Thời gian hiện tại tại Yamagata, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Vĩ độ/Kinh độ: 38.23° Bắc, 140.37° Đông

Dân số: 248,772

Quốc gia: 🇯🇵 Nhật Bản

Múi giờ IANA: Asia/Tokyo

UTC Chênh lệch: +09:00

Múi giờ: JST

Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày: Không ❌

Viết tắt múi giờ tiêu chuẩn được sử dụng trong Nhật Bản: JST

Thời gian hiện tại ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

Abiko Ageoshimo Akashi Akishima Akita Amagasaki Anjō Aomori Asahikawa Asaka Ashikaga Atsugi Beppu Chiba Chigasaki Chikusei Chikushino-shi Chōfu Daitō Ebetsu Ebina Fuchū Fuji Fujieda Fujinomiya Fujisawa Fukayachō Fukuoka Fukushima Fukuyama Habikino Hachinohe Hadano Hakodate Handa Higashi-ōsaka Higashikurume Higashimurayama Hikone Hino Hirakata Hiratsuka Hirosaki Hiroshima Hitachi Hitachi-Naka Hōfu Ibaraki Ichihara Ichinomiya Ichinoseki Iida Ikeda Ikoma Inazawa Inzai Iruma Isahaya Ise Isehara Isesaki Ishinomaki Itami Iwaki Iwakuni Iwatsuki Izumi Izumisano Izumo Jōetsu Kadoma Kakamigahara Kakegawa Kakogawachō-honmachi Kamakura Kamirenjaku Kanazawa Kani Karatsu Kariya Kashihara Kashiwa Kasugai Kasukabe Katsuta Kawagoe Kawanishi Kawasaki Kazo Kirishima Kiryū Kisarazu Kishiwada Kitakyushu Kitami Kobe Kochi Kodaira Kōfu Koga Kokubunji Komaki Komatsu Kōriyama Koshigaya Kumagaya Kurashiki Kure Kurume Kusatsu Kushiro Kuwana Kyoto Machida Maebashi Matsubara Matsudo Matsue Matsumoto Minamirinkan Minato Mino Mishima Mito Miyakonojō Miyazaki Moriguchi Morioka Musashino Nagano Nagaoka Nagareyama Nagasaki Nagoya Naha Nakano Nara-shi Narita Nasushiobara Neyagawa Niihama Niiza Nishi-Tokyo-shi Nishinomiya-hama Nishio Nobeoka Noda Numazu Obihiro Odawara Ōgaki Ōita Okazaki Okinawa Ōme Ōmuta Osaka Ōsaki Ōta Otaru Ōtsu Oyama Saga Saitama Sakata Saku Sakura Sandachō Sano Sapporo Sasebo Sayama Sendai Seto Shimonoseki Shimotoda Sōka Suita Suzuka Tachikawa Tajimi Takamatsu Takaoka Takarazuka Takasaki Takatsuki Tama Thành phố Fukui Thành phố Gifu Tochigi Tokorozawa Tokushima Tokuyama Tokyo Tomakomai Tondabayashichō Tottori Toyama Toyohashi Toyokawa Toyonaka Toyota Tsu Tsuruoka Tsuyama Ube Ueda Uji Urayasu Utsunomiya Wakayama Yaizu Yamaguchi Yamato Yao Yokkaichi Yokohama Yokosuka Yonago Yono Zama

Giờ mặt trời mọc & lặn cho Yamagata

🌅 Mặt trời mọc tại Yamagata
↑ 5:34 AM
🌇 Mặt trời lặn tại Yamagata
↓ 5:20 PM
🌄 Bình minh tại Yamagata
5:08 AM
🌆 Hoàng hôn tại Yamagata
5:47 PM

Xem chi tiết quá khứ và tương lai thời gian mặt trời mọc, lặn và chạng vạng cho Yamagata. Theo dõi giờ ban ngày, các giai đoạn mặt trời, và nhiều hơn nữa.

Giai đoạn & Thời gian Mặt Trăng cho Yamagata

🌖 Giai đoạn hiện tại
Trăng Khuyết Trăng Tròn
💡 Độ sáng
68.5%
🌕 Mặt trăng mọc tiếp theo
↑ Today, 20:56
🌑 Mặt trăng lặn tiếp theo
↓ Hôm nay, 11:44

Xem chi tiết lịch trăng cho Yamagata với các giai đoạn mặt trăng, giờ mặt trăng mọc và lặn cho bất kỳ ngày nào.

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 2 tháng 10 2026

Giờ tại Yamagata — Câu hỏi thường gặp

Câu trả lời được làm mới mỗi lần yêu cầu dựa trên giờ địa phương hiện tại, múi giờ và trạng thái DST của Yamagata.

Bây giờ là mấy giờ ở Yamagata?
Giờ địa phương hiện tại ở Yamagata, Nhật Bản là 07:02 (Friday, October 02, 2026). Yamagata sử dụng múi giờ Asia/Tokyo, là UTC+9 .
Yamagata sử dụng múi giờ nào?
Yamagata sử dụng Asia/Tokyo, một mã định danh múi giờ IANA. Sử dụng mã định danh này khi cấu hình ứng dụng lịch, máy chủ hoặc phần mềm lập lịch để đảm bảo áp dụng đúng độ lệch UTC và quy tắc giờ mùa hè cho Yamagata.
Yamagata có áp dụng giờ mùa hè không?
Yamagata hiện KHÔNG áp dụng giờ mùa hè. DST transitions follow the rules of the IANA Asia/Tokyo time zone; the changeover dates differ from year to year and are applied automatically by all major operating systems.
Múi giờ UTC của Yamagata là bao nhiêu?
Hiện tại Yamagata đang ở UTC+9. Độ lệch thay đổi ±1 giờ khi chuyển đổi giờ mùa hè nếu Yamagata áp dụng DST.
Khi nào ngày thay đổi ở Yamagata?
Nửa đêm ở Yamagata xảy ra khi giờ địa phương hiển thị ở trên là 00:00 theo múi giờ Asia/Tokyo. Vì Yamagata ở UTC+9, ngày tại đây nhanh hơn UTC 9 giờ.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | JST | AEST | SAST | MSK | NZST

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí