Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yilan, Đài Loan 🇹🇼

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:39 112.4° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:27 247.7° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 48m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 18.69°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.186 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yilan

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:03
65° Đông Đông Bắc
18:37
295° Tây Tây Bắc
13h 33m +0m 37s 03:36 20:05 04:07 19:33 04:38 19:03 11:50 151.68
2
05:03
65° Đông Đông Bắc
18:38
295° Tây Tây Bắc
13h 34m +0m 35s 03:35 20:06 04:07 19:34 04:37 19:04 11:50 151.70
3
05:03
65° Đông Đông Bắc
18:38
295° Tây Tây Bắc
13h 35m +0m 33s 03:35 20:06 04:07 19:35 04:37 19:04 11:51 151.72
4
05:03
65° Đông Đông Bắc
18:39
295° Tây Tây Bắc
13h 35m +0m 32s 03:35 20:07 04:07 19:35 04:37 19:05 11:51 151.75
5
05:03
65° Đông Đông Bắc
18:39
295° Tây Tây Bắc
13h 36m +0m 30s 03:35 20:07 04:07 19:36 04:37 19:05 11:51 151.77
6
05:03
64° Đông Đông Bắc
18:39
296° Tây Tây Bắc
13h 36m +0m 28s 03:35 20:08 04:06 19:36 04:37 19:06 11:51 151.79
7
05:03
64° Đông Đông Bắc
18:40
296° Tây Tây Bắc
13h 37m +0m 27s 03:34 20:08 04:06 19:36 04:37 19:06 11:51 151.81
8
05:03
64° Đông Đông Bắc
18:40
296° Tây Tây Bắc
13h 37m +0m 25s 03:34 20:09 04:06 19:37 04:37 19:06 11:51 151.83
9
05:03
64° Đông Đông Bắc
18:41
296° Tây Tây Bắc
13h 37m +0m 23s 03:34 20:09 04:06 19:37 04:37 19:07 11:52 151.85
10
05:03
64° Đông Đông Bắc
18:41
296° Tây Tây Bắc
13h 38m +0m 21s 03:34 20:10 04:06 19:38 04:37 19:07 11:52 151.87
11
05:03
64° Đông Đông Bắc
18:41
296° Tây Tây Bắc
13h 38m +0m 19s 03:34 20:10 04:06 19:38 04:37 19:08 11:52 151.89
12
05:03
64° Đông Đông Bắc
18:42
296° Tây Tây Bắc
13h 38m +0m 18s 03:34 20:11 04:06 19:39 04:37 19:08 11:52 151.90
13
05:03
64° Đông Đông Bắc
18:42
296° Tây Tây Bắc
13h 39m +0m 16s 03:34 20:11 04:06 19:39 04:37 19:08 11:52 151.92
14
05:03
64° Đông Đông Bắc
18:42
296° Tây Tây Bắc
13h 39m +0m 14s 03:34 20:12 04:06 19:39 04:37 19:09 11:53 151.94
15
05:03
64° Đông Đông Bắc
18:43
296° Tây Tây Bắc
13h 39m +0m 12s 03:34 20:12 04:06 19:40 04:37 19:09 11:53 151.95
16
05:03
64° Đông Đông Bắc
18:43
296° Tây Tây Bắc
13h 39m +0m 10s 03:34 20:12 04:06 19:40 04:37 19:09 11:53 151.96
17
05:03
64° Đông Đông Bắc
18:43
296° Tây Tây Bắc
13h 39m +0m 08s 03:34 20:13 04:07 19:40 04:37 19:10 11:53 151.98
18
05:04
64° Đông Đông Bắc
18:44
296° Tây Tây Bắc
13h 39m +0m 06s 03:34 20:13 04:07 19:41 04:37 19:10 11:54 151.99
19
05:04
64° Đông Đông Bắc
18:44
296° Tây Tây Bắc
13h 40m +0m 05s 03:34 20:13 04:07 19:41 04:38 19:10 11:54 152.00
20
05:04
64° Đông Đông Bắc
18:44
296° Tây Tây Bắc
13h 40m +0m 03s 03:35 20:13 04:07 19:41 04:38 19:10 11:54 152.01
21
05:04
64° Đông Đông Bắc
18:44
296° Tây Tây Bắc
13h 40m +0m 01s 03:35 20:14 04:07 19:41 04:38 19:11 11:54 152.02
22
05:04
64° Đông Đông Bắc
18:45
296° Tây Tây Bắc
13h 40m -0m 00s 03:35 20:14 04:07 19:42 04:38 19:11 11:54 152.03
23
05:05
64° Đông Đông Bắc
18:45
296° Tây Tây Bắc
13h 40m -0m 02s 03:35 20:14 04:08 19:42 04:38 19:11 11:55 152.03
24
05:05
64° Đông Đông Bắc
18:45
296° Tây Tây Bắc
13h 40m -0m 04s 03:36 20:14 04:08 19:42 04:39 19:11 11:55 152.04
25
05:05
64° Đông Đông Bắc
18:45
296° Tây Tây Bắc
13h 39m -0m 06s 03:36 20:14 04:08 19:42 04:39 19:11 11:55 152.05
26
05:05
64° Đông Đông Bắc
18:45
296° Tây Tây Bắc
13h 39m -0m 08s 03:36 20:14 04:08 19:42 04:39 19:11 11:55 152.06
27
05:06
64° Đông Đông Bắc
18:45
296° Tây Tây Bắc
13h 39m -0m 10s 03:36 20:14 04:09 19:42 04:39 19:12 11:56 152.06
28
05:06
64° Đông Đông Bắc
18:45
296° Tây Tây Bắc
13h 39m -0m 11s 03:37 20:15 04:09 19:42 04:40 19:12 11:56 152.07
29
05:06
64° Đông Đông Bắc
18:45
296° Tây Tây Bắc
13h 39m -0m 13s 03:37 20:15 04:09 19:42 04:40 19:12 11:56 152.07
30
05:07
64° Đông Đông Bắc
18:46
296° Tây Tây Bắc
13h 38m -0m 15s 03:38 20:15 04:10 19:42 04:40 19:12 11:56 152.07

Trong Yilan, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 đến 17 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Yilan

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Yilan

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Yilan

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đài Loan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 18 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí