Giờ Cầu Nguyện Hồi Giáo Hôm Nay tại Uijeongbu-si 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
12:28:25 KST
Thứ Sáu, 22 tháng 5, 2026

5 Dhu al-Hijjah 1447 AH
⏰ Đặt báo thức lúc Uijeongbu-si 🕋 La bàn Qibla 📿 Máy đếm Tasbih
⚙️
Sắp tới: ☀️ Dhuhr
12:28
Loading...
Giờ cầu nguyện Hồi giáo chính xác tại Uijeongbu-si, Hàn Quốc ngày Thứ Sáu, 22 tháng 5, 2026: Fajr bắt đầu lúc 3:26 AM, tiếp theo là Dhuhr lúc 12:28 PM, Asr lúc 4:20 PM, Maghrib lúc 7:39 PM, và cuối cùng Isha lúc 9:09 PM. Những khung giờ này đảm bảo thực hiện chính xác năm lời cầu nguyện Salah hàng ngày. Xin lưu ý rằng lịch trình thay đổi hàng ngày dựa trên vị trí của mặt trời so với Uijeongbu-si.
Cấu hình tính toán
Chưa có điều chỉnh thủ công nào

Giờ cầu nguyện May 2026 cho Uijeongbu-si (Dhul Qadah - Dhul Hijjah 1447 AH)

NgàyNgày Hồi giáoFajrMặt trời mọcDhuhrAsrMaghribIsha
1 thg 5, 2026 14 Dhu al-Qi’dah 1447 03:55 05:36 12:29 16:16 19:21 20:51
2 thg 5, 2026 15 Dhu al-Qi’dah 1447 03:53 05:35 12:28 16:16 19:21 20:51
3 thg 5, 2026 16 Dhu al-Qi’dah 1447 03:52 05:34 12:28 16:16 19:22 20:52
4 thg 5, 2026 17 Dhu al-Qi’dah 1447 03:50 05:33 12:28 16:16 19:23 20:53
5 thg 5, 2026 18 Dhu al-Qi’dah 1447 03:49 05:32 12:28 16:17 19:24 20:54
6 thg 5, 2026 19 Dhu al-Qi’dah 1447 03:47 05:31 12:28 16:17 19:25 20:55
7 thg 5, 2026 20 Dhu al-Qi’dah 1447 03:46 05:30 12:28 16:17 19:26 20:56
8 thg 5, 2026 21 Dhu al-Qi’dah 1447 03:44 05:29 12:28 16:17 19:27 20:57
9 thg 5, 2026 22 Dhu al-Qi’dah 1447 03:43 05:28 12:28 16:17 19:28 20:58
10 thg 5, 2026 23 Dhu al-Qi’dah 1447 03:41 05:27 12:28 16:18 19:29 20:59
11 thg 5, 2026 24 Dhu al-Qi’dah 1447 03:40 05:26 12:28 16:18 19:30 21:00
12 thg 5, 2026 25 Dhu al-Qi’dah 1447 03:38 05:25 12:28 16:18 19:31 21:01
13 thg 5, 2026 26 Dhu al-Qi’dah 1447 03:37 05:24 12:28 16:18 19:31 21:01
14 thg 5, 2026 27 Dhu al-Qi’dah 1447 03:36 05:23 12:28 16:18 19:32 21:02
15 thg 5, 2026 28 Dhu al-Qi’dah 1447 03:34 05:22 12:28 16:18 19:33 21:03
16 thg 5, 2026 29 Dhu al-Qi’dah 1447 03:33 05:21 12:28 16:19 19:34 21:04
17 thg 5, 2026 30 Dhu al-Qi’dah 1447 03:32 05:20 12:28 16:19 19:35 21:05
18 thg 5, 2026 1 Dhu al-Hijjah 1447 03:31 05:20 12:28 16:19 19:36 21:06
19 thg 5, 2026 2 Dhu al-Hijjah 1447 03:29 05:19 12:28 16:19 19:37 21:07
20 thg 5, 2026 3 Dhu al-Hijjah 1447 03:28 05:18 12:28 16:19 19:37 21:07
21 thg 5, 2026 4 Dhu al-Hijjah 1447 03:27 05:17 12:28 16:20 19:38 21:08
22 thg 5, 2026 5 Dhu al-Hijjah 1447 03:26 05:17 12:28 16:20 19:39 21:09
23 thg 5, 2026 6 Dhu al-Hijjah 1447 03:25 05:16 12:28 16:20 19:40 21:10
24 thg 5, 2026 7 Dhu al-Hijjah 1447 03:24 05:15 12:28 16:20 19:41 21:11
25 thg 5, 2026 8 Dhu al-Hijjah 1447 03:23 05:15 12:28 16:20 19:42 21:12
26 thg 5, 2026 9 Dhu al-Hijjah 1447 03:22 05:14 12:28 16:21 19:42 21:12
27 thg 5, 2026 10 Dhu al-Hijjah 1447 03:21 05:14 12:28 16:21 19:43 21:13
28 thg 5, 2026 11 Dhu al-Hijjah 1447 03:20 05:13 12:29 16:21 19:44 21:14
29 thg 5, 2026 12 Dhu al-Hijjah 1447 03:19 05:13 12:29 16:21 19:45 21:15
30 thg 5, 2026 13 Dhu al-Hijjah 1447 03:18 05:12 12:29 16:22 19:45 21:15
31 thg 5, 2026 14 Dhu al-Hijjah 1447 03:17 05:12 12:29 16:22 19:46 21:16

Giờ cầu nguyện Hồi giáo tại các thành phố khác ở Hàn Quốc

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí