Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Upata, Venezuela 🇻🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:57 ↑ 66.9° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:31 ↑ 293.1° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 12h 34m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 62.59°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Upata
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:54
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 24m | +0m 22s | 04:41 | 19:31 | 05:07 | 19:06 | 05:32 | 18:40 | 12:06 | 150.72 |
| 2 |
05:54
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 24m | +0m 22s | 04:41 | 19:31 | 05:07 | 19:06 | 05:32 | 18:41 | 12:06 | 150.76 |
| 3 |
05:54
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 24m | +0m 22s | 04:41 | 19:32 | 05:06 | 19:06 | 05:31 | 18:41 | 12:06 | 150.79 |
| 4 |
05:53
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 25m | +0m 22s | 04:40 | 19:32 | 05:06 | 19:06 | 05:31 | 18:41 | 12:06 | 150.85 |
| 5 |
05:53
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 25m | +0m 21s | 04:40 | 19:32 | 05:05 | 19:06 | 05:31 | 18:41 | 12:06 | 150.88 |
| 6 |
05:53
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 25m | +0m 21s | 04:39 | 19:32 | 05:05 | 19:07 | 05:31 | 18:41 | 12:06 | 150.90 |
| 7 |
05:53
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 26m | +0m 21s | 04:39 | 19:32 | 05:05 | 19:07 | 05:30 | 18:41 | 12:06 | 150.93 |
| 8 |
05:52
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 26m | +0m 21s | 04:39 | 19:33 | 05:05 | 19:07 | 05:30 | 18:41 | 12:06 | 150.99 |
| 9 |
05:52
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 27m | +0m 20s | 04:38 | 19:33 | 05:04 | 19:07 | 05:30 | 18:42 | 12:06 | 151.01 |
| 10 |
05:52
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 27m | +0m 20s | 04:38 | 19:33 | 05:04 | 19:07 | 05:30 | 18:42 | 12:06 | 151.05 |
| 11 |
05:52
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 27m | +0m 20s | 04:38 | 19:34 | 05:04 | 19:08 | 05:29 | 18:42 | 12:06 | 151.08 |
| 12 |
05:52
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 28m | +0m 19s | 04:37 | 19:34 | 05:03 | 19:08 | 05:29 | 18:42 | 12:06 | 151.12 |
| 13 |
05:51
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 28m | +0m 19s | 04:37 | 19:34 | 05:03 | 19:08 | 05:29 | 18:42 | 12:06 | 151.16 |
| 14 |
05:51
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 28m | +0m 19s | 04:37 | 19:34 | 05:03 | 19:08 | 05:29 | 18:42 | 12:05 | 151.19 |
| 15 |
05:51
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 28m | +0m 18s | 04:37 | 19:35 | 05:03 | 19:08 | 05:28 | 18:43 | 12:06 | 151.21 |
| 16 |
05:51
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 29m | +0m 18s | 04:36 | 19:35 | 05:02 | 19:09 | 05:28 | 18:43 | 12:06 | 151.25 |
| 17 |
05:51
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 29m | +0m 18s | 04:36 | 19:35 | 05:02 | 19:09 | 05:28 | 18:43 | 12:06 | 151.29 |
| 18 |
05:51
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 29m | +0m 17s | 04:36 | 19:36 | 05:02 | 19:09 | 05:28 | 18:43 | 12:06 | 151.31 |
| 19 |
05:51
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 30m | +0m 17s | 04:36 | 19:36 | 05:02 | 19:09 | 05:28 | 18:44 | 12:06 | 151.35 |
| 20 |
05:51
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 30m | +0m 16s | 04:35 | 19:36 | 05:02 | 19:10 | 05:28 | 18:44 | 12:06 | 151.38 |
| 21 |
05:50
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 30m | +0m 16s | 04:35 | 19:36 | 05:02 | 19:10 | 05:28 | 18:44 | 12:06 | 151.41 |
| 22 |
05:50
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 30m | +0m 16s | 04:35 | 19:37 | 05:01 | 19:10 | 05:28 | 18:44 | 12:06 | 151.44 |
| 23 |
05:50
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 31m | +0m 15s | 04:35 | 19:37 | 05:01 | 19:11 | 05:27 | 18:44 | 12:06 | 151.46 |
| 24 |
05:50
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 31m | +0m 15s | 04:35 | 19:37 | 05:01 | 19:11 | 05:27 | 18:45 | 12:06 | 151.49 |
| 25 |
05:50
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 31m | +0m 14s | 04:35 | 19:38 | 05:01 | 19:11 | 05:27 | 18:45 | 12:06 | 151.50 |
| 26 |
05:50
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 31m | +0m 14s | 04:35 | 19:38 | 05:01 | 19:11 | 05:27 | 18:45 | 12:06 | 151.53 |
| 27 |
05:50
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 32m | +0m 13s | 04:34 | 19:38 | 05:01 | 19:12 | 05:27 | 18:45 | 12:06 | 151.57 |
| 28 |
05:50
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 32m | +0m 13s | 04:34 | 19:39 | 05:01 | 19:12 | 05:27 | 18:46 | 12:06 | 151.59 |
| 29 |
05:50
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 32m | +0m 12s | 04:34 | 19:39 | 05:01 | 19:12 | 05:27 | 18:46 | 12:07 | 151.62 |
| 30 |
05:50
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 32m | +0m 12s | 04:34 | 19:39 | 05:01 | 19:13 | 05:27 | 18:46 | 12:07 | 151.63 |
| 31 |
05:50
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 33m | +0m 11s | 04:34 | 19:40 | 05:01 | 19:13 | 05:27 | 18:47 | 12:07 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Upata. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Upata, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 21 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 28 đến 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Upata
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Upata
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Venezuela:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Upata
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Upata.