Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Đà Lạt, Việt Nam 🇻🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:40 83.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:57 276.5° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 16m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -19.12°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.629 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Đà Lạt

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:01
98° Đông
17:55
262° Tây
11h 53m +0m 38s 04:51 19:06 05:15 18:41 05:40 18:17 11:58 148.22
2
06:01
97° Đông
17:55
263° Tây
11h 54m +0m 38s 04:50 19:06 05:15 18:41 05:39 18:17 11:58 148.25
3
06:00
97° Đông
17:55
263° Tây
11h 54m +0m 38s 04:50 19:06 05:14 18:41 05:39 18:17 11:58 148.29
4
06:00
96° Đông
17:55
264° Tây
11h 55m +0m 39s 04:49 19:06 05:14 18:41 05:38 18:17 11:58 148.33
5
05:59
96° Đông
17:55
264° Tây
11h 56m +0m 39s 04:49 19:06 05:13 18:42 05:38 18:17 11:57 148.36
6
05:59
96° Đông
17:55
264° Tây
11h 56m +0m 39s 04:48 19:06 05:13 18:42 05:37 18:17 11:57 148.40
7
05:58
95° Đông
17:56
265° Tây
11h 57m +0m 39s 04:48 19:06 05:12 18:42 05:37 18:17 11:57 148.44
8
05:58
95° Đông
17:56
265° Tây
11h 58m +0m 39s 04:47 19:06 05:12 18:42 05:36 18:17 11:57 148.48
9
05:57
94° Đông
17:56
266° Tây
11h 58m +0m 39s 04:47 19:06 05:11 18:42 05:35 18:17 11:56 148.52
10
05:56
94° Đông
17:56
266° Tây
11h 59m +0m 39s 04:46 19:06 05:10 18:42 05:35 18:17 11:56 148.56
11
05:56
94° Đông
17:56
266° Tây
12h 00m +0m 39s 04:45 19:06 05:10 18:42 05:34 18:17 11:56 148.60
12
05:55
93° Đông
17:56
267° Tây
12h 00m +0m 39s 04:45 19:06 05:09 18:42 05:34 18:18 11:56 148.64
13
05:55
93° Đông
17:56
267° Tây
12h 01m +0m 39s 04:44 19:06 05:09 18:42 05:33 18:18 11:55 148.68
14
05:54
92° Đông
17:56
268° Tây
12h 02m +0m 39s 04:44 19:07 05:08 18:42 05:33 18:18 11:55 148.72
15
05:53
92° Đông
17:56
268° Tây
12h 02m +0m 39s 04:43 19:07 05:08 18:42 05:32 18:18 11:55 148.76
16
05:53
92° Đông
17:56
268° Tây
12h 03m +0m 39s 04:42 19:07 05:07 18:42 05:31 18:18 11:54 148.81
17
05:52
91° Đông
17:56
269° Tây
12h 04m +0m 40s 04:42 19:07 05:06 18:42 05:31 18:18 11:54 148.85
18
05:52
91° Đông
17:56
269° Tây
12h 04m +0m 40s 04:41 19:07 05:06 18:42 05:30 18:18 11:54 148.89
19
05:51
90° Đông
17:56
270° Tây
12h 05m +0m 40s 04:41 19:07 05:05 18:42 05:29 18:18 11:54 148.93
20
05:50
90° Đông
17:56
270° Tây
12h 06m +0m 40s 04:40 19:07 05:04 18:42 05:29 18:18 11:53 148.97
21
05:50
90° Đông
17:56
270° Tây
12h 06m +0m 40s 04:39 19:07 05:04 18:42 05:28 18:18 11:53 149.01
22
05:49
89° Đông
17:56
271° Tây
12h 07m +0m 40s 04:39 19:07 05:03 18:42 05:28 18:18 11:53 149.05
23
05:48
89° Đông
17:56
271° Tây
12h 08m +0m 40s 04:38 19:07 05:02 18:42 05:27 18:18 11:52 149.09
24
05:48
88° Đông
17:57
272° Tây
12h 08m +0m 40s 04:37 19:07 05:02 18:43 05:26 18:18 11:52 149.13
25
05:47
88° Đông
17:57
272° Tây
12h 09m +0m 40s 04:37 19:07 05:01 18:43 05:26 18:18 11:52 149.18
26
05:47
88° Đông
17:57
272° Tây
12h 10m +0m 40s 04:36 19:07 05:01 18:43 05:25 18:18 11:52 149.22
27
05:46
87° Đông
17:57
273° Tây
12h 10m +0m 40s 04:35 19:07 05:00 18:43 05:24 18:18 11:51 149.26
28
05:45
87° Đông
17:57
273° Tây
12h 11m +0m 39s 04:35 19:07 04:59 18:43 05:24 18:18 11:51 149.30
29
05:45
86° Đông
17:57
274° Tây
12h 12m +0m 39s 04:34 19:07 04:59 18:43 05:23 18:18 11:51 149.34
30
05:44
86° Đông
17:57
274° Tây
12h 12m +0m 39s 04:33 19:08 04:58 18:43 05:22 18:18 11:50 149.38
31
05:43
86° Đông
17:57
274° Tây
12h 13m +0m 39s 04:33 19:08 04:57 18:43 05:22 18:18 11:50 149.43

Trong Đà Lạt, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 24 đến 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Đà Lạt

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Đà Lạt

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Đà Lạt

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Việt Nam:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí