Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tôlanaro, Madagascar 🇲🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:25 67.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:12 292.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 10h 46m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 40.38°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.428 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tôlanaro

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:14
74° מזרח
17:23
286° צפון-צפון מערב
11שעה 09דקה -1m 12s 04:56 18:41 05:23 18:14 05:50 17:47 11:49 150.72
2
06:14
73° מזרח
17:22
287° צפון-צפון מערב
11שעה 07דקה -1m 11s 04:56 18:40 05:23 18:14 05:50 17:47 11:49 150.75
3
06:15
73° מזרח
17:22
287° צפון-צפון מערב
11שעה 06דקה -1m 10s 04:57 18:40 05:24 18:13 05:51 17:46 11:49 150.79
4
06:15
73° מזרח
17:21
287° צפון-צפון מערב
11שעה 05דקה -1m 10s 04:57 18:39 05:24 18:12 05:51 17:45 11:48 150.83
5
06:16
72° מזרח
17:20
288° צפון-צפון מערב
11שעה 04דקה -1m 09s 04:58 18:39 05:25 18:12 05:52 17:45 11:48 150.87
6
06:16
72° מזרח
17:20
288° צפון-צפון מערב
11שעה 03דקה -1m 08s 04:58 18:38 05:25 18:11 05:52 17:44 11:48 150.90
7
06:17
72° מזרח
17:19
288° צפון-צפון מערב
11שעה 02דקה -1m 07s 04:58 18:38 05:25 18:11 05:53 17:43 11:48 150.94
8
06:17
72° מזרח
17:19
289° צפון-צפון מערב
11שעה 01דקה -1m 06s 04:59 18:37 05:26 18:10 05:53 17:43 11:48 150.98
9
06:18
71° מזרח
17:18
289° צפון-צפון מערב
11שעה 00דקה -1m 05s 04:59 18:37 05:26 18:10 05:54 17:42 11:48 151.01
10
06:18
71° מזרח
17:17
289° צפון-צפון מערב
10שעה 58דקה -1m 04s 05:00 18:36 05:27 18:09 05:54 17:42 11:48 151.05
11
06:19
71° מזרח
17:17
290° צפון-צפון מערב
10שעה 57דקה -1m 03s 05:00 18:36 05:27 18:09 05:54 17:41 11:48 151.08
12
06:19
70° מזרח
17:16
290° צפון-צפון מערב
10שעה 56דקה -1m 02s 05:00 18:35 05:27 18:08 05:55 17:41 11:48 151.12
13
06:20
70° מזרח
17:16
290° צפון-צפון מערב
10שעה 55דקה -1m 01s 05:01 18:35 05:28 18:08 05:55 17:40 11:48 151.15
14
06:20
70° מזרח
17:15
290° צפון-צפון מערב
10שעה 54דקה -1m 00s 05:01 18:35 05:28 18:07 05:56 17:40 11:48 151.19
15
06:21
70° מזרח
17:15
291° צפון-צפון מערב
10שעה 53דקה -0m 59s 05:01 18:34 05:29 18:07 05:56 17:39 11:48 151.22
16
06:21
69° מזרח
17:14
291° צפון-צפון מערב
10שעה 52דקה -0m 58s 05:02 18:34 05:29 18:07 05:57 17:39 11:48 151.25
17
06:22
69° מזרח
17:14
291° צפון-צפון מערב
10שעה 51דקה -0m 56s 05:02 18:34 05:30 18:06 05:57 17:39 11:48 151.28
18
06:22
69° מזרח
17:13
291° צפון-צפון מערב
10שעה 50דקה -0m 55s 05:03 18:33 05:30 18:06 05:58 17:38 11:48 151.31
19
06:23
68° מזרח
17:13
292° צפון-צפון מערב
10שעה 50דקה -0m 54s 05:03 18:33 05:30 18:05 05:58 17:38 11:48 151.34
20
06:23
68° מזרח
17:13
292° צפון-צפון מערב
10שעה 49דקה -0m 53s 05:03 18:33 05:31 18:05 05:59 17:37 11:48 151.37
21
06:24
68° מזרח
17:12
292° צפון-צפון מערב
10שעה 48דקה -0m 51s 05:04 18:32 05:31 18:05 05:59 17:37 11:48 151.40
22
06:24
68° מזרח
17:12
292° צפון-צפון מערב
10שעה 47דקה -0m 50s 05:04 18:32 05:32 18:05 06:00 17:37 11:48 151.43
23
06:25
68° מזרח
17:12
292° צפון-צפון מערב
10שעה 46דקה -0m 49s 05:05 18:32 05:32 18:04 06:00 17:37 11:48 151.46
24
06:25
67° מזרח
17:11
293° צפון-צפון מערב
10שעה 45דקה -0m 47s 05:05 18:32 05:33 18:04 06:00 17:36 11:48 151.49
25
06:26
67° מזרח
17:11
293° צפון-צפון מערב
10שעה 45דקה -0m 46s 05:05 18:31 05:33 18:04 06:01 17:36 11:48 151.51
26
06:26
67° מזרח
17:11
293° צפון-צפון מערב
10שעה 44דקה -0m 44s 05:06 18:31 05:33 18:04 06:01 17:36 11:49 151.54
27
06:27
67° מזרח
17:10
293° צפון-צפון מערב
10שעה 43דקה -0m 43s 05:06 18:31 05:34 18:04 06:02 17:36 11:49 151.56
28
06:27
67° מזרח
17:10
294° צפון-צפון מערב
10שעה 42דקה -0m 42s 05:07 18:31 05:34 18:03 06:02 17:35 11:49 151.59
29
06:28
66° מזרח
17:10
294° צפון-צפון מערב
10שעה 42דקה -0m 40s 05:07 18:31 05:35 18:03 06:03 17:35 11:49 151.61
30
06:28
66° מזרח
17:10
294° צפון-צפון מערב
10שעה 41דקה -0m 39s 05:07 18:31 05:35 18:03 06:03 17:35 11:49 151.64
31
06:29
66° מזרח
17:10
294° צפון-צפון מערב
10שעה 40דקה -0m 37s 05:08 18:31 05:35 18:03 06:04 17:35 11:49 151.66

Trong Tôlanaro, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc tháng 5 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Tôlanaro

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Tôlanaro

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Tôlanaro

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Madagascar:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí