Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yala, Thái Lan 🇹🇭
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:10 ↑ 82.7° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:23 ↑ 277.4° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 12m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -59.55°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.792 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yala
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:01
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 20m | +0m 18s | 04:49 | 19:34 | 05:14 | 19:09 | 05:39 | 18:44 | 12:12 | 150.71 |
| 2 |
06:01
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 20m | +0m 18s | 04:48 | 19:34 | 05:14 | 19:09 | 05:39 | 18:44 | 12:11 | 150.75 |
| 3 |
06:01
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | +0m 18s | 04:48 | 19:35 | 05:13 | 19:09 | 05:39 | 18:44 | 12:11 | 150.79 |
| 4 |
06:00
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | +0m 18s | 04:48 | 19:35 | 05:13 | 19:09 | 05:38 | 18:44 | 12:11 | 150.82 |
| 5 |
06:00
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | +0m 18s | 04:47 | 19:35 | 05:13 | 19:10 | 05:38 | 18:44 | 12:11 | 150.86 |
| 6 |
06:00
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | +0m 17s | 04:47 | 19:35 | 05:13 | 19:10 | 05:38 | 18:44 | 12:11 | 150.90 |
| 7 |
06:00
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | +0m 17s | 04:47 | 19:35 | 05:12 | 19:10 | 05:38 | 18:44 | 12:11 | 150.94 |
| 8 |
06:00
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | +0m 17s | 04:46 | 19:36 | 05:12 | 19:10 | 05:37 | 18:45 | 12:11 | 150.97 |
| 9 |
05:59
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 23m | +0m 17s | 04:46 | 19:36 | 05:12 | 19:10 | 05:37 | 18:45 | 12:11 | 151.01 |
| 10 |
05:59
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 23m | +0m 16s | 04:46 | 19:36 | 05:11 | 19:10 | 05:37 | 18:45 | 12:11 | 151.04 |
| 11 |
05:59
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 23m | +0m 16s | 04:45 | 19:36 | 05:11 | 19:10 | 05:37 | 18:45 | 12:11 | 151.08 |
| 12 |
05:59
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 23m | +0m 16s | 04:45 | 19:37 | 05:11 | 19:11 | 05:36 | 18:45 | 12:11 | 151.11 |
| 13 |
05:59
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 24m | +0m 16s | 04:45 | 19:37 | 05:11 | 19:11 | 05:36 | 18:45 | 12:11 | 151.15 |
| 14 |
05:59
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 24m | +0m 15s | 04:45 | 19:37 | 05:11 | 19:11 | 05:36 | 18:45 | 12:11 | 151.18 |
| 15 |
05:58
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 24m | +0m 15s | 04:44 | 19:37 | 05:10 | 19:11 | 05:36 | 18:46 | 12:11 | 151.22 |
| 16 |
05:58
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 24m | +0m 15s | 04:44 | 19:38 | 05:10 | 19:12 | 05:36 | 18:46 | 12:11 | 151.25 |
| 17 |
05:58
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 25m | +0m 14s | 04:44 | 19:38 | 05:10 | 19:12 | 05:36 | 18:46 | 12:11 | 151.28 |
| 18 |
05:58
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 25m | +0m 14s | 04:44 | 19:38 | 05:10 | 19:12 | 05:36 | 18:46 | 12:11 | 151.31 |
| 19 |
05:58
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 25m | +0m 14s | 04:44 | 19:38 | 05:10 | 19:12 | 05:35 | 18:46 | 12:11 | 151.34 |
| 20 |
05:58
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 25m | +0m 13s | 04:43 | 19:39 | 05:10 | 19:12 | 05:35 | 18:47 | 12:11 | 151.37 |
| 21 |
05:58
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 26m | +0m 13s | 04:43 | 19:39 | 05:09 | 19:13 | 05:35 | 18:47 | 12:11 | 151.40 |
| 22 |
05:58
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 26m | +0m 13s | 04:43 | 19:39 | 05:09 | 19:13 | 05:35 | 18:47 | 12:11 | 151.43 |
| 23 |
05:58
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 26m | +0m 12s | 04:43 | 19:39 | 05:09 | 19:13 | 05:35 | 18:47 | 12:11 | 151.45 |
| 24 |
05:58
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 26m | +0m 12s | 04:43 | 19:40 | 05:09 | 19:13 | 05:35 | 18:47 | 12:11 | 151.48 |
| 25 |
05:58
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 26m | +0m 12s | 04:43 | 19:40 | 05:09 | 19:14 | 05:35 | 18:48 | 12:11 | 151.51 |
| 26 |
05:58
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 27m | +0m 11s | 04:43 | 19:40 | 05:09 | 19:14 | 05:35 | 18:48 | 12:11 | 151.53 |
| 27 |
05:58
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 27m | +0m 11s | 04:43 | 19:41 | 05:09 | 19:14 | 05:35 | 18:48 | 12:12 | 151.56 |
| 28 |
05:58
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 27m | +0m 11s | 04:42 | 19:41 | 05:09 | 19:14 | 05:35 | 18:48 | 12:12 | 151.58 |
| 29 |
05:58
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 27m | +0m 10s | 04:42 | 19:41 | 05:09 | 19:15 | 05:35 | 18:49 | 12:12 | 151.61 |
| 30 |
05:58
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 27m | +0m 10s | 04:42 | 19:42 | 05:09 | 19:15 | 05:35 | 18:49 | 12:12 | 151.63 |
| 31 |
05:58
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 28m | +0m 09s | 04:42 | 19:42 | 05:09 | 19:15 | 05:35 | 18:49 | 12:12 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Yala. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Yala, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 15 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 29 đến 31.