Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vilnius, Litva 🇱🇹

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 07:20 105.4° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:44 254.9° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 23m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -17.49°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.043 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vilnius

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:29
56° Đông Đông Bắc
21:20
303° Tây Tây Bắc
15h 50m -3m 36s N/A N/A 03:36 23:10 04:42 22:06 13:25 151.83
2
05:31
57° Đông Đông Bắc
21:18
303° Tây Tây Bắc
15h 47m -3m 38s N/A N/A 03:40 23:07 04:44 22:04 13:25 151.81
3
05:32
57° Đông Đông Bắc
21:16
302° Tây Tây Bắc
15h 43m -3m 41s N/A N/A 03:43 23:04 04:46 22:01 13:25 151.79
4
05:34
58° Đông Đông Bắc
21:14
302° Tây Tây Bắc
15h 39m -3m 43s 01:30 N/A 03:46 23:01 04:48 21:59 13:25 151.77
5
05:36
58° Đông Đông Bắc
21:12
301° Tây Tây Bắc
15h 35m -3m 46s 01:53 00:56 03:48 22:58 04:50 21:57 13:24 151.75
6
05:38
59° Đông Đông Bắc
21:10
301° Tây Tây Bắc
15h 32m -3m 48s 02:05 00:44 03:51 22:55 04:53 21:54 13:24 151.73
7
05:39
59° Đông Đông Bắc
21:08
300° Tây Tây Bắc
15h 28m -3m 50s 02:15 00:34 03:54 22:52 04:55 21:52 13:24 151.71
8
05:41
60° Đông Đông Bắc
21:06
300° Tây Tây Bắc
15h 24m -3m 52s 02:23 00:26 03:57 22:49 04:57 21:50 13:24 151.69
9
05:43
60° Đông Đông Bắc
21:04
299° Tây Tây Bắc
15h 20m -3m 54s 02:30 00:19 04:00 22:45 04:59 21:47 13:24 151.67
10
05:45
61° Đông Đông Bắc
21:01
299° Tây Tây Bắc
15h 16m -3m 55s 02:36 00:12 04:03 22:42 05:01 21:45 13:24 151.64
11
05:47
62° Đông Đông Bắc
20:59
298° Tây Tây Bắc
15h 12m -3m 57s 02:42 00:06 04:06 22:39 05:03 21:42 13:24 151.62
12
05:49
62° Đông Đông Bắc
20:57
298° Tây Tây Bắc
15h 08m -3m 59s 02:48 23:54 04:09 22:36 05:05 21:40 13:24 151.59
13
05:50
63° Đông Đông Bắc
20:55
297° Tây Tây Bắc
15h 04m -4m 00s 02:53 23:49 04:11 22:33 05:07 21:38 13:23 151.57
14
05:52
63° Đông Đông Bắc
20:53
296° Tây Tây Bắc
15h 00m -4m 02s 03:03 23:44 04:14 22:30 05:10 21:35 13:23 151.54
15
05:54
64° Đông Đông Bắc
20:51
296° Tây Tây Bắc
14h 56m -4m 03s 03:03 23:39 04:17 22:27 05:12 21:33 13:23 151.51
16
05:56
64° Đông Đông Bắc
20:48
295° Tây Tây Bắc
14h 52m -4m 04s 03:07 23:34 04:19 22:24 05:14 21:30 13:23 151.49
17
05:58
65° Đông Đông Bắc
20:46
295° Tây Tây Bắc
14h 48m -4m 06s 03:12 23:29 04:22 22:21 05:16 21:28 13:23 151.46
18
06:00
66° Đông Đông Bắc
20:44
294° Tây Tây Bắc
14h 44m -4m 07s 03:16 23:25 04:25 22:18 05:18 21:25 13:22 151.43
19
06:01
66° Đông Đông Bắc
20:41
293° Tây Tây Bắc
14h 40m -4m 08s 03:20 23:20 04:27 22:15 05:20 21:23 13:22 151.40
20
06:03
67° Đông Đông Bắc
20:39
293° Tây Tây Bắc
14h 35m -4m 09s 03:24 23:16 04:30 22:12 05:22 21:20 13:22 151.37
21
06:05
68° Đông Đông Bắc
20:37
292° Tây Tây Bắc
14h 31m -4m 10s 03:28 23:12 04:32 22:09 05:24 21:17 13:22 151.34
22
06:07
68° Đông Đông Bắc
20:34
292° Tây Tây Bắc
14h 27m -4m 11s 03:32 23:08 04:35 22:06 05:26 21:15 13:21 151.31
23
06:09
69° Đông Đông Bắc
20:32
291° Tây Tây Bắc
14h 23m -4m 12s 03:35 23:04 04:38 22:03 05:28 21:12 13:21 151.27
24
06:11
69° Đông Đông Bắc
20:30
290° Tây Tây Bắc
14h 19m -4m 13s 03:39 23:00 04:40 21:59 05:30 21:10 13:21 151.24
25
06:12
70° Đông Đông Bắc
20:27
290° Tây Tây Bắc
14h 14m -4m 13s 03:42 22:56 04:43 21:56 05:32 21:07 13:21 151.21
26
06:14
71° Đông Đông Bắc
20:25
289° Tây Tây Bắc
14h 10m -4m 14s 03:46 22:52 04:45 21:53 05:34 21:05 13:20 151.18
27
06:16
71° Đông Đông Bắc
20:22
288° Tây Tây Bắc
14h 06m -4m 15s 03:49 22:48 04:47 21:51 05:36 21:02 13:20 151.14
28
06:18
72° Đông Đông Bắc
20:20
288° Tây Tây Bắc
14h 02m -4m 16s 03:53 22:44 04:50 21:48 05:39 20:59 13:20 151.11
29
06:20
72° Đông Đông Bắc
20:18
287° Tây Tây Bắc
13h 57m -4m 16s 03:56 22:40 04:52 21:45 05:41 20:57 13:19 151.08
30
06:22
73° Đông Đông Bắc
20:15
286° Tây Tây Bắc
13h 53m -4m 17s 03:59 22:37 04:55 21:42 05:43 20:54 13:19 151.04
31
06:23
74° Đông Đông Bắc
20:13
286° Tây Tây Bắc
13h 49m -4m 17s 04:02 22:33 04:57 21:39 05:45 20:51 13:19 151.01

Trong Vilnius, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Vilnius

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Vilnius

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Vilnius

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Litva:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 24 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí