Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Wŏnsan, Triều Tiên 🇰🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:06 80.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:59 279.6° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 52m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -42.39°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.707 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Wŏnsan

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:26
93° Đông
18:13
266° Tây
11h 47m -2m 31s 04:56 19:42 05:27 19:11 05:58 18:40 12:20 149.79
2
06:26
94° Đông
18:11
266° Tây
11h 44m -2m 31s 04:57 19:40 05:28 19:09 05:59 18:38 12:19 149.75
3
06:27
94° Đông
18:10
265° Tây
11h 42m -2m 31s 04:58 19:39 05:29 19:08 06:00 18:37 12:19 149.71
4
06:28
95° Đông
18:08
265° Tây
11h 39m -2m 31s 04:59 19:37 05:30 19:06 06:01 18:35 12:19 149.66
5
06:29
95° Đông
18:07
264° Tây
11h 37m -2m 31s 05:00 19:36 05:31 19:05 06:02 18:34 12:18 149.62
6
06:30
96° Đông
18:05
264° Tây
11h 34m -2m 30s 05:01 19:34 05:32 19:03 06:03 18:32 12:18 149.58
7
06:31
96° Đông
18:03
264° Tây
11h 32m -2m 30s 05:02 19:32 05:33 19:01 06:04 18:31 12:18 149.54
8
06:32
97° Đông
18:02
263° Tây
11h 29m -2m 30s 05:03 19:31 05:34 19:00 06:05 18:29 12:17 149.50
9
06:33
97° Đông
18:00
262° Tây
11h 27m -2m 30s 05:04 19:29 05:35 18:58 06:06 18:28 12:17 149.46
10
06:34
98° Đông
17:59
262° Tây
11h 24m -2m 29s 05:05 19:28 05:36 18:57 06:07 18:26 12:17 149.41
11
06:35
98° Đông
17:57
262° Tây
11h 22m -2m 29s 05:06 19:26 05:37 18:55 06:08 18:25 12:17 149.37
12
06:36
99° Đông
17:56
261° Tây
11h 19m -2m 29s 05:07 19:25 05:38 18:54 06:09 18:23 12:16 149.33
13
06:37
99° Đông
17:54
260° Tây
11h 17m -2m 28s 05:08 19:23 05:39 18:53 06:10 18:22 12:16 149.28
14
06:38
100° Đông
17:53
260° Tây
11h 14m -2m 28s 05:09 19:22 05:40 18:51 06:11 18:20 12:16 149.24
15
06:39
100° Đông
17:51
260° Tây
11h 12m -2m 28s 05:10 19:21 05:41 18:50 06:12 18:19 12:16 149.20
16
06:40
101° Đông
17:50
259° Tây
11h 09m -2m 27s 05:11 19:19 05:42 18:48 06:13 18:17 12:15 149.15
17
06:41
101° Đông
17:49
259° Tây Tây Nam
11h 07m -2m 27s 05:12 19:18 05:43 18:47 06:14 18:16 12:15 149.11
18
06:42
102° Đông Đông Nam
17:47
258° Tây Tây Nam
11h 04m -2m 26s 05:13 19:16 05:44 18:46 06:15 18:15 12:15 149.07
19
06:43
102° Đông Đông Nam
17:46
258° Tây Tây Nam
11h 02m -2m 26s 05:14 19:15 05:45 18:44 06:16 18:13 12:15 149.03
20
06:44
103° Đông Đông Nam
17:44
257° Tây Tây Nam
11h 00m -2m 25s 05:15 19:14 05:46 18:43 06:17 18:12 12:15 148.98
21
06:45
103° Đông Đông Nam
17:43
257° Tây Tây Nam
10h 57m -2m 24s 05:16 19:13 05:47 18:42 06:18 18:11 12:14 148.94
22
06:46
104° Đông Đông Nam
17:42
256° Tây Tây Nam
10h 55m -2m 24s 05:17 19:11 05:48 18:40 06:19 18:09 12:14 148.90
23
06:47
104° Đông Đông Nam
17:40
256° Tây Tây Nam
10h 52m -2m 23s 05:18 19:10 05:48 18:39 06:20 18:08 12:14 148.86
24
06:48
104° Đông Đông Nam
17:39
255° Tây Tây Nam
10h 50m -2m 22s 05:19 19:09 05:49 18:38 06:21 18:07 12:14 148.81
25
06:49
105° Đông Đông Nam
17:38
255° Tây Tây Nam
10h 48m -2m 22s 05:19 19:08 05:50 18:37 06:22 18:05 12:14 148.77
26
06:51
105° Đông Đông Nam
17:36
254° Tây Tây Nam
10h 45m -2m 21s 05:20 19:06 05:51 18:35 06:23 18:04 12:14 148.73
27
06:52
106° Đông Đông Nam
17:35
254° Tây Tây Nam
10h 43m -2m 20s 05:21 19:05 05:52 18:34 06:24 18:03 12:14 148.69
28
06:53
106° Đông Đông Nam
17:34
254° Tây Tây Nam
10h 41m -2m 19s 05:22 19:04 05:53 18:33 06:25 18:02 12:14 148.65
29
06:54
107° Đông Đông Nam
17:33
253° Tây Tây Nam
10h 38m -2m 18s 05:23 19:03 05:54 18:32 06:26 18:01 12:13 148.61
30
06:55
107° Đông Đông Nam
17:31
253° Tây Tây Nam
10h 36m -2m 17s 05:24 19:02 05:55 18:31 06:27 18:00 12:13 148.57
31
06:56
108° Đông Đông Nam
17:30
252° Tây Tây Nam
10h 34m -2m 16s 05:25 19:01 05:56 18:30 06:28 17:58 12:13 148.54

Trong Wŏnsan, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc tháng 10 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Wŏnsan

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Wŏnsan

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Wŏnsan

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Triều Tiên:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí