Giờ Cầu Nguyện Hồi Giáo Hôm Nay tại Ust-Kamenogorsk 🇰🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
03:35:29 GMT+5
Thứ Sáu, 22 tháng 5, 2026

5 Dhu al-Hijjah 1447 AH
⏰ Đặt báo thức lúc Ust-Kamenogorsk 🕋 La bàn Qibla 📿 Máy đếm Tasbih
⚙️
Sắp tới: 🌅 Sunrise
03:35
Loading...
Giờ cầu nguyện Hồi giáo chính xác tại Ust-Kamenogorsk, Kazakhstan ngày Thứ Sáu, 22 tháng 5, 2026: Fajr bắt đầu lúc 12:25 AM, tiếp theo là Dhuhr lúc 11:26 AM, Asr lúc 3:39 PM, Maghrib lúc 7:16 PM, và cuối cùng Isha lúc 8:46 PM. Những khung giờ này đảm bảo thực hiện chính xác năm lời cầu nguyện Salah hàng ngày. Xin lưu ý rằng lịch trình thay đổi hàng ngày dựa trên vị trí của mặt trời so với Ust-Kamenogorsk.
Cấu hình tính toán
Chưa có điều chỉnh thủ công nào

Giờ cầu nguyện May 2026 cho Ust-Kamenogorsk (Dhul Qadah - Dhul Hijjah 1447 AH)

NgàyNgày Hồi giáoFajrMặt trời mọcDhuhrAsrMaghribIsha
1 thg 5, 2026 14 Dhu al-Qi’dah 1447 01:42 04:06 11:26 15:27 18:46 20:16
2 thg 5, 2026 15 Dhu al-Qi’dah 1447 01:39 04:05 11:26 15:27 18:48 20:18
3 thg 5, 2026 16 Dhu al-Qi’dah 1447 01:36 04:03 11:26 15:28 18:49 20:19
4 thg 5, 2026 17 Dhu al-Qi’dah 1447 01:33 04:01 11:26 15:29 18:51 20:21
5 thg 5, 2026 18 Dhu al-Qi’dah 1447 01:30 03:59 11:26 15:29 18:52 20:22
6 thg 5, 2026 19 Dhu al-Qi’dah 1447 01:26 03:58 11:26 15:30 18:54 20:24
7 thg 5, 2026 20 Dhu al-Qi’dah 1447 01:23 03:56 11:26 15:30 18:55 20:25
8 thg 5, 2026 21 Dhu al-Qi’dah 1447 01:19 03:55 11:26 15:31 18:57 20:27
9 thg 5, 2026 22 Dhu al-Qi’dah 1447 01:16 03:53 11:26 15:32 18:58 20:28
10 thg 5, 2026 23 Dhu al-Qi’dah 1447 01:13 03:51 11:26 15:32 19:00 20:30
11 thg 5, 2026 24 Dhu al-Qi’dah 1447 01:09 03:50 11:25 15:33 19:01 20:31
12 thg 5, 2026 25 Dhu al-Qi’dah 1447 01:05 03:48 11:25 15:33 19:03 20:33
13 thg 5, 2026 26 Dhu al-Qi’dah 1447 01:02 03:47 11:25 15:34 19:04 20:34
14 thg 5, 2026 27 Dhu al-Qi’dah 1447 00:58 03:45 11:25 15:34 19:05 20:35
15 thg 5, 2026 28 Dhu al-Qi’dah 1447 00:54 03:44 11:25 15:35 19:07 20:37
16 thg 5, 2026 29 Dhu al-Qi’dah 1447 00:51 03:43 11:25 15:36 19:08 20:38
17 thg 5, 2026 30 Dhu al-Qi’dah 1447 00:47 03:41 11:25 15:36 19:10 20:40
18 thg 5, 2026 1 Dhu al-Hijjah 1447 00:43 03:40 11:25 15:37 19:11 20:41
19 thg 5, 2026 2 Dhu al-Hijjah 1447 00:39 03:39 11:26 15:37 19:12 20:42
20 thg 5, 2026 3 Dhu al-Hijjah 1447 00:34 03:37 11:26 15:38 19:14 20:44
21 thg 5, 2026 4 Dhu al-Hijjah 1447 00:30 03:36 11:26 15:38 19:15 20:45
22 thg 5, 2026 5 Dhu al-Hijjah 1447 00:25 03:35 11:26 15:39 19:16 20:46
23 thg 5, 2026 6 Dhu al-Hijjah 1447 00:20 03:34 11:26 15:39 19:18 20:48
24 thg 5, 2026 7 Dhu al-Hijjah 1447 00:15 03:33 11:26 15:40 19:19 20:49
25 thg 5, 2026 8 Dhu al-Hijjah 1447 00:10 03:32 11:26 15:40 19:20 20:50
26 thg 5, 2026 9 Dhu al-Hijjah 1447 00:03 03:31 11:26 15:41 19:21 20:51
27 thg 5, 2026 10 Dhu al-Hijjah 1447 23:56 03:30 11:26 15:41 19:23 20:53
28 thg 5, 2026 11 Dhu al-Hijjah 1447 23:46 03:29 11:26 15:42 19:24 20:54
29 thg 5, 2026 12 Dhu al-Hijjah 1447 14:29 03:28 11:26 15:42 19:25 20:55
30 thg 5, 2026 13 Dhu al-Hijjah 1447 14:29 03:27 11:27 15:43 19:26 20:56
31 thg 5, 2026 14 Dhu al-Hijjah 1447 14:29 03:26 11:27 15:43 19:27 20:57

Giờ cầu nguyện Hồi giáo tại các thành phố khác ở Kazakhstan

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí