Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 武夷山, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:59 ↑ 91.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:57 ↑ 268.0° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 58m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -51.88°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.941 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 12 2026 (December Solstice)

Tại 武夷山, Trung Quốc mặt trời mọc lúc 05:59 và lặn lúc 17:57, cho 11h 58m giờ ban ngày — 2 phút ngắn hơn so với hôm qua. Ngày sự kiện tiếp theo là vào ngày Thứ Ba, 22 tháng 12 2026 (December Solstice).

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 武夷山

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:46
↑ 80° E
18:28
↑ 280° W
12小时 42分钟 -1m 34s 04:25 19:49 04:54 19:20 05:22 18:53 12:08 150.98
2
05:47
↑ 80° E
18:27
↑ 279° W
12小时 40分钟 -1m 34s 04:26 19:48 04:55 19:19 05:22 18:52 12:07 150.95
3
05:47
↑ 81° E
18:26
↑ 279° W
12小时 39分钟 -1m 34s 04:27 19:46 04:55 19:18 05:23 18:50 12:07 150.91
4
05:48
↑ 81° E
18:25
↑ 278° W
12小时 37分钟 -1m 35s 04:27 19:45 04:56 19:17 05:23 18:49 12:07 150.88
5
05:48
↑ 82° E
18:24
↑ 278° W
12小时 35分钟 -1m 35s 04:28 19:44 04:56 19:16 05:24 18:48 12:06 150.84
6
05:49
↑ 82° E
18:23
↑ 278° W
12小时 34分钟 -1m 35s 04:29 19:43 04:57 19:14 05:24 18:47 12:06 150.81
7
05:49
↑ 83° E
18:22
↑ 277° W
12小时 32分钟 -1m 36s 04:29 19:41 04:57 19:13 05:25 18:46 12:06 150.77
8
05:49
↑ 83° E
18:21
↑ 277° W
12小时 31分钟 -1m 36s 04:30 19:40 04:58 19:12 05:25 18:45 12:05 150.73
9
05:50
↑ 84° E
18:19
↑ 276° W
12小时 29分钟 -1m 36s 04:30 19:39 04:58 19:11 05:26 18:43 12:05 150.70
10
05:50
↑ 84° E
18:18
↑ 276° W
12小时 27分钟 -1m 36s 04:31 19:38 04:59 19:10 05:26 18:42 12:05 150.66
11
05:51
↑ 84° E
18:17
↑ 276° W
12小时 26分钟 -1m 36s 04:31 19:36 04:59 19:08 05:27 18:41 12:04 150.62
12
05:51
↑ 85° E
18:16
↑ 275° W
12小时 24分钟 -1m 37s 04:32 19:35 05:00 19:07 05:27 18:40 12:04 150.58
13
05:52
↑ 85° E
18:15
↑ 275° W
12小时 23分钟 -1m 37s 04:33 19:34 05:00 19:06 05:28 18:39 12:04 150.54
14
05:52
↑ 86° E
18:14
↑ 274° W
12小时 21分钟 -1m 37s 04:33 19:32 05:01 19:05 05:28 18:37 12:03 150.50
15
05:53
↑ 86° E
18:12
↑ 274° W
12小时 19分钟 -1m 37s 04:34 19:31 05:01 19:04 05:29 18:36 12:03 150.46
16
05:53
↑ 86° E
18:11
↑ 273° W
12小时 18分钟 -1m 37s 04:34 19:30 05:02 19:02 05:29 18:35 12:02 150.42
17
05:54
↑ 87° E
18:10
↑ 273° W
12小时 16分钟 -1m 37s 04:35 19:29 05:02 19:01 05:30 18:34 12:02 150.38
18
05:54
↑ 87° E
18:09
↑ 272° W
12小时 14分钟 -1m 37s 04:35 19:27 05:03 19:00 05:30 18:33 12:02 150.34
19
05:54
↑ 88° E
18:08
↑ 272° W
12小时 13分钟 -1m 38s 04:36 19:26 05:03 18:59 05:31 18:32 12:01 150.29
20
05:55
↑ 88° E
18:07
↑ 272° W
12小时 11分钟 -1m 38s 04:36 19:25 05:04 18:57 05:31 18:30 12:01 150.25
21
05:55
↑ 89° E
18:05
↑ 271° W
12小时 09分钟 -1m 38s 04:37 19:24 05:04 18:56 05:32 18:29 12:01 150.21
22
05:56
↑ 89° E
18:04
↑ 271° W
12小时 08分钟 -1m 38s 04:38 19:22 05:05 18:55 05:32 18:28 12:00 150.17
23
05:56
↑ 90° E
18:03
↑ 270° W
12小时 06分钟 -1m 38s 04:38 19:21 05:05 18:54 05:33 18:27 12:00 150.13
24
05:57
↑ 90° E
18:02
↑ 270° W
12小时 05分钟 -1m 38s 04:39 19:20 05:06 18:53 05:33 18:26 12:00 150.08
25
05:57
↑ 90° E
18:01
↑ 269° W
12小时 03分钟 -1m 38s 04:39 19:19 05:06 18:52 05:33 18:24 11:59 150.04
26
05:58
↑ 91° E
18:00
↑ 269° W
12小时 01分钟 -1m 38s 04:40 19:18 05:07 18:50 05:34 18:23 11:59 150.00
27
05:58
↑ 91° E
17:58
↑ 268° W
12小时 00分钟 -1m 38s 04:40 19:16 05:07 18:49 05:34 18:22 11:59 149.96
28
05:59
↑ 92° E
17:57
↑ 268° W
11小时 58分钟 -1m 38s 04:41 19:15 05:08 18:48 05:35 18:21 11:58 149.90
29
05:59
↑ 92° E
17:56
↑ 268° W
11小时 56分钟 -1m 38s 04:41 19:14 05:08 18:47 05:35 18:20 11:58 149.86
30
06:00
↑ 93° E
17:55
↑ 267° W
11小时 55分钟 -1m 38s 04:42 19:13 05:09 18:46 05:36 18:19 11:58 149.82

Trong 武夷山, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 武夷山

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 武夷山

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 武夷山

00:00
Độ cao: 0°
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 27 tháng 9 2026

Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — 武夷山

Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại 武夷山.

Mặt trời mọc lúc mấy giờ ngày mai ở 武夷山?
Ở 武夷山, Trung Quốc, mặt trời mọc ngày mai lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời lần đầu tiên xuất hiện phía trên đường chân trời và ánh sáng mặt trời trực tiếp bắt đầu chiếu sáng thành phố.
Mặt trời lặn lúc mấy giờ ngày mai ở 武夷山?
Mặt trời lặn ngày mai ở 武夷山 lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời biến mất dưới đường chân trời, sau đó bầu trời bước vào chạng vạng dân sự trước khi tối hẳn.
Ngày dài bao lâu ngày mai ở 武夷山?
Độ dài ngày ngày mai ở 武夷山 là N/A — khoảng thời gian giữa mặt trời mọc lúc và mặt trời lặn lúc . Độ dài ngày thay đổi vài phút mỗi ngày, dần dần tăng lên từ ngày đông chí và giảm dần từ ngày hạ chí.
Buổi trưa mặt trời (solar noon) ở 武夷山 là lúc mấy giờ?
Buổi trưa mặt trời ở 武夷山 là lúc . Đây là thời điểm mặt trời đi qua kinh tuyến địa phương và ở vị trí cao nhất trên bầu trời — thường khác với buổi trưa dân sự (12:00) vì giờ mùa hè và vì múi giờ dân sự bao phủ các dải kinh độ rộng.
Giờ vàng (golden hour) ở 武夷山 là gì?
Giờ vàng là khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời mọc (khoảng ) và ngay trước khi mặt trời lặn (khoảng ) khi mặt trời ở thấp trên đường chân trời và ánh sáng ấm áp, khuếch tán. Ở 武夷山, điều này mang lại cho nhiếp ảnh gia khoảng 40-60 phút ánh sáng dịu, có hướng vào mỗi đầu ngày.
Chạng vạng (twilight) là gì và nó xảy ra khi nào ở 武夷山?
Chạng vạng dân sự diễn ra từ lúc mặt trời lặn lúc cho đến khi mặt trời xuống 6° dưới đường chân trời. Sau đó là chạng vạng hàng hải (mặt trời 6° đến 12° dưới) và chạng vạng thiên văn (12° đến 18° dưới). Ở các vĩ độ cực đoan quanh ngày hạ chí, mặt trời có thể không bao giờ xuống dưới 18° so với đường chân trời, tạo ra cái gọi là 'đêm trắng'.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | JST | AEST | SAST | MSK | NZST

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí