Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yenangyaung, Myanmar 🇲🇲

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:00 82.9° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:26 277.3° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 26m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 10.03°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.697 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yenangyaung

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:31
98° Đông
18:15
262° Tây
11h 43m +1m 08s 05:17 19:28 05:42 19:03 06:08 18:37 12:22 148.22
2
06:30
98° Đông
18:15
263° Tây
11h 45m +1m 08s 05:16 19:29 05:42 19:03 06:07 18:38 12:22 148.25
3
N/A
18:15
263° Tây
0h 00m -705m 06s 05:15 19:29 05:41 19:03 06:06 18:38 12:22 148.29
4
06:28
97° Đông
18:16
264° Tây
11h 47m +707m 24s 05:15 19:29 05:40 19:04 06:06 18:38 12:22 148.33
5
06:27
96° Đông
18:16
264° Tây
11h 48m +1m 09s 05:14 19:30 05:39 19:04 06:05 18:39 12:22 148.37
6
06:27
96° Đông
18:16
264° Tây
11h 49m +1m 09s 05:13 19:30 05:39 19:04 06:04 18:39 12:21 148.40
7
06:26
95° Đông
18:17
265° Tây
11h 50m +1m 09s 05:12 19:30 05:38 19:05 06:03 18:39 12:21 148.44
8
06:25
95° Đông
18:17
265° Tây
11h 52m +1m 09s 05:11 19:31 05:37 19:05 06:02 18:40 12:21 148.48
9
06:24
95° Đông
18:17
266° Tây
11h 53m +1m 10s 05:11 19:31 05:36 19:05 06:02 18:40 12:21 148.52
10
06:23
94° Đông
18:18
266° Tây
11h 54m +1m 10s 05:10 19:31 05:35 19:06 06:01 18:40 12:20 148.56
11
06:22
94° Đông
18:18
266° Tây
11h 55m +1m 10s 05:09 19:32 05:34 19:06 06:00 18:41 12:20 148.60
12
06:22
93° Đông
18:18
267° Tây
11h 56m +1m 10s 05:08 19:32 05:34 19:06 05:59 18:41 12:20 148.64
13
06:21
93° Đông
18:19
267° Tây
11h 57m +1m 10s 05:07 19:32 05:33 19:07 05:58 18:41 12:20 148.68
14
06:20
92° Đông
18:19
268° Tây
11h 59m +1m 10s 05:06 19:33 05:32 19:07 05:57 18:41 12:19 148.72
15
06:19
92° Đông
18:19
268° Tây
12h 00m +1m 10s 05:05 19:33 05:31 19:07 05:57 18:42 12:19 148.76
16
06:18
92° Đông
18:20
269° Tây
12h 01m +1m 10s 05:05 19:33 05:30 19:08 05:56 18:42 12:19 148.81
17
06:17
91° Đông
18:20
269° Tây
12h 02m +1m 10s 05:04 19:34 05:29 19:08 05:55 18:42 12:18 148.85
18
06:16
91° Đông
18:20
269° Tây
12h 03m +1m 10s 05:03 19:34 05:28 19:08 05:54 18:43 12:18 148.89
19
06:15
90° Đông
18:20
270° Tây
12h 04m +1m 10s 05:02 19:34 05:27 19:08 05:53 18:43 12:18 148.93
20
06:15
90° Đông
18:21
270° Tây
12h 06m +1m 10s 05:01 19:35 05:27 19:09 05:52 18:43 12:18 148.97
21
06:14
90° Đông
18:21
271° Tây
12h 07m +1m 10s 05:00 19:35 05:26 19:09 05:51 18:44 12:17 149.01
22
06:13
89° Đông
18:21
271° Tây
12h 08m +1m 10s 04:59 19:35 05:25 19:09 05:50 18:44 12:17 149.05
23
06:12
89° Đông
18:22
272° Tây
12h 09m +1m 10s 04:58 19:36 05:24 19:10 05:49 18:44 12:17 149.10
24
06:11
88° Đông
18:22
272° Tây
12h 10m +1m 10s 04:57 19:36 05:23 19:10 05:49 18:44 12:16 149.14
25
06:10
88° Đông
18:22
272° Tây
12h 12m +1m 10s 04:56 19:36 05:22 19:10 05:48 18:45 12:16 149.18
26
06:09
87° Đông
18:22
273° Tây
12h 13m +1m 10s 04:55 19:37 05:21 19:11 05:47 18:45 12:16 149.22
27
06:08
87° Đông
18:23
273° Tây
12h 14m +1m 10s 04:54 19:37 05:20 19:11 05:46 18:45 12:16 149.26
28
06:07
87° Đông
18:23
274° Tây
12h 15m +1m 10s 04:53 19:37 05:19 19:11 05:45 18:46 12:15 149.30
29
06:07
86° Đông
18:23
274° Tây
12h 16m +1m 10s 04:52 19:38 05:18 19:12 05:44 18:46 12:15 149.34
30
06:06
86° Đông
18:24
274° Tây
12h 17m +1m 10s 04:52 19:38 05:17 19:12 05:43 18:46 12:15 149.39
31
06:05
85° Đông
18:24
275° Tây
12h 19m +1m 10s 04:51 19:38 05:17 19:12 05:42 18:47 12:14 149.43

Trong Yenangyaung, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 30 hoặc tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Yenangyaung

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Yenangyaung

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Yenangyaung

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Myanmar:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí