Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Touggourt, Algérie 🇩🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 05:33 65.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:31 294.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 58m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -4.75°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.386 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Touggourt

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:49
68° ÉÉ
19:34
292° WNW
13m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 30s 04:14 21:08 04:48 20:34 05:21 20:02 12:42 151.83
2
05:49
68° ÉÉ
19:33
292° WNW
13m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 31s 04:15 21:07 04:49 20:33 05:22 20:01 12:42 151.81
3
05:50
68° ÉÉ
19:32
291° WNW
13m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 32s 04:16 21:06 04:50 20:32 05:23 20:00 12:41 151.79
4
05:51
69° ÉÉ
19:32
291° WNW
13m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 34s 04:17 21:05 04:51 20:31 05:23 19:59 12:41 151.77
5
05:51
69° ÉÉ
19:31
291° WNW
13m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 35s 04:18 21:04 04:52 20:30 05:24 19:58 12:41 151.75
6
05:52
69° ÉÉ
19:30
290° WNW
13m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 36s 04:19 21:02 04:53 20:29 05:25 19:57 12:41 151.73
7
05:53
70° ÉÉ
19:29
290° WNW
13m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 38s 04:20 21:01 04:54 20:28 05:26 19:56 12:41 151.71
8
05:53
70° ÉÉ
19:28
290° WNW
13m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 39s 04:21 21:00 04:55 20:27 05:26 19:55 12:41 151.69
9
05:54
70° ÉÉ
19:27
289° WNW
13m 32Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 40s 04:22 20:59 04:55 20:25 05:27 19:54 12:41 151.66
10
05:55
71° ÉÉ
19:26
289° WNW
13m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 41s 04:23 20:57 04:56 20:24 05:28 19:53 12:41 151.64
11
05:56
71° ÉÉ
19:25
289° WNW
13m 29Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 42s 04:24 20:56 04:57 20:23 05:29 19:52 12:41 151.62
12
05:56
72° ÉÉ
19:24
288° WNW
13m 27Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 43s 04:25 20:55 04:58 20:22 05:29 19:51 12:40 151.59
13
05:57
72° ÉÉ
19:23
288° WNW
13m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 44s 04:26 20:53 04:59 20:21 05:30 19:50 12:40 151.57
14
05:58
72° ÉÉ
19:22
288° WNW
13m 24Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 45s 04:27 20:52 05:00 20:19 05:31 19:48 12:40 151.54
15
05:58
73° ÉÉ
19:21
287° WNW
13m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 46s 04:28 20:51 05:01 20:18 05:32 19:47 12:40 151.51
16
05:59
73° ÉÉ
19:20
287° WNW
13m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 47s 04:29 20:49 05:01 20:17 05:32 19:46 12:40 151.49
17
06:00
73° ÉÉ
19:18
286° WNW
13m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 47s 04:30 20:48 05:02 20:16 05:33 19:45 12:39 151.46
18
06:00
74° ÉÉ
19:17
286° WNW
13m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 48s 04:31 20:47 05:03 20:14 05:34 19:44 12:39 151.43
19
06:01
74° ÉÉ
19:16
286° WNW
13m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 49s 04:32 20:45 05:04 20:13 05:35 19:43 12:39 151.40
20
06:02
75° ÉÉ
19:15
285° WNW
13m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 50s 04:33 20:44 05:05 20:12 05:35 19:41 12:39 151.37
21
06:02
75° ÉÉ
19:14
285° WNW
13m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 50s 04:34 20:42 05:06 20:11 05:36 19:40 12:39 151.34
22
06:03
75° ÉÉ
19:13
284° WNW
13m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 51s 04:35 20:41 05:06 20:09 05:37 19:39 12:38 151.30
23
06:04
76° ÉÉ
19:11
284° WNW
13m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 52s 04:36 20:39 05:07 20:08 05:38 19:38 12:38 151.27
24
06:04
76° ÉÉ
19:10
284° WNW
13m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 52s 04:37 20:38 05:08 20:07 05:38 19:36 12:38 151.24
25
06:05
77° ÉÉ
19:09
283° WNW
13m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 53s 04:37 20:36 05:09 20:05 05:39 19:35 12:37 151.21
26
06:06
77° ÉÉ
19:08
283° WNW
13m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 54s 04:38 20:35 05:10 20:04 05:40 19:34 12:37 151.18
27
06:06
77° ÉÉ
19:07
282° WNW
13m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 54s 04:39 20:33 05:10 20:02 05:40 19:32 12:37 151.14
28
06:07
78° ÉÉ
19:05
282° WNW
12m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 55s 04:40 20:32 05:11 20:01 05:41 19:31 12:37 151.11
29
06:08
78° ÉÉ
19:04
282° WNW
12m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 55s 04:41 20:31 05:12 20:00 05:42 19:30 12:36 151.07
30
06:08
79° ÉÉ
19:03
281° W
12m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 56s 04:42 20:29 05:13 19:58 05:43 19:29 12:36 151.04
31
06:09
79° E
19:02
281° W
12m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 56s 04:43 20:28 05:14 19:57 05:43 19:27 12:36 151.01

Trong Touggourt, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc tháng 8 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Touggourt

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Touggourt

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Touggourt

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Algérie:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí