Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Wŏnsan, Triều Tiên 🇰🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:06 80.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:59 279.6° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 52m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -43.05°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.707 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Wŏnsan

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:58
78° Đông Đông Bắc
19:01
281° Tây
13h 02m -2m 26s 04:24 20:35 04:58 20:01 05:30 19:29 12:30 150.98
2
05:59
79° Đông
18:59
281° Tây
13h 00m -2m 26s 04:25 20:33 04:59 20:00 05:31 19:27 12:30 150.95
3
06:00
79° Đông
18:58
280° Tây
12h 57m -2m 27s 04:26 20:31 05:00 19:58 05:32 19:26 12:29 150.91
4
06:01
80° Đông
18:56
280° Tây
12h 55m -2m 27s 04:27 20:30 05:01 19:56 05:33 19:24 12:29 150.88
5
06:02
80° Đông
18:55
279° Tây
12h 52m -2m 28s 04:28 20:28 05:02 19:54 05:34 19:22 12:29 150.84
6
06:03
81° Đông
18:53
279° Tây
12h 50m -2m 28s 04:30 20:26 05:03 19:53 05:35 19:21 12:28 150.81
7
06:04
81° Đông
18:52
278° Tây
12h 47m -2m 28s 04:31 20:24 05:04 19:51 05:36 19:19 12:28 150.77
8
06:05
82° Đông
18:50
278° Tây
12h 45m -2m 29s 04:32 20:22 05:05 19:49 05:37 19:17 12:28 150.73
9
06:05
82° Đông
18:48
277° Tây
12h 42m -2m 29s 04:33 20:20 05:06 19:48 05:38 19:16 12:27 150.70
10
06:06
83° Đông
18:47
277° Tây
12h 40m -2m 29s 04:34 20:19 05:07 19:46 05:39 19:14 12:27 150.66
11
06:07
83° Đông
18:45
276° Tây
12h 37m -2m 30s 04:35 20:17 05:08 19:44 05:40 19:13 12:27 150.62
12
06:08
84° Đông
18:44
276° Tây
12h 35m -2m 30s 04:36 20:15 05:09 19:43 05:41 19:11 12:26 150.58
13
06:09
84° Đông
18:42
275° Tây
12h 32m -2m 30s 04:37 20:13 05:10 19:41 05:42 19:09 12:26 150.54
14
06:10
85° Đông
18:40
275° Tây
12h 30m -2m 30s 04:39 20:11 05:11 19:39 05:43 19:08 12:26 150.50
15
06:11
85° Đông
18:39
274° Tây
12h 27m -2m 31s 04:40 20:10 05:12 19:37 05:43 19:06 12:25 150.46
16
06:12
86° Đông
18:37
274° Tây
12h 25m -2m 31s 04:41 20:08 05:13 19:36 05:44 19:04 12:25 150.42
17
06:13
86° Đông
18:35
273° Tây
12h 22m -2m 31s 04:42 20:06 05:14 19:34 05:45 19:03 12:24 150.38
18
06:14
87° Đông
18:34
273° Tây
12h 20m -2m 31s 04:43 20:04 05:15 19:32 05:46 19:01 12:24 150.34
19
06:14
87° Đông
18:32
272° Tây
12h 17m -2m 31s 04:44 20:03 05:16 19:31 05:47 18:59 12:24 150.30
20
06:15
88° Đông
18:31
272° Tây
12h 15m -2m 31s 04:45 20:01 05:17 19:29 05:48 18:58 12:23 150.25
21
06:16
88° Đông
18:29
271° Tây
12h 12m -2m 31s 04:46 19:59 05:18 19:27 05:49 18:56 12:23 150.21
22
06:17
89° Đông
18:27
271° Tây
12h 10m -2m 31s 04:47 19:57 05:19 19:26 05:50 18:55 12:23 150.17
23
06:18
89° Đông
18:26
270° Tây
12h 07m -2m 31s 04:48 19:56 05:20 19:24 05:51 18:53 12:22 150.13
24
06:19
90° Đông
18:24
270° Tây
12h 05m -2m 31s 04:49 19:54 05:21 19:22 05:52 18:51 12:22 150.09
25
06:20
90° Đông
18:23
269° Tây
12h 02m -2m 32s 04:50 19:52 05:22 19:21 05:53 18:50 12:22 150.04
26
06:21
91° Đông
18:21
269° Tây
12h 00m -2m 32s 04:51 19:50 05:23 19:19 05:54 18:48 12:21 150.00
27
06:22
91° Đông
18:19
268° Tây
11h 57m -2m 31s 04:52 19:49 05:24 19:17 05:55 18:46 12:21 149.96
28
06:23
92° Đông
18:18
268° Tây
11h 54m -2m 31s 04:53 19:47 05:25 19:16 05:56 18:45 12:21 149.92
29
06:24
92° Đông
18:16
267° Tây
11h 52m -2m 31s 04:54 19:45 05:26 19:14 05:56 18:43 12:20 149.87
30
06:25
93° Đông
18:14
267° Tây
11h 49m -2m 31s 04:55 19:44 05:27 19:12 05:57 18:42 12:20 149.83

Trong Wŏnsan, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Wŏnsan

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Wŏnsan

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Wŏnsan

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Triều Tiên:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí