Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vilnius, Litva 🇱🇹

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:20 105.4° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:44 254.9° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 23m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -44.72°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.037 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vilnius

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:42
131° Nam Đông Nam
16:02
229° Tây Nam
7h 20m +1m 17s 06:26 18:18 07:10 17:34 07:56 16:48 12:22 147.10
2
08:42
131° Nam Đông Nam
16:03
229° Tây Nam
7h 21m +1m 25s 06:26 18:19 07:10 17:35 07:56 16:49 12:22 147.10
3
08:41
131° Nam Đông Nam
16:05
229° Tây Nam
7h 23m +1m 32s 06:26 18:20 07:10 17:36 07:56 16:50 12:23 147.10
4
08:41
130° Nam Đông Nam
16:06
230° Tây Nam
7h 25m +1m 38s 06:26 18:21 07:09 17:37 07:56 16:51 12:23 147.10
5
08:40
130° Nam Đông Nam
16:07
230° Tây Nam
7h 26m +1m 45s 06:26 18:22 07:09 17:39 07:56 16:52 12:24 147.10
6
08:40
130° Nam Đông Nam
16:09
230° Tây Nam
7h 28m +1m 52s 06:25 18:23 07:09 17:40 07:55 16:54 12:24 147.10
7
08:39
130° Nam Đông Nam
16:10
230° Tây Nam
7h 30m +1m 58s 06:25 18:25 07:09 17:41 07:55 16:55 12:24 147.11
8
08:39
129° Nam Đông Nam
16:12
231° Tây Nam
7h 32m +2m 05s 06:25 18:26 07:08 17:42 07:54 16:56 12:25 147.11
9
08:38
129° Nam Đông Nam
16:13
231° Tây Nam
7h 35m +2m 11s 06:24 18:27 07:08 17:43 07:54 16:58 12:25 147.12
10
08:37
129° Nam Đông Nam
16:15
231° Tây Nam
7h 37m +2m 17s 06:24 18:28 07:07 17:45 07:53 16:59 12:26 147.12
11
08:37
128° Nam Đông Nam
16:16
232° Tây Nam
7h 39m +2m 23s 06:24 18:29 07:07 17:46 07:53 17:00 12:26 147.13
12
08:36
128° Nam Đông Nam
16:18
232° Tây Nam
7h 42m +2m 28s 06:23 18:31 07:06 17:47 07:52 17:02 12:26 147.13
13
08:35
128° Nam Đông Nam
16:20
232° Tây Nam
7h 44m +2m 34s 06:22 18:32 07:06 17:49 07:51 17:03 12:27 147.14
14
08:34
128° Nam Đông Nam
16:21
233° Tây Nam
7h 47m +2m 39s 06:22 18:33 07:05 17:50 07:50 17:05 12:27 147.15
15
08:33
127° Nam Đông Nam
16:23
233° Tây Nam
7h 50m +2m 45s 06:21 18:35 07:04 17:52 07:50 17:06 12:28 147.16
16
08:32
127° Nam Đông Nam
16:25
233° Tây Nam
7h 53m +2m 50s 06:21 18:36 07:03 17:53 07:49 17:08 12:28 147.17
17
08:31
126° Nam Đông Nam
16:27
234° Tây Nam
7h 55m +2m 55s 06:20 18:38 07:03 17:55 07:48 17:10 12:28 147.18
18
08:30
126° Nam Đông Nam
16:28
234° Tây Nam
7h 58m +2m 59s 06:19 18:39 07:02 17:56 07:47 17:11 12:29 147.19
19
08:28
126° Nam Đông Nam
16:30
235° Tây Nam
8h 01m +3m 04s 06:18 18:41 07:01 17:58 07:46 17:13 12:29 147.20
20
08:27
125° Nam Đông Nam
16:32
235° Tây Nam
8h 05m +3m 08s 06:17 18:42 07:00 17:59 07:45 17:15 12:29 147.21
21
08:26
125° Nam Đông Nam
16:34
236° Tây Nam
8h 08m +3m 12s 06:16 18:44 06:59 18:01 07:43 17:16 12:30 147.23
22
08:24
124° Nam Đông Nam
16:36
236° Tây Nam
8h 11m +3m 16s 06:15 18:45 06:58 18:03 07:42 17:18 12:30 147.24
23
08:23
124° Nam Đông Nam
16:38
236° Tây Tây Nam
8h 14m +3m 20s 06:14 18:47 06:57 18:04 07:41 17:20 12:30 147.25
24
08:22
123° Đông Đông Nam
16:40
237° Tây Tây Nam
8h 18m +3m 24s 06:13 18:48 06:56 18:06 07:40 17:22 12:30 147.27
25
08:20
123° Đông Đông Nam
16:42
237° Tây Tây Nam
8h 21m +3m 28s 06:12 18:50 06:54 18:08 07:39 17:23 12:31 147.28
26
08:19
122° Đông Đông Nam
16:44
238° Tây Tây Nam
8h 25m +3m 31s 06:11 18:52 06:53 18:09 07:37 17:25 12:31 147.30
27
08:17
122° Đông Đông Nam
16:46
238° Tây Tây Nam
8h 28m +3m 34s 06:10 18:53 06:52 18:11 07:36 17:27 12:31 147.31
28
08:15
121° Đông Đông Nam
16:48
239° Tây Tây Nam
8h 32m +3m 38s 06:09 18:55 06:51 18:13 07:34 17:29 12:31 147.33
29
08:14
121° Đông Đông Nam
16:50
239° Tây Tây Nam
8h 36m +3m 41s 06:07 18:57 06:49 18:14 07:33 17:31 12:31 147.35
30
08:12
120° Đông Đông Nam
16:52
240° Tây Tây Nam
8h 40m +3m 43s 06:06 18:58 06:48 18:16 07:31 17:33 12:32 147.37
31
08:10
120° Đông Đông Nam
16:54
240° Tây Tây Nam
8h 43m +3m 46s 06:05 19:00 06:47 18:18 07:30 17:35 12:32 147.39

Trong Vilnius, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Vilnius

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Vilnius

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Vilnius

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Litva:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 24 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí