Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thaton, Myanmar 🇲🇲

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:27 68.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:26 291.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 58m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -25.32°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.388 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thaton

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:50
93° E
17:49
267° W
11m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 56s 04:38 19:01 05:03 18:36 05:28 18:11 11:50 149.79
2
05:50
93° E
17:48
266° W
11m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 56s 04:38 19:00 05:03 18:35 05:28 18:10 11:50 149.75
3
05:51
94° E
17:47
266° W
11m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 56s 04:39 18:59 05:04 18:34 05:29 18:09 11:49 149.70
4
05:51
94° E
17:47
266° W
11m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 56s 04:39 18:59 05:04 18:34 05:29 18:09 11:49 149.66
5
05:51
95° E
17:46
265° W
11m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 56s 04:39 18:58 05:04 18:33 05:29 18:08 11:49 149.62
6
05:51
95° E
17:45
265° W
11m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 56s 04:39 18:57 05:04 18:32 05:29 18:07 11:48 149.58
7
05:51
95° E
17:44
264° W
11m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 55s 04:39 18:56 05:04 18:31 05:29 18:06 11:48 149.54
8
05:51
96° E
17:44
264° W
11m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 55s 04:39 18:56 05:04 18:31 05:29 18:06 11:48 149.49
9
05:52
96° E
17:43
264° W
11m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 55s 04:39 18:55 05:05 18:30 05:30 18:05 11:47 149.45
10
05:52
97° E
17:42
263° W
11m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 55s 04:40 18:54 05:05 18:29 05:30 18:04 11:47 149.41
11
05:52
97° E
17:41
263° W
11m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 55s 04:40 18:54 05:05 18:29 05:30 18:04 11:47 149.37
12
05:52
97° E
17:41
262° W
11m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 55s 04:40 18:53 05:05 18:28 05:30 18:03 11:47 149.32
13
05:52
98° E
17:40
262° W
11m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 55s 04:40 18:52 05:05 18:27 05:30 18:02 11:46 149.28
14
05:53
98° E
17:39
262° W
11m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 54s 04:40 18:52 05:05 18:27 05:30 18:01 11:46 149.24
15
05:53
99° E
17:39
261° W
11m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 54s 04:40 18:51 05:06 18:26 05:31 18:01 11:46 149.19
16
05:53
99° E
17:38
261° W
11m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 54s 04:41 18:50 05:06 18:25 05:31 18:00 11:46 149.15
17
05:53
99° E
17:37
260° W
11m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 54s 04:41 18:50 05:06 18:25 05:31 17:59 11:45 149.11
18
05:54
100° E
17:37
260° W
11m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 53s 04:41 18:49 05:06 18:24 05:31 17:59 11:45 149.06
19
05:54
100° E
17:36
260° W
11m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 53s 04:41 18:49 05:06 18:23 05:32 17:58 11:45 149.02
20
05:54
100° E
17:35
259° W
11m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 53s 04:41 18:48 05:07 18:23 05:32 17:58 11:45 148.98
21
05:54
101° E
17:35
259° W
11m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 53s 04:42 18:48 05:07 18:22 05:32 17:57 11:45 148.94
22
05:55
101° E
17:34
259° WSZ
11m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 52s 04:42 18:47 05:07 18:22 05:32 17:56 11:45 148.89
23
05:55
102° ÉSE
17:34
258° WSZ
11m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 52s 04:42 18:46 05:07 18:21 05:33 17:56 11:44 148.85
24
05:55
102° ÉSE
17:33
258° WSZ
11m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 52s 04:42 18:46 05:08 18:21 05:33 17:55 11:44 148.81
25
05:56
102° ÉSE
17:32
258° WSZ
11m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 51s 04:42 18:46 05:08 18:20 05:33 17:55 11:44 148.77
26
05:56
103° ÉSE
17:32
257° WSZ
11m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 51s 04:43 18:45 05:08 18:20 05:33 17:54 11:44 148.73
27
05:56
103° ÉSE
17:31
257° WSZ
11m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 51s 04:43 18:45 05:08 18:19 05:34 17:54 11:44 148.69
28
05:57
103° ÉSE
17:31
256° WSZ
11m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 50s 04:43 18:44 05:09 18:19 05:34 17:53 11:44 148.65
29
05:57
104° ÉSE
17:30
256° WSZ
11m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 50s 04:43 18:44 05:09 18:18 05:34 17:53 11:44 148.61
30
05:57
104° ÉSE
17:30
256° WSZ
11m 32Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 50s 04:44 18:43 05:09 18:18 05:35 17:52 11:44 148.57
31
05:58
104° ÉSE
17:29
255° WSZ
11m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 49s 04:44 18:43 05:09 18:18 05:35 17:52 11:44 148.53

Trong Thaton, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc tháng 10 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Thaton

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Thaton

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Thaton

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Myanmar:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí