Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vilnius, Litva 🇱🇹

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:29 75.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:12 285.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 43m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -19.6°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.887 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vilnius

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:21
94° Đông
18:54
265° Tây
11h 33m -4m 23s 05:19 20:56 06:02 20:12 06:44 19:31 13:08 149.78
2
07:23
95° Đông
18:52
265° Tây
11h 29m -4m 23s 05:21 20:53 06:04 20:10 06:46 19:28 13:08 149.74
3
07:24
96° Đông
18:49
264° Tây
11h 24m -4m 23s 05:23 20:50 06:06 20:07 06:48 19:26 13:08 149.69
4
07:26
96° Đông
18:47
263° Tây
11h 20m -4m 23s 05:25 20:47 06:08 20:05 06:50 19:23 13:07 149.65
5
07:28
97° Đông
18:44
263° Tây
11h 16m -4m 23s 05:27 20:45 06:10 20:02 06:52 19:21 13:07 149.61
6
07:30
98° Đông
18:42
262° Tây
11h 11m -4m 22s 05:29 20:42 06:12 20:00 06:53 19:18 13:07 149.57
7
07:32
98° Đông
18:39
261° Tây
11h 07m -4m 22s 05:31 20:40 06:14 19:57 06:55 19:16 13:06 149.53
8
07:34
99° Đông
18:37
261° Tây
11h 03m -4m 22s 05:33 20:37 06:16 19:55 06:57 19:14 13:06 149.49
9
07:36
100° Đông
18:35
260° Tây
10h 58m -4m 22s 05:35 20:35 06:18 19:52 06:59 19:11 13:06 149.44
10
07:38
100° Đông
18:32
259° Tây
10h 54m -4m 21s 05:37 20:32 06:20 19:50 07:01 19:09 13:06 149.40
11
07:40
101° Đông
18:30
259° Tây Tây Nam
10h 49m -4m 21s 05:39 20:30 06:21 19:48 07:03 19:06 13:05 149.36
12
07:42
102° Đông Đông Nam
18:27
258° Tây Tây Nam
10h 45m -4m 21s 05:41 20:27 06:23 19:45 07:05 19:04 13:05 149.31
13
07:43
102° Đông Đông Nam
18:25
257° Tây Tây Nam
10h 41m -4m 20s 05:43 20:25 06:25 19:43 07:07 19:02 13:05 149.27
14
07:45
103° Đông Đông Nam
18:22
257° Tây Tây Nam
10h 36m -4m 20s 05:45 20:22 06:27 19:41 07:08 18:59 13:04 149.23
15
07:47
104° Đông Đông Nam
18:20
256° Tây Tây Nam
10h 32m -4m 20s 05:47 20:20 06:29 19:38 07:10 18:57 13:04 149.19
16
07:49
104° Đông Đông Nam
18:18
255° Tây Tây Nam
10h 28m -4m 19s 05:49 20:18 06:31 19:36 07:12 18:55 13:04 149.14
17
07:51
105° Đông Đông Nam
18:15
255° Tây Tây Nam
10h 23m -4m 19s 05:51 20:15 06:33 19:34 07:14 18:52 13:04 149.10
18
07:53
106° Đông Đông Nam
18:13
254° Tây Tây Nam
10h 19m -4m 18s 05:53 20:13 06:34 19:32 07:16 18:50 13:04 149.06
19
07:55
106° Đông Đông Nam
18:11
253° Tây Tây Nam
10h 15m -4m 17s 05:55 20:11 06:36 19:29 07:18 18:48 13:03 149.01
20
07:57
107° Đông Đông Nam
18:08
253° Tây Tây Nam
10h 11m -4m 17s 05:56 20:09 06:38 19:27 07:20 18:46 13:03 148.97
21
07:59
108° Đông Đông Nam
18:06
252° Tây Tây Nam
10h 06m -4m 16s 05:58 20:06 06:40 19:25 07:22 18:43 13:03 148.93
22
08:01
108° Đông Đông Nam
18:04
252° Tây Tây Nam
10h 02m -4m 15s 06:00 20:04 06:42 19:23 07:23 18:41 13:03 148.89
23
08:03
109° Đông Đông Nam
18:01
251° Tây Tây Nam
9h 58m -4m 15s 06:02 20:02 06:44 19:21 07:25 18:39 13:03 148.84
24
08:05
110° Đông Đông Nam
17:59
250° Tây Tây Nam
9h 54m -4m 14s 06:04 20:00 06:45 19:19 07:27 18:37 13:03 148.80
25
07:07
110° Đông Đông Nam
16:57
250° Tây Tây Nam
9h 49m -4m 13s 05:06 18:58 05:47 18:17 06:29 17:35 12:02 148.76
26
07:09
111° Đông Đông Nam
16:55
249° Tây Tây Nam
9h 45m -4m 12s 05:07 18:56 05:49 18:15 06:31 17:33 12:02 148.72
27
07:11
111° Đông Đông Nam
16:52
248° Tây Tây Nam
9h 41m -4m 11s 05:09 18:54 05:51 18:13 06:33 17:31 12:02 148.68
28
07:13
112° Đông Đông Nam
16:50
248° Tây Tây Nam
9h 37m -4m 10s 05:11 18:52 05:53 18:11 06:35 17:29 12:02 148.64
29
07:15
112° Đông Đông Nam
16:48
247° Tây Tây Nam
9h 33m -4m 08s 05:13 18:50 05:54 18:09 06:37 17:27 12:02 148.60
30
07:17
113° Đông Đông Nam
16:46
247° Tây Tây Nam
9h 28m -4m 07s 05:15 18:48 05:56 18:07 06:38 17:25 12:02 148.56
31
07:19
114° Đông Đông Nam
16:44
246° Tây Tây Nam
9h 24m -4m 06s 05:16 18:46 05:58 18:05 06:40 17:23 12:02 148.53

Trong Vilnius, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Vilnius

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Vilnius

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Vilnius

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Litva:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 10 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí