Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Uruguaiana, Brazil 🇧🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:27 67.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:01 292.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 10h 33m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 27.43°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.326 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Uruguaiana

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:17
73° ENE
18:13
287° WNW
10h 56m -1m 29s 05:55 19:34 06:23 19:06 06:52 18:38 12:45 150.73
2
07:17
73° ENE
18:12
288° WNW
10h 54m -1m 28s 05:56 19:33 06:24 19:05 06:52 18:37 12:45 150.77
3
07:18
72° ENE
18:11
288° WNW
10h 53m -1m 27s 05:56 19:33 06:24 19:05 06:53 18:36 12:45 150.80
4
07:19
72° ENE
18:10
288° WNW
10h 51m -1m 26s 05:57 19:32 06:25 19:04 06:53 18:36 12:45 150.84
5
07:19
72° ENE
18:10
289° WNW
10h 50m -1m 24s 05:57 19:31 06:26 19:03 06:54 18:35 12:45 150.88
6
07:20
71° ENE
18:09
289° WNW
10h 48m -1m 23s 05:58 19:31 06:26 19:03 06:54 18:34 12:45 150.91
7
07:21
71° ENE
18:08
289° WNW
10h 47m -1m 22s 05:59 19:30 06:27 19:02 06:55 18:33 12:44 150.95
8
07:21
71° ENE
18:07
290° WNW
10h 46m -1m 21s 05:59 19:29 06:27 19:01 06:56 18:33 12:44 150.99
9
07:22
70° ENE
18:07
290° WNW
10h 44m -1m 20s 06:00 19:29 06:28 19:01 06:56 18:32 12:44 151.02
10
07:22
70° ENE
18:06
290° WNW
10h 43m -1m 19s 06:00 19:28 06:28 19:00 06:57 18:31 12:44 151.06
11
07:23
70° ENE
18:05
290° WNW
10h 42m -1m 17s 06:01 19:28 06:29 18:59 06:57 18:31 12:44 151.09
12
07:24
69° ENE
18:05
291° WNW
10h 40m -1m 16s 06:01 19:27 06:29 18:59 06:58 18:30 12:44 151.13
13
07:24
69° ENE
18:04
291° WNW
10h 39m -1m 15s 06:02 19:27 06:30 18:58 06:59 18:30 12:44 151.16
14
07:25
69° ENE
18:03
291° WNW
10h 38m -1m 14s 06:02 19:26 06:30 18:58 06:59 18:29 12:44 151.20
15
07:26
69° ENE
18:03
292° WNW
10h 37m -1m 12s 06:03 19:26 06:31 18:57 07:00 18:28 12:44 151.23
16
07:26
68° ENE
18:02
292° WNW
10h 35m -1m 11s 06:03 19:25 06:31 18:57 07:00 18:28 12:44 151.26
17
07:27
68° ENE
18:02
292° WNW
10h 34m -1m 09s 06:04 19:25 06:32 18:56 07:01 18:27 12:44 151.29
18
07:27
68° ENE
18:01
292° WNW
10h 33m -1m 08s 06:04 19:24 06:33 18:56 07:01 18:27 12:44 151.32
19
07:28
68° ENE
18:01
293° WNW
10h 32m -1m 06s 06:05 19:24 06:33 18:55 07:02 18:27 12:44 151.35
20
07:29
67° ENE
18:00
293° WNW
10h 31m -1m 05s 06:05 19:24 06:34 18:55 07:03 18:26 12:44 151.38
21
07:29
67° ENE
18:00
293° WNW
10h 30m -1m 03s 06:06 19:23 06:34 18:55 07:03 18:26 12:44 151.41
22
07:30
67° ENE
17:59
293° WNW
10h 29m -1m 01s 06:06 19:23 06:35 18:54 07:04 18:25 12:45 151.44
23
07:30
67° ENE
17:59
294° WNW
10h 28m -1m 00s 06:06 19:23 06:35 18:54 07:04 18:25 12:45 151.47
24
07:31
66° ENE
17:58
294° WNW
10h 27m -0m 58s 06:07 19:22 06:36 18:54 07:05 18:25 12:45 151.49
25
07:32
66° ENE
17:58
294° WNW
10h 26m -0m 56s 06:07 19:22 06:36 18:53 07:05 18:24 12:45 151.52
26
07:32
66° ENE
17:58
294° WNW
10h 25m -0m 55s 06:08 19:22 06:37 18:53 07:06 18:24 12:45 151.54
27
07:33
66° ENE
17:57
294° WNW
10h 24m -0m 53s 06:08 19:22 06:37 18:53 07:06 18:24 12:45 151.57
28
07:33
66° ENE
17:57
295° WNW
10h 23m -0m 51s 06:09 19:21 06:38 18:53 07:07 18:23 12:45 151.59
29
07:34
65° ENE
17:57
295° WNW
10h 22m -0m 49s 06:09 19:21 06:38 18:52 07:07 18:23 12:45 151.62
30
07:34
65° ENE
17:56
295° WNW
10h 22m -0m 47s 06:10 19:21 06:39 18:52 07:08 18:23 12:45 151.64
31
07:35
65° ENE
17:56
295° WNW
10h 21m -0m 45s 06:10 19:21 06:39 18:52 07:08 18:23 12:46 151.67

Trong Uruguaiana, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc tháng 5 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Uruguaiana

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Uruguaiana

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Uruguaiana

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 18 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí