |
| 6 |
05:47
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 11m | -0m 19s | 04:25 | 20:21 | 04:54 | 19:51 | 05:23 | 19:23 | 12:23 | 152.09 |
| 7 |
05:47
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 10m | -0m 20s | 04:25 | 20:21 | 04:55 | 19:51 | 05:23 | 19:23 | 12:23 | 152.09 |
| 8 |
05:48
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 10m | -0m 22s | 04:26 | 20:20 | 04:55 | 19:51 | 05:23 | 19:23 | 12:23 | 152.09 |
| 9 |
05:48
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 10m | -0m 23s | 04:26 | 20:20 | 04:55 | 19:51 | 05:24 | 19:23 | 12:23 | 152.09 |
| 10 |
05:48
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 09m | -0m 24s | 04:26 | 20:20 | 04:56 | 19:51 | 05:24 | 19:23 | 12:23 | 152.08 |
| 11 |
05:49
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 09m | -0m 25s | 04:27 | 20:20 | 04:56 | 19:51 | 05:24 | 19:23 | 12:23 | 152.08 |
| 12 |
05:49
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 08m | -0m 26s | 04:27 | 20:20 | 04:57 | 19:51 | 05:25 | 19:22 | 12:24 | 152.07 |
| 13 |
05:50
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 08m | -0m 27s | 04:28 | 20:20 | 04:57 | 19:50 | 05:25 | 19:22 | 12:24 | 152.07 |
| 14 |
05:50
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 07m | -0m 29s | 04:28 | 20:19 | 04:57 | 19:50 | 05:26 | 19:22 | 12:24 | 152.06 |
| 15 |
05:50
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 07m | -0m 30s | 04:29 | 20:19 | 04:58 | 19:50 | 05:26 | 19:22 | 12:24 | 152.06 |
| 16 |
05:51
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 06m | -0m 31s | 04:29 | 20:19 | 04:58 | 19:50 | 05:26 | 19:22 | 12:24 | 152.05 |
| 17 |
05:51
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 06m | -0m 32s | 04:30 | 20:18 | 04:59 | 19:50 | 05:27 | 19:22 | 12:24 | 152.04 |
| 18 |
05:51
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 05m | -0m 33s | 04:30 | 20:18 | 04:59 | 19:49 | 05:27 | 19:21 | 12:24 | 152.03 |
| 19 |
05:52
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 05m | -0m 34s | 04:31 | 20:18 | 05:00 | 19:49 | 05:27 | 19:21 | 12:24 | 152.02 |
| 20 |
05:52
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 04m | -0m 35s | 04:31 | 20:17 | 05:00 | 19:49 | 05:28 | 19:21 | 12:24 | 152.01 |
| 21 |
05:52
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 04m | -0m 36s | 04:32 | 20:17 | 05:00 | 19:48 | 05:28 | 19:20 | 12:24 | 152.00 |
| 22 |
05:53
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 03m | -0m 37s | 04:32 | 20:16 | 05:01 | 19:48 | 05:29 | 19:20 | 12:24 | 151.98 |
| 23 |
05:53
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 02m | -0m 38s | 04:33 | 20:16 | 05:01 | 19:48 | 05:29 | 19:20 | 12:24 | 151.97 |
| 24 |
05:53
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 02m | -0m 39s | 04:33 | 20:16 | 05:02 | 19:47 | 05:29 | 19:19 | 12:25 | 151.95 |
| 25 |
05:54
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 01m | -0m 40s | 04:34 | 20:15 | 05:02 | 19:47 | 05:30 | 19:19 | 12:25 | 151.95 |
| 26 |
05:54
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 00m | -0m 40s | 04:34 | 20:15 | 05:03 | 19:46 | 05:30 | 19:19 | 12:25 | 151.93 |
| 27 |
05:54
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 00m | -0m 41s | 04:35 | 20:14 | 05:03 | 19:46 | 05:31 | 19:18 | 12:25 | 151.92 |
| 28 |
05:55
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 59m | -0m 42s | 04:35 | 20:13 | 05:03 | 19:45 | 05:31 | 19:18 | 12:25 | 151.90 |
| 29 |
05:55
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 58m | -0m 43s | 04:36 | 20:13 | 05:04 | 19:45 | 05:31 | 19:17 | 12:25 | 151.88 |
| 30 |
05:55
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 57m | -0m 44s | 04:36 | 20:12 | 05:04 | 19:44 | 05:32 | 19:17 | 12:24 | 151.86 |
| 31 |
05:56
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 57m | -0m 45s | 04:37 | 20:12 | 05:05 | 19:44 | 05:32 | 19:17 | 12:24 | 151.84 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Thành phố Road. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Thành phố Road, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 04 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 15.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Thành phố Road
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Thành phố Road
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Thành phố Road
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Thành phố Road.